Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: vận động viên
Trong ngữ cảnh: huy chương
Trong ngữ cảnh: reo hò, cổ vũ
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng, có tiếng
Trong ngữ cảnh: chấn thương, vết thương (số nhiều)
Trong ngữ cảnh: cảm thấy chán nản, nhàm chán
Trong ngữ cảnh: thử thách
Trong ngữ cảnh: cạnh tranh, tham gia thi đấu
Trong ngữ cảnh: Thành tựu, thành tích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An athletic event taking place over two days, in which each competitor takes part in the same ten events.
Mười môn phối hợp
The sequence of jobs and roles that a person has over their working life.
Con đường sự nghiệp
A track and field event where athletes run 400 metres while jumping over obstacles.
Chạy 400 mét rào
A phrase used to refuse to answer a question, especially from a journalist.
Miễn bình luận