Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: có mùi hôi nồng nặc, thối
Trong ngữ cảnh: bánh bao, sủi cảo (thường là bột bọc nhân thịt hoặc rau)
Trong ngữ cảnh: giòn, giòn tan
Trong ngữ cảnh: chua, có vị chua
Trong ngữ cảnh: món tráng miệng, đồ ngọt
Trong ngữ cảnh: bữa tiệc, yến tiệc (ở đây chỉ sự thưởng thức giác quan tuyệt vời)
Trong ngữ cảnh: giác quan (như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác)
Trong ngữ cảnh: nướng, nướng trên lửa
Trong ngữ cảnh: người bán, tiểu thương
Trong ngữ cảnh: (thức ăn hoặc nước súp) đậm đà, đậm vị
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A form of fermented tofu that has a strong odor, popular as a street food in East Asia.
đậu phụ thối
A cold, sweet drink made with tea, milk, and chewy tapioca balls.
trà sữa trân châu
An experience that is highly pleasing to many or all of the physical senses (sight, sound, smell, taste, touch).
bữa tiệc của các giác quan
To shout or speak loudly to get someone's attention.
gọi to, hét lên
Perfect; in the exact amount, degree, or condition that is needed.
vừa đủ, hoàn hảo