Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cực kỳ tỉ mỉ, rất cẩn thận với từng chi tiết
Trong ngữ cảnh: xử lý sai, vận hành sai cách
Trong ngữ cảnh: làm cho tỉnh ngộ, sửa chữa (suy nghĩ sai lầm của ai đó)
Trong ngữ cảnh: tinh tế, có nhiều sắc thái tinh vi
Trong ngữ cảnh: dựa trên kinh nghiệm, thông qua thực nghiệm hoặc quan sát
Trong ngữ cảnh: hiệu chuẩn, định cỡ (dụng cụ)
Trong ngữ cảnh: bất thường, không theo quy luật
Trong ngữ cảnh: kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét kỹ càng
Trong ngữ cảnh: giá trị ngoại lệ, điểm dữ liệu bất thường (trong thống kê, là các điểm nằm xa các điểm dữ liệu khác)
Trong ngữ cảnh: sự nghiêm ngặt, tính chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: cảnh tượng ngoạn mục, màn trình diễn bắt mắt (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu chiều sâu)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to say that you accept that someone is right or that you understand what they are saying.
Đã hiểu; tôi chấp nhận ý kiến đó
To spend a lot of time following a path or interest that leads to more and more related things, often losing track of time.
Sa đà vào một vấn đề; rơi vào "hố thỏ" thông tin (trên mạng)
An applied method of problem solving, characterized by an unbiased, honest attitude.
Trung thực trong học thuật; liêm chính tri thức
To write a full or finished version of something using notes you have made.
Viết chi tiết; soạn thảo thành văn bản
The study of the rates of chemical reactions that are catalysed by enzymes.
Động học enzyme
The amount of a specific substance (the substrate) that an enzyme acts upon in a given volume.
Nồng độ cơ chất
A solution containing all reagents except the analyte, used to set the zero point on a measuring instrument.
Dung dịch trắng
Random fluctuations or errors in data that can obscure the actual signal or result.
Nhiễu
Performing the same experimental procedure three times simultaneously to ensure accuracy and consistency.
Thí nghiệm lặp ba
Data points that differ significantly from other observations in a sample.
Giá trị ngoại lệ