EN: Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
My dad is washing the car.
Bố tôi đang rửa xe.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
My mom is cooking dinner.
Mẹ tôi đang nấu bữa tối.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now. In this sentence, 'is doing' shows that the action of doing homework is currently in progress.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc này. Trong câu này, "is doing" diễn tả hành động "đang làm" bài tập đang diễn ra ngay lúc này.
She is eating lunch now.
Cô ấy đang ăn trưa lúc này.
EN: Use 'What is + person + doing?' to ask about someone's current action. This is the present continuous tense.
Tiếng Việt: Dùng "What is + người + doing?" để hỏi ai đó đang làm gì ngay lúc này. Đây là câu hỏi của thì hiện tại tiếp diễn.
What is your brother doing?
Anh/em trai của bạn đang làm gì?
EN: Use 'be verb (am/is/are) + verb-ing' to talk about actions happening right now. This is called the Present Continuous tense.
Tiếng Việt: Dùng "động từ be (am/is/are) + động từ-ing" để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Đây được gọi là thì hiện tại tiếp diễn.
He is playing the guitar.
Anh ấy đang chơi ghi-ta.
EN: The structure 'help someone do something' is used to say you are assisting someone with an action. You can use the base verb (without 'to') after the person you are helping.
Tiếng Việt: Cấu trúc "help ai đó + động từ nguyên mẫu" được dùng để diễn tả việc giúp ai đó làm gì. Sau người được giúp, ta thêm trực tiếp động từ nguyên mẫu (không cần thêm "to").
I help my brother wash the car.
Tôi giúp em trai tôi rửa xe.
EN: In Western cultures, 'setting the table' (placing plates, utensils, and napkins in their proper spots before a meal) is a common household chore often assigned to children to help the family.
EN: Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
The dog is playing in the yard.
Con chó đang chơi trong sân.
EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
My mom is cooking dinner.
Mẹ tôi đang nấu bữa tối.
EN: Present Continuous Yes/No Questions: Use 'Am/Is/Are + subject + verb-ing' to ask if someone is doing an action right now.
Tiếng Việt: Câu hỏi Yes/No của thì hiện tại tiếp diễn: dùng cấu trúc "Am/Is/Are + chủ ngữ + động từ-ing" để hỏi xem ai đó có đang thực hiện một hành động nào đó ngay lúc này hay không.
Are you listening to music now?
Bạn có đang nghe nhạc lúc này không?
EN: In Western households, children are often expected to keep their own bedrooms tidy as part of their daily chores. Parents frequently use questions like this to check if children are completing their responsibilities.
EN: We use 'Yes, I am.' as a short answer to a 'Yes/No' question starting with 'Are you...?'. It is a polite and natural way to answer without repeating the whole question.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "Yes, I am." để trả lời ngắn gọn cho câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng "Are you...?". Đây là cách trả lời lịch sự và tự nhiên, không cần lặp lại toàn bộ câu hỏi.
Are you hungry? Yes, I am.
Bạn có đói không? Có, tôi đói.
EN: Use 'be busy at home' to describe that someone has a lot of things to do in their house. 'At home' tells us the location, and 'tonight' tells us the time (usually placed at the end of the sentence).
Tiếng Việt: Dùng "be busy at home" để diễn tả việc ai đó có nhiều việc phải làm ở nhà. "at home" chỉ địa điểm (ở nhà), còn "tonight" chỉ thời gian (tối nay, thường đặt ở cuối câu).
They are busy at home today.
Hôm nay họ bận rộn ở nhà.
EN: The pattern 'be full of...' is used to describe a person, place, or thing that has a large amount of something.
Tiếng Việt: Cấu trúc "be full of..." được dùng để diễn tả người, nơi chốn hoặc vật gì đó "đầy" một thứ gì đó hoặc một đặc điểm nào đó.
The basket is full of red apples.
Cái giỏ này đầy những quả táo đỏ.
EN: Use the Present Continuous tense (be + verb-ing) to talk about actions happening right now. For singular pronouns like 'everyone', we use 'is' followed by the '-ing' form of the verb.
Tiếng Việt: Dùng thì hiện tại tiếp diễn (động từ be + động từ-ing) để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Các đại từ số ít như 'everyone' (mọi người) theo sau là 'is' cộng với dạng '-ing' của động từ.
Everyone is eating lunch.
Mọi người đang ăn trưa.
EN: Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
My dad is washing the car.
Bố tôi đang rửa xe.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now, at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
He is playing the piano now.
Anh ấy đang chơi đàn piano lúc này.
EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
She is playing the piano.
Cô ấy đang chơi đàn piano.
EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
He is playing a video game.
Anh ấy đang chơi trò chơi điện tử.
EN: In English-speaking cultures, pets like cats and dogs are often treated as beloved family members. It is very common for children or family members to talk to, read to, or include pets in their daily home activities.
EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now, at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
He is reading a book now.
Anh ấy đang đọc sách lúc này.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now. When we have two actions happening at the same time connected by 'and', we don't need to repeat 'am'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Khi chúng ta dùng "and (và)" để nối hai hành động xảy ra cùng lúc, chúng ta không cần lặp lại "am".
I am washing the dishes and cleaning the kitchen.
Tôi đang rửa chén và dọn dẹp nhà bếp.
EN: In Western culture, 'setting the table' is a common daily chore often assigned to children before dinner. It involves placing plates, utensils, and napkins in their proper positions.
EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now. In this sentence, 'is playing' shows that the radio is currently making music.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc này. Trong câu này, "is playing" diễn tả việc đài phát thanh đang phát nhạc ngay lúc này.
The dog is sleeping on the floor.
Con chó đang ngủ trên sàn nhà.
EN: The pattern 'be full of + noun' is used to describe that something has a large amount of that thing or feeling inside it.
Tiếng Việt: Cấu trúc "be full of + danh từ" được dùng để diễn tả việc một vật gì đó chứa đầy hoặc tràn ngập một số lượng lớn thứ gì đó hoặc cảm giác nào đó.
The kitchen is full of sweet smells.
Căn bếp tràn ngập hương thơm ngọt ngào.
EN: Present Continuous Tense (Questions): We use 'What is + subject + verb-ing?' to ask about an action happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (câu hỏi): Chúng ta dùng "What is + chủ ngữ + động từ-ing?" để hỏi về hành động đang xảy ra ngay lúc này.
What is your dad doing now?
Bố bạn đang làm gì lúc này?
EN: In English, adding a person's name (like 'Emma') at the end of a question is a common way to make the conversation feel friendly, warm, and direct.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
He is playing soccer now.
Anh ấy đang đá bóng lúc này.
EN: In many Western households, baking cookies is a common and warm family activity, often associated with comfort, home, and sharing treats with family members.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
My mom is cooking dinner.
Mẹ tôi đang nấu bữa tối.
EN: Present Continuous Yes/No Questions: To ask if someone is doing something right now, we start the question with 'Is' or 'Are', followed by the person (subject), and then the verb ending in '-ing'.
Tiếng Việt: Câu hỏi Yes/No của thì hiện tại tiếp diễn: Để hỏi ai đó có đang làm gì ngay lúc này không, chúng ta dùng 'Is' hoặc 'Are' ở đầu câu, tiếp theo là chủ ngữ (người), và cuối cùng là động từ có đuôi '-ing'.
Is your sister sleeping right now?
Chị/em gái của bạn có đang ngủ lúc này không?
EN: The Present Continuous tense (is + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (is + động từ-ing) được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc này.
He is playing soccer.
Anh ấy đang đá bóng.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now. For singular subjects like 'the cat', we use 'is' followed by the '-ing' form of the verb.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc này. Khi chủ ngữ là số ít (ví dụ: 'the cat'), chúng ta dùng 'is' cộng với dạng '-ing' của động từ.
The dog is sleeping on the bed.
Con chó đang ngủ trên giường.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
I am eating an apple.
Tôi đang ăn một quả táo.
EN: The Present Continuous tense (be + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now. For 'we', we use 'are' followed by the verb with '-ing'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (động từ be + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Khi chủ ngữ là 'we' (chúng ta), ta dùng 'are', rồi đến dạng '-ing' của động từ.
We are eating lunch now.
Chúng tôi đang ăn trưa lúc này.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now, at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
The dog is playing in the garden.
Con chó đang chơi trong vườn.
EN: When using 'everyone' as the subject, we always use a singular verb (like 'is'), even though it refers to many people.
Tiếng Việt: Khi dùng "everyone" (mọi người) làm chủ ngữ, mặc dù nó chỉ nhiều người nhưng về mặt ngữ pháp ta phải xem nó là số ít, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng số ít (ví dụ: is).
Everyone is happy today.
Hôm nay mọi người đều rất vui.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bừa bộn, lộn xộn
Trong ngữ cảnh: bận rộn, nhộn nhịp
Trong ngữ cảnh: ngon, thơm ngon
Trong ngữ cảnh: sửa chữa, lắp đặt
Trong ngữ cảnh: xây dựng, lắp ráp (khối gỗ)
Trong ngữ cảnh: đan (áo len, khăn quàng, v.v.)
Trong ngữ cảnh: nhẹ nhàng, êm dịu
Trong ngữ cảnh: nướng, làm bánh
Trong ngữ cảnh: học, học bài
Trong ngữ cảnh: yên tĩnh, thanh bình
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To complete school assignments at home.
làm bài tập về nhà
To arrange plates, knives, forks, etc. on a table before a meal.
bày biện bàn ăn, chuẩn bị bữa ăn
Having a lot of energy, excitement, or activity.
tràn đầy sức sống, tràn đầy năng lượng, rất nhộn nhịp
At this exact moment.
ngay lúc này, ngay bây giờ, ngay lập tức