An area of activity or interest that is restricted to a specific group.
Lĩnh vực độc quyền; đặc quyền của một nhóm nào đó
Giải thích: Dùng để mô tả một loại kiến thức, quyền lực hoặc hoạt động nào đó chỉ giới hạn trong một nhóm người hoặc tổ chức nhất định, người khác khó có thể tiếp cận.
Ví dụ: High-end fashion used to be the exclusive province of the wealthy elite.
Jobs that are performed in an office or other professional environment.
Nghề nghiệp cổ trắng
Giải thích: Chỉ các vị trí công việc quản lý, hành chính hoặc kỹ thuật chuyên môn, thường đối lập với lao động chân tay (cổ xanh).
Ví dụ: The rise of automation is now threatening white-collar professions like accounting and law.
Complex cognitive processes that go beyond basic observation and memorization.
Tư duy bậc cao
Giải thích: Chỉ các khả năng cần tư duy sâu như phân tích, đánh giá, sáng tạo, thay vì chỉ đơn thuần là ghi nhớ hoặc làm các công việc lặp đi lặp lại.
Ví dụ: Education should focus on developing higher-order thinking skills rather than rote learning.
To set boundaries or safety measures to prevent a process from going out of control.
Thiết lập rào chắn; xây dựng các quy định hạn chế
Giải thích: Nguyên gốc chỉ rào chắn bên đường, trong ngữ cảnh công nghệ và chính sách, nó chỉ các hạn chế về pháp lý, đạo đức hoặc kỹ thuật được thiết lập để ngăn chặn việc lạm dụng hoặc mất kiểm soát công nghệ.
Ví dụ: The government is working with tech companies to establish guardrails for the development of generative AI.
A specific input, instruction, or question provided to an AI model to guide its output.
Câu lệnh / Lời nhắc
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, prompt thường là tính từ nghĩa là "nhanh chóng" hoặc động từ nghĩa là "thúc đẩy". Nhưng trong lĩnh vực AI, nó là một thuật ngữ chuyên môn chỉ các chỉ dẫn bằng văn bản mà người dùng nhập vào mô hình (như ChatGPT).
Ví dụ: The quality of the AI's response depends heavily on how you structure the prompt.
The process of making a technology, tool, or resource accessible to a wide range of people, rather than a specialized elite.
Bình dân hóa / Phổ cập hóa
Giải thích: Từ này bắt nguồn từ "dân chủ hóa" trong chính trị học, nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, nó không chỉ hệ thống bỏ phiếu mà chỉ việc các công nghệ vốn đắt đỏ, phức tạp hoặc chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm (như AI) trở nên dễ dàng tiếp cận với đại chúng.
Ví dụ: The democratization of high-quality cameras has turned everyone into a potential photographer.
The removal of workers from their jobs due to technological changes or automation.
Sự thay thế (về công nghệ) / Thất nghiệp do công nghệ
Giải thích: Trong vật lý, nó có nghĩa là "độ dời", trong xã hội học là "sự di tản". Trong các cuộc thảo luận về thị trường lao động, nó đặc biệt chỉ tình trạng thất nghiệp cơ cấu do máy móc thay thế con người.
Ví dụ: Economists are concerned about the mass displacement of administrative staff by automation.
The lack of transparency in how an AI model reaches its decisions, often referred to as the 'black box' problem.
Tính không minh bạch / Tính khó hiểu
Giải thích: Ban đầu chỉ vật thể không xuyên sáng hoặc văn bản khó hiểu. Trong lĩnh vực AI, nó mô tả đặc tính logic tính toán bên trong của các mô hình học sâu quá phức tạp khiến con người (thậm chí cả nhà phát triển) khó có thể hiểu được quy trình ra quyết định của nó.
Ví dụ: The opacity of the algorithm makes it difficult to determine why the loan was rejected.
The plural of 'corpus'; a large collection of written or spoken texts used to train language models.
Kho ngữ liệu
Giải thích: Corpus trong y học chỉ "thân cơ quan" hoặc "tử thi". Trong ngôn ngữ học và AI, dạng số nhiều corpora chỉ các tập dữ liệu văn bản khổng lồ được sử dụng để huấn luyện AI.
Ví dụ: Large language models are trained on diverse corpora including books, websites, and code.
Safety constraints or ethical boundaries programmed into or around an AI system to prevent harmful outputs.
Rào chắn an toàn / Cơ chế kiểm soát
Giải thích: Ban đầu chỉ các rào chắn bên đường để ngăn xe lao ra ngoài. Trong quản trị công nghệ, nó chỉ các hạn chế về pháp lý, đạo đức hoặc kỹ thuật được thiết lập để ngăn AI tạo ra sự phân biệt đối xử, bạo lực hoặc thông tin sai lệch.
Ví dụ: The company implemented strict guardrails to ensure the chatbot does not provide medical advice.