Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xoài (một loại trái cây nhiệt đới)
Trong ngữ cảnh: dưa hấu
Trong ngữ cảnh: bánh bao, sủi cảo
Trong ngữ cảnh: bánh mì tròn, bánh bao hoặc bánh hấp
Trong ngữ cảnh: cái giỏ, cái rổ
Trong ngữ cảnh: ngon, thơm ngon
Trong ngữ cảnh: rẻ
Trong ngữ cảnh: quầy hàng, gian hàng
Trong ngữ cảnh: nông dân
Trong ngữ cảnh: Đồ ăn nhẹ, đồ ăn vặt.
Trong ngữ cảnh: (trái cây) chín
Trong ngữ cảnh: mọng nước
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
At or in that place yonder; relatively far from the speaker.
ở đằng kia
Containing a lot of something; filled with.
đầy..., chứa đầy...
In the town or local area where one lives or is currently located.
trong thị trấn, trong thành phố
Lively, energetic, and active.
tràn đầy sức sống, tràn đầy năng lượng