Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bừa bộn, lộn xộn
Trong ngữ cảnh: bận rộn, nhộn nhịp
Trong ngữ cảnh: ngon, thơm ngon
Trong ngữ cảnh: sửa chữa, lắp đặt
Trong ngữ cảnh: xây dựng, lắp ráp (khối gỗ)
Trong ngữ cảnh: đan (áo len, khăn quàng, v.v.)
Trong ngữ cảnh: nhẹ nhàng, êm dịu
Trong ngữ cảnh: nướng, làm bánh
Trong ngữ cảnh: học, học bài
Trong ngữ cảnh: yên tĩnh, thanh bình
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To complete school assignments at home.
làm bài tập về nhà
To arrange plates, knives, forks, etc. on a table before a meal.
bày biện bàn ăn, chuẩn bị bữa ăn
Having a lot of energy, excitement, or activity.
tràn đầy sức sống, tràn đầy năng lượng, rất nhộn nhịp
At this exact moment.
ngay lúc này, ngay bây giờ, ngay lập tức