Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đáng sợ, kinh khủng
Trong ngữ cảnh: dễ thương
Trong ngữ cảnh: vở ghi chép
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ
Trong ngữ cảnh: khỏe mạnh, mạnh mẽ
Trong ngữ cảnh: thông minh, lanh lợi
Trong ngữ cảnh: Xinh đẹp, đẹp
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, xuất sắc
Trong ngữ cảnh: bưu thiếp (số nhiều)
Trong ngữ cảnh: buồn cười, hài hước
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to say that something is impossible or that you strongly disagree or are surprised.
không thể nào; không cửa nào; nhất quyết không
To direct your eyes towards someone or something in order to see them.
nhìn chăm chú; nhìn vào
During the entire day.
cả ngày; suốt cả ngày