Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bạn bè, chỉ người có mối quan hệ thân thiện, yêu quý và tin tưởng lẫn nhau.
Trong ngữ cảnh: lớp học, chỉ nhóm học sinh cùng học chung một lớp trong trường.
Trong ngữ cảnh: giáo viên, thầy cô, chỉ người dạy học sinh trong trường.
Trong ngữ cảnh: tốt bụng, hiền lành, chu đáo.
Trong ngữ cảnh: vui tính, hài hước, biết làm người khác cười.
Trong ngữ cảnh: lo lắng, hồi hộp.
Trong ngữ cảnh: lo lắng, lo sợ, phiền muộn.
Trong ngữ cảnh: thân thiện, dễ gần.
Trong ngữ cảnh: đáng sợ, làm người khác sợ hãi.
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, xuất sắc, tuyệt diệu.
Trong ngữ cảnh: bạn cùng lớp.
Trong ngữ cảnh: may mắn, có vận may.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A polite formula used when being introduced to someone.
rất vui được gặp bạn
To have as one's place of birth, nationality, or residence.
đến từ (một quốc gia hoặc nơi nào đó)
Prepared for something that is about to happen.
sẵn sàng cho…
Used to ask for someone's opinion or to ask the same question back to them.
Còn bạn thì sao?