EN: Use 'but' to connect two sentences that show a contrast or a change in situation.
Tiếng Việt: Sử dụng "but" để nối hai câu thể hiện sự tương phản hoặc thay đổi tình huống.
He likes sports, but he does not like running.
Anh ấy thích thể thao, nhưng anh ấy không thích chạy bộ.
EN: In sports journalism, 'following different paths' is a common idiom used to describe how athletes' careers or lives diverge after a shared experience.
Tiếng Việt: Trong tin tức thể thao, "following different paths" (đi trên những con đường khác nhau) là một thành ngữ thường dùng để mô tả sự nghiệp hoặc cuộc sống của các vận động viên rẽ hướng như thế nào sau khi cùng trải qua một sự kiện.
EN: The basic sentence structure 'Subject + is + Noun' is used to describe who or what someone is.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu cơ bản "Chủ ngữ + is + Danh từ" được dùng để mô tả danh tính hoặc nghề nghiệp của ai đó.
He is a teacher.
Anh ấy là một giáo viên.
EN: In Australia, successful Olympic athletes are often national heroes. Ash Moloney's achievement in the decathlon was particularly significant as it was a first for the country.
Tiếng Việt: Ở Úc, các vận động viên Olympic thành công thường được coi là anh hùng dân tộc. Thành tích của Ash Moloney trong môn mười môn phối hợp có ý nghĩa đặc biệt vì đây là huy chương đầu tiên của quốc gia này ở nội dung đó.
EN: The sentence uses the Past Simple tense ('won') to describe a completed action at a specific time in the past ('in 2021').
Tiếng Việt: Câu sử dụng thì quá khứ đơn ('won') để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ ('in 2021').
She won a gold medal in the race yesterday.
Cô ấy đã giành được huy chương vàng trong trận đấu ngày hôm qua.
EN: The 'Tokyo Games' refers to the 2020 Summer Olympics, which were actually held in 2021 due to the COVID-19 pandemic. This explains why the sentence mentions '2021'.
Tiếng Việt: "Tokyo Games" (Thế vận hội Tokyo) chỉ Thế vận hội Mùa hè 2020, nhưng do đại dịch COVID-19, thời gian tổ chức thực tế đã bị hoãn sang năm 2021. Điều này giải thích tại sao câu lại đề cập đến năm "2021".
EN: Using 'with' to describe a feature: We use 'with' after a noun to add more information about its parts or characteristics.
Tiếng Việt: Sử dụng "with" để mô tả đặc điểm: Chúng ta sử dụng "with" sau danh từ để bổ sung thông tin về các thành phần hoặc đặc điểm của sự vật đó.
He lives in a house with a big garden.
Anh ấy sống trong một ngôi nhà có khu vườn lớn.
EN: The decathlon is traditionally considered one of the most grueling Olympic events, as it tests a wide range of athletic abilities over two days.
Tiếng Việt: Mười môn phối hợp theo truyền thống được coi là một trong những nội dung thi đấu gian khổ nhất tại Thế vận hội, vì nó kiểm tra thể lực và kỹ năng cực kỳ rộng lớn của các vận động viên trong vòng hai ngày.
EN: Possessive nouns with 's: We add 's to a noun to show that something belongs to it or is associated with it.
Tiếng Việt: Cách dùng sở hữu cách 's: Thêm 's vào sau danh từ để thể hiện quan hệ sở hữu hoặc mối liên hệ.
This is the athlete's medal.
Đây là huy chương của vận động viên đó.
EN: The decathlon is often considered the ultimate test of an athlete, and winning a medal is a significant achievement for any country, especially a first-time win like Australia's in 2021.
Tiếng Việt: Mười môn phối hợp thường được coi là thử thách tối thượng đối với các vận động viên. Giành được huy chương là một thành tựu to lớn đối với bất kỳ quốc gia nào, đặc biệt là lần đầu tiên giành huy chương như nước Úc vào năm 2021.
EN: The sentence uses the past tense (ran, cheered) to describe actions that happened at a specific time in the past, such as during the 2021 Tokyo Games.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng thì quá khứ (ran, cheered) để mô tả một hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, ví dụ như sự việc diễn ra trong Thế vận hội Tokyo 2021.
He played soccer yesterday.
Hôm qua anh ấy đã chơi bóng đá.
EN: This moment refers to the 2021 Tokyo Olympics decathlon, where Cedric Dubler sacrificed his own energy to pace and motivate Ash Moloney to win Australia's first medal in the event. It is celebrated as a peak example of sportsmanship.
Tiếng Việt: Khoảnh khắc này nói về cuộc thi mười môn phối hợp tại Thế vận hội Tokyo 2021, khi Cedric Dubler hy sinh thể lực của mình để dẫn dắt và khích lệ Ash Moloney, cuối cùng giúp anh giành được huy chương đầu tiên của Úc ở nội dung này. Đây được coi là một tấm gương sáng về tinh thần thể thao.
EN: The verb 'become' (past tense: 'became') is used to describe a change in state or condition. It is often followed by an adjective to show what someone or something is like after the change.
Tiếng Việt: Động từ "become" (quá khứ là "became") được dùng để mô tả sự thay đổi của trạng thái hoặc tình huống. Theo sau nó thường là một tính từ, dùng để biểu thị trạng thái của ai đó hoặc cái gì đó sau khi thay đổi.
The weather became very cold.
Thời tiết đã trở nên rất lạnh.
EN: In Australia, sports are a major part of national identity. When athletes show sportsmanship or achieve success at the Olympics, they often become national heroes overnight.
Tiếng Việt: Ở Úc, thể thao là một phần quan trọng trong bản sắc quốc gia. Khi các vận động viên thể hiện tinh thần thể thao hoặc đạt được thành công tại Thế vận hội, họ thường trở thành anh hùng dân tộc chỉ sau một đêm.
EN: The phrase 'on a path' is used to describe someone's direction or progress in life or career.
Tiếng Việt: Cụm từ "on a path" được dùng để mô tả hướng đi hoặc sự tiến triển của một người trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
She is on a path to success.
Cô ấy đang đi trên con đường dẫn đến thành công.
EN: In sports, a 'career path' change often refers to an athlete switching events or retiring to start a new profession due to physical limitations or loss of interest.
Tiếng Việt: Trong thể thao, sự thay đổi 'con đường sự nghiệp' thường chỉ việc vận động viên thay đổi nội dung thi đấu do hạn chế về thể chất hoặc mất đi sự hứng thú, hoặc giải nghệ để bắt đầu một nghề nghiệp mới.
EN: Use 'stop + doing' to say that someone no longer does an activity. Use 'because of + noun' to give a reason.
Tiếng Việt: Sử dụng 'stop + V-ing' để biểu thị việc ngừng làm một hành động hoặc hoạt động nào đó. Sử dụng 'because of + danh từ' để giải thích nguyên nhân.
She stopped playing tennis because of a leg injury.
Cô ấy đã ngừng chơi quần vợt vì chấn thương ở chân.
EN: In professional sports, 'injuries' are a common reason for athletes to change events or retire early, as the physical toll of a decathlon is extremely high.
Tiếng Việt: Trong thể thao chuyên nghiệp, "chấn thương" là lý do phổ biến khiến các vận động viên chuyển môn thi đấu hoặc giải nghệ sớm, vì mười môn phối hợp gây ra áp lực cực kỳ lớn lên cơ thể.
EN: The verb 'feel' is a linking verb used to describe a person's emotions or physical state. When describing how someone feels, we use an adjective (like 'bored') after it.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) là một liên động từ, được dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái thể chất của một người. Khi mô tả cảm xúc của ai đó, chúng ta theo sau bằng một tính từ (như "bored").
She felt happy after the race.
Cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc sau trận đấu.
EN: In professional sports, 'feeling bored' often refers to mental burnout after many years of repetitive training and high-pressure competition, which is a common reason for athletes to switch events or retire.
Tiếng Việt: Trong thể thao chuyên nghiệp, "cảm thấy chán nản" thường ám chỉ sự kiệt sức về mặt tâm lý (burnout) sau nhiều năm tập luyện lặp đi lặp lại và thi đấu áp lực cao, đây là lý do phổ biến khiến các vận động viên chuyển nội dung thi đấu hoặc giải nghệ.
EN: The phrase 'change to' is used to describe moving from one state, position, or activity to another.
Tiếng Việt: Cụm từ "change to" được dùng để mô tả sự chuyển đổi từ trạng thái, vị trí hoặc hoạt động này sang trạng thái, vị trí hoặc hoạt động khác.
She changed to a different school last year.
Cô ấy đã chuyển sang một ngôi trường khác vào năm ngoái.
EN: In athletics, athletes often switch events due to injury or to find a new challenge. The 400-metre hurdles is known as one of the most demanding track events, combining speed, endurance, and jumping technique.
Tiếng Việt: Trong điền kinh, các vận động viên thường thay đổi nội dung thi đấu do chấn thương hoặc tìm kiếm thử thách mới. Vượt rào 400 mét được công nhận là một trong những nội dung chạy đua khó khăn nhất, kết hợp giữa tốc độ, sức bền và kỹ thuật nhảy.
EN: The word 'where' is used here to give more information about a place or a situation (in this case, 'a race'). It connects the main idea to a description of what happens in that race.
Tiếng Việt: Từ "where" ở đây được dùng để cung cấp thêm thông tin về địa điểm hoặc tình huống (ở đây là "cuộc đua"). Nó kết nối khái niệm chính với hành động diễn ra trong cuộc đua đó.
This is a game where you run fast.
Đây là một trò chơi mà bạn phải chạy thật nhanh.
EN: In track and field, 'hurdles' refers to both the physical obstacles and the event itself. Describing them as 'small walls' is a simple way to explain the sport to someone unfamiliar with it.
Tiếng Việt: Trong điền kinh, "hurdles" vừa chỉ bản thân các rào cản, vừa chỉ cuộc đua vượt rào. Việc mô tả chúng là "small walls" (những bức tường nhỏ) là một cách đơn giản để giải thích cho những người không quen thuộc với môn thể thao này.
EN: Using 'just' to emphasize that something is simple or only one thing.
Tiếng Việt: Sử dụng "just" để nhấn mạnh điều gì đó rất đơn giản, hoặc thuần túy là như vậy.
It is just a game.
Đây chỉ là một trò chơi thôi.
EN: In sports, athletes often switch events due to injury or burnout. Moloney's shift from decathlon to hurdles is a significant career change that reflects a focus on mental well-being and physical longevity.
Tiếng Việt: Trong giới thể thao, các vận động viên thường chuyển đổi nội dung thi đấu do chấn thương hoặc kiệt sức. Việc Moloney chuyển từ mười môn phối hợp sang chạy vượt rào là một bước ngoặt lớn trong sự nghiệp, phản ánh sự coi trọng đối với sức khỏe tinh thần và tuổi thọ của sự nghiệp thể thao.
EN: Use 'will' followed by the base form of a verb to talk about future actions or events.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' theo sau là động từ nguyên mẫu để mô tả hành động hoặc sự kiện trong tương lai.
She will join the race tomorrow.
Cô ấy sẽ tham gia cuộc thi vào ngày mai.
EN: The 'Oceania title' refers to a regional championship involving countries in the Oceania region, including Australia, New Zealand, and Pacific Island nations.
Tiếng Việt: 'Danh hiệu Châu Đại Dương' chỉ các giải vô địch khu vực liên quan đến các quốc gia trong khu vực Châu Đại Dương, bao gồm Úc, New Zealand và các quốc đảo Thái Bình Dương.
EN: The phrase 'not... anymore' is used to say that a situation has changed and is no longer true.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'not... anymore' được dùng để diễn tả tình huống đã thay đổi, hiện tại không còn như vậy nữa.
I do not live in Sydney anymore.
Tôi không còn sống ở Sydney nữa.
EN: In sports, teammates often share intense emotional moments, but personal relationships can change due to different career pressures or public perception, as seen here after the Tokyo Olympics.
Tiếng Việt: Trong thể thao, các đồng đội thường cùng nhau trải qua những khoảnh khắc cảm xúc mãnh liệt, nhưng mối quan hệ cá nhân có thể thay đổi do áp lực nghề nghiệp khác nhau hoặc cái nhìn của công chúng, giống như trường hợp của hai vận động viên này sau Thế vận hội Tokyo.
EN: The Past Simple tense is used to describe actions or states that happened and finished in the past. For regular verbs like 'change', we add '-ed' to the end.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đối với các động từ có quy tắc như 'change', chúng ta thêm '-ed' vào cuối từ.
The weather changed yesterday.
Hôm qua thời tiết đã thay đổi.
EN: The Tokyo Olympics (held in 2021 due to the pandemic) was a major turning point for many athletes. In sports, high-pressure moments can either strengthen or strain personal relationships between teammates.
Tiếng Việt: Thế vận hội Tokyo (bị hoãn đến năm 2021 do đại dịch) là một bước ngoặt quan trọng đối với nhiều vận động viên. Trong thể thao, những khoảnh khắc áp lực cao có thể củng cố hoặc làm rạn nứt mối quan hệ cá nhân giữa các đồng đội.
EN: The possessive form ('s) is used to show ownership or relationship. Here, it shows that the 'role' belongs to 'Dubler'.
Tiếng Việt: Sở hữu cách ('s) được dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc mối quan hệ. Ở đây, nó cho thấy "vai trò" này thuộc về "Dubler".
The teacher's book is on the table.
Sách của giáo viên ở trên bàn.
EN: In Australian sports culture, 'mateship' and supporting a teammate are highly valued. Cedric Dubler's selfless cheering for Ash Moloney was seen as a perfect example of this spirit, though it later caused some tension between the two.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thể thao Úc, "tình bạn chiến hữu" (mateship) và việc hỗ trợ đồng đội là những giá trị rất được coi trọng. Việc Cedric Dubler cổ vũ quên mình cho Ash Moloney được xem là một tấm gương hoàn hảo cho tinh thần này, mặc dù điều đó sau này đã dẫn đến một số căng thẳng giữa hai người.
EN: The word 'that' is used here to introduce a 'noun clause,' which acts as the object of the verb 'felt'. It tells us exactly what he felt.
Tiếng Việt: Từ 'that' ở đây được dùng để dẫn dắt một "mệnh đề danh từ", đóng vai trò là tân ngữ của động từ 'felt', cho chúng ta biết cụ thể anh ấy đã cảm thấy điều gì.
I think that he is a good athlete.
Tôi cảm thấy anh ấy là một vận động viên xuất sắc.
EN: In sports, teammates often share the spotlight. However, this sentence highlights the personal struggle of an athlete who feels their individual contribution is overshadowed by a more famous moment or teammate.
Tiếng Việt: Trong thể thao, các đồng đội thường chia sẻ hào quang với nhau. Tuy nhiên, câu này nhấn mạnh sự đấu tranh cá nhân của một vận động viên, người cảm thấy đóng góp của mình bị lu mờ bởi một khoảnh khắc nổi tiếng hơn hoặc bởi đồng đội.
EN: Using 'When' to connect two actions that happen at the same time or one after another.
Tiếng Việt: Sử dụng "When" để kết nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp.
When the teacher entered the room, the students stood up.
Khi giáo viên vào lớp, các học sinh đã đứng dậy.
EN: "No comment" is a standard phrase used by public figures when they do not want to answer a question or share their opinion, often to avoid conflict or controversy.
Tiếng Việt: "No comment" (Không có ý kiến) là cụm từ tiêu chuẩn được những người của công chúng sử dụng khi họ không muốn trả lời câu hỏi hoặc chia sẻ ý kiến, thường là để tránh xung đột hoặc tranh cãi.
EN: The phrase 'on a path' is used metaphorically to describe a person's life direction, career, or choices, not just a physical road.
Tiếng Việt: Cụm từ "on a path" thường được dùng để ẩn dụ về hướng đi trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc lựa chọn của một người, chứ không chỉ đơn thuần là một con đường vật lý.
She is on a path to success.
Cô ấy đang đi trên con đường dẫn đến thành công.
EN: In sports, athletes who once trained together often part ways due to injuries or changing interests. This sentence highlights the reality that professional sports careers can change quickly, affecting personal friendships.
Tiếng Việt: Trong giới thể thao, các vận động viên từng tập luyện cùng nhau thường đi theo những con đường khác nhau do chấn thương hoặc thay đổi sở thích. Câu nói này nhấn mạnh thực tế là sự nghiệp thể thao chuyên nghiệp thay đổi rất nhanh chóng, điều này cũng có thể ảnh hưởng đến tình bạn cá nhân.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: vận động viên
Trong ngữ cảnh: huy chương
Trong ngữ cảnh: reo hò, cổ vũ
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng, có tiếng
Trong ngữ cảnh: chấn thương, vết thương (số nhiều)
Trong ngữ cảnh: cảm thấy chán nản, nhàm chán
Trong ngữ cảnh: thử thách
Trong ngữ cảnh: cạnh tranh, tham gia thi đấu
Trong ngữ cảnh: Thành tựu, thành tích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An athletic event taking place over two days, in which each competitor takes part in the same ten events.
Mười môn phối hợp
The sequence of jobs and roles that a person has over their working life.
Con đường sự nghiệp
A track and field event where athletes run 400 metres while jumping over obstacles.
Chạy 400 mét rào
A phrase used to refuse to answer a question, especially from a journalist.
Miễn bình luận