Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chỉ phong tục, niềm tin hoặc cách ứng xử được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Trong ngữ cảnh: Tuân thủ, cử hành hoặc ăn mừng (lễ tết, nghi lễ, v.v.).
Trong ngữ cảnh: Thể hiện sự hào hứng hoặc quan tâm lớn đối với điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Được cho là hoặc được coi là ở trong một trạng thái nào đó.
Trong ngữ cảnh: Làm biểu tượng cho một ý nghĩa hoặc phẩm chất nào đó.
Trong ngữ cảnh: Chiến thắng đạt được trong chiến tranh, trận đấu hoặc cuộc đấu tranh.
Trong ngữ cảnh: Cảm giác thân thiết và gắn kết khi ở bên người khác.
Trong ngữ cảnh: Thiết lập mối liên hệ cảm xúc hoặc giao tiếp.
Trong ngữ cảnh: Một nhóm người hoặc cộng đồng sống trong cùng một khu vực hoặc có chung các đặc điểm.
Trong ngữ cảnh: Trao đổi qua lại (quà tặng, ý kiến, v.v.).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To gather or assemble for a common purpose.
Tập hợp, đoàn kết.
To use something as the foundation or starting point for something else.
Dựa trên, lấy... làm cơ sở.
The triumph of moral righteousness over wickedness.
Chính nghĩa chiến thắng gian tà.
A calendar based on the cycles of the moon's phases.
Âm lịch.
To participate in an activity that others are already doing.
Tham gia, gia nhập (hoạt động).
To officially celebrate or keep a custom, holiday, or law.
Kỷ niệm; tuân thủ (lễ hội, luật pháp, v.v.)
To occur or happen on a particular day or date in the calendar.
(Ngày tháng) rơi vào
To signify, commemorate, or celebrate an important event or stage.
Đánh dấu; kỷ niệm