Last Weekend (J7B)Cuối tuần trước (J7B)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: dự án, đồ án
Trong ngữ cảnh: khó, khó khăn
Trong ngữ cảnh: lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: điểm số, kết quả học tập
Trong ngữ cảnh: nhẹ nhàng, êm dịu
Trong ngữ cảnh: hoàng hôn, lúc chiều tối
Trong ngữ cảnh: ngon, thơm ngon
Trong ngữ cảnh: vắng mặt, không có mặt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
actively doing or working on something
bận rộn với...
satisfied or pleased with someone or something
hài lòng với...
the row of seats that is closest to the stage, screen, or field
hàng ghế đầu, dãy ghế đầu