EN: This is a label indicating the start of a specific conversation or section. It helps organize text, especially in scripts or books, by clearly marking different parts.
Tiếng Việt: Đây là một nhãn cho biết sự bắt đầu của một cuộc đối thoại hoặc chương cụ thể. Nó giúp tổ chức văn bản, đặc biệt là trong kịch bản hoặc sách, bằng cách đánh dấu rõ ràng các phần khác nhau.
Chapter 1: The Beginning
Chương một: Khởi đầu
EN: The present continuous tense (is/are + -ing) is used to talk about actions happening right now or around the present time. It shows that an action is ongoing.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (is/are + động từ-ing) được dùng để mô tả hành động đang xảy ra hoặc đang diễn ra. Nó cho biết một hành động đang tiếp diễn.
She is reading a book in the park.
Cô ấy đang đọc sách trong công viên.
EN: The word "even" is used to emphasize something surprising or extreme. It makes the statement stronger, showing that something is more than expected or difficult.
Tiếng Việt: Từ “even” được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó đáng ngạc nhiên hoặc cực đoan. Nó làm cho câu mạnh mẽ hơn, cho thấy một điều gì đó nhiều hơn hoặc khó khăn hơn dự kiến.
It's so cold that I can't even feel my fingers.
Trời lạnh quá, tôi thậm chí không cảm thấy ngón tay của mình nữa.
EN: The verb "gives" shows that something provides or offers something to someone. The structure is "Subject + gives + Object (person) + Object (thing)". In this sentence, "it" (the drone) gives "me" (the person) "a great view" (the thing).
Tiếng Việt: Động từ “gives” có nghĩa là một cái gì đó cung cấp hoặc ban cho ai đó một cái gì đó. Cấu trúc câu là “Chủ ngữ + gives + Tân ngữ (người) + Tân ngữ (vật)”. Trong câu này, “it” (máy bay không người lái) cho “me” (tôi) “a great view” (một tầm nhìn tuyệt vời).
My friend gives me good advice.
Bạn tôi cho tôi lời khuyên tốt.
EN: This sentence is a command or instruction. It tells someone to do something. We often start commands with a verb.
Tiếng Việt: Câu này là một mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn, nó bảo người khác làm gì đó. Chúng ta thường bắt đầu mệnh lệnh bằng một động từ.
Go to the store.
Đi đến cửa hàng.
EN: The word "can" is used to show that someone has the ability to do something, or that something is possible. It's often followed by a base form of a verb (like "see").
Tiếng Việt: Từ “can” được dùng để diễn tả khả năng làm gì đó của một người, hoặc khả năng xảy ra của một việc gì đó. Nó thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu (ví dụ: “see”).
I can speak English.
Tôi có thể nói tiếng Anh.
EN: We use "love + -ing form" to talk about things we really enjoy doing. It's similar to "like + -ing form" but shows a stronger feeling.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng “love + động từ-ing” để diễn tả những việc mình rất thích làm. Điều này rất giống với “like + động từ-ing”, nhưng thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hơn.
She loves reading books in her free time.
Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.
EN: We use "It's hard to..." to talk about things that are difficult to do. The structure is "It's hard to + verb (base form)."
Tiếng Việt: Chúng ta dùng “It's hard to...” để nói về những việc khó làm. Cấu trúc là “It's hard to + động từ (nguyên mẫu)”.
It's hard to wake up early on weekends.
Rất khó để dậy sớm vào cuối tuần.
EN: This sentence uses a 'yes/no' question structure. In English, we often form these questions by putting an auxiliary verb (like 'do', 'does', 'did') before the subject. Here, 'do' is implied because the question is about a general action in the present. The word order is: Auxiliary Verb (implied 'do') + Subject ('you') + Main Verb ('use') + Object ('your phone') + Infinitive ('to fly') + Object ('the drone').
Tiếng Việt: Câu này là một câu hỏi “có/không”. Trong tiếng Anh, chúng ta thường đặt trợ động từ (như 'do', 'does', 'did') trước chủ ngữ để tạo thành loại câu hỏi này. Ở đây, 'do' được lược bỏ vì câu hỏi này liên quan đến một hành động chung ở hiện tại. Trật tự câu là: trợ động từ (lược bỏ 'do') + chủ ngữ ('you') + động từ chính ('use') + tân ngữ ('your phone') + động từ nguyên mẫu ('to fly') + tân ngữ ('the drone').
Do you like to read books?
Bạn có thích đọc sách không?
EN: We use "on my phone" to show where an app is located. It means the app is installed or available on the phone.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "on my phone" để chỉ vị trí của ứng dụng. Điều này có nghĩa là ứng dụng được cài đặt trên điện thoại hoặc có thể sử dụng trên điện thoại.
I have many games on my tablet.
Máy tính bảng của tôi có rất nhiều trò chơi.
EN: The structure "make + someone/something + do something" means to cause someone or something to perform an action. The verb after 'someone/something' is always in its base form (without 'to').
Tiếng Việt: Cấu trúc "make + ai đó/cái gì đó + làm gì đó" biểu thị việc khiến ai đó hoặc cái gì đó thực hiện một hành động. Động từ sau "ai đó/cái gì đó" luôn dùng dạng nguyên mẫu (không có 'to').
My mom made me clean my room.
Mẹ tôi bắt tôi dọn phòng.
EN: The word "can" is used to talk about ability or possibility. It means someone is able to do something or something is possible to happen.
Tiếng Việt: Từ "can" được dùng để nói về khả năng hoặc khả năng xảy ra. Nó chỉ ra rằng ai đó có thể làm gì đó, hoặc điều gì đó có thể xảy ra.
I can speak a little French.
Tôi có thể nói một chút tiếng Pháp.
EN: The structure "make + object + base form of verb" means to cause or force someone or something to do an action. The object is the thing that is made to do something, and the base form of the verb is the action it performs.
Tiếng Việt: Cấu trúc "make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu" có nghĩa là làm cho hoặc buộc ai đó hoặc vật gì đó thực hiện một hành động. Tân ngữ là đối tượng được yêu cầu làm điều gì đó, và động từ nguyên mẫu là hành động mà nó thực hiện.
My mom made me clean my room.
Mẹ tôi bắt tôi dọn phòng.
EN: Using imperative sentences to give commands or make requests. Imperative sentences often start with a verb and do not have an explicit subject (like 'you'), as the subject is understood.
Tiếng Việt: Sử dụng câu mệnh lệnh để ra lệnh hoặc đưa ra yêu cầu. Câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ và không có chủ ngữ rõ ràng (ví dụ: "bạn"), vì chủ ngữ được ngụ ý.
Open the door, please.
Làm ơn mở cửa.
EN: The phrase "Watch this" is commonly used in informal settings when someone is about to demonstrate something interesting, impressive, or perhaps even a little mischievous. It's an invitation to pay close attention to an upcoming action or event.
Tiếng Việt: Cụm từ “Watch this” thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, khi ai đó sắp trình bày một điều gì đó thú vị, ấn tượng, hoặc thậm chí có chút tinh nghịch. Đây là một cách để mời đối phương chú ý kỹ đến hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra.
EN: We use "while + -ing" to talk about two actions happening at the same time. The action after "while" is usually a longer action or background action.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng “while + động từ-ing” để nói về hai hành động xảy ra đồng thời. Hành động sau “while” thường là hành động dài hơn hoặc là hành động nền.
She listened to music while doing her homework.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập về nhà.
EN: The phrase "looks like" is used to describe the appearance of something by comparing it to something else. It means something has a similar appearance or quality to another thing.
Tiếng Việt: Cụm từ “looks like” được dùng để mô tả vẻ ngoài của một vật, so sánh nó với những vật khác. Nó biểu thị một vật có vẻ ngoài hoặc đặc tính tương tự với một vật khác.
That cloud looks like a rabbit.
Đám mây đó trông giống một con thỏ.
EN: The phrase "looks like something from a movie" is a common idiom used to express that something is very dramatic, beautiful, or unusual, similar to what one might see in a film. It often implies a sense of awe or surprise.
Tiếng Việt: Cụm từ “looks like something from a movie” là một thành ngữ phổ biến, dùng để diễn tả một điều gì đó rất kịch tính, đẹp đẽ hoặc bất thường, giống như những gì sẽ thấy trong phim. Nó thường mang theo cảm giác kính sợ hoặc ngạc nhiên.
EN: The structure "It wasn't easy to + verb" is used to say that an action was difficult. "Easy" describes the difficulty level, and "to + verb" explains what was difficult.
Tiếng Việt: Cấu trúc “It wasn't easy to + động từ” được dùng để diễn tả một hành động nào đó rất khó khăn. “Easy” mô tả độ khó, còn “to + động từ” giải thích điều gì là khó khăn.
It wasn't easy to wake up early every day.
Thức dậy sớm mỗi ngày không hề dễ dàng.
EN: The past simple tense is used to talk about actions that happened at a specific time in the past and are now finished. We often add '-ed' to regular verbs to form the past simple, like 'play' becomes 'played'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để nói về một hành động đã xảy ra và hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Chúng ta thường thêm "-ed" vào sau động từ có quy tắc để tạo thành thì quá khứ đơn, ví dụ "play" thành "played".
She watched a movie yesterday.
Cô ấy đã xem một bộ phim hôm qua.
EN: The word "one" is used here as a pronoun to refer to a previously mentioned item, avoiding repetition. In this context, it refers to "a drone."
Tiếng Việt: "one" ở đây là một đại từ, dùng để chỉ vật đã được nhắc đến trước đó, tránh lặp lại. Trong đoạn hội thoại này, nó chỉ "một chiếc máy bay không người lái".
I like your new car. I want one too!
Tôi thích chiếc xe mới của bạn. Tôi cũng muốn một chiếc!
EN: Using 'where' to ask about location. 'Where' is a question word that asks about a place or location. In this sentence, it's used to ask about the places where flying the drone is not allowed.
Tiếng Việt: Sử dụng "where" để hỏi về địa điểm. "where" là một từ nghi vấn, dùng để hỏi về địa điểm hoặc vị trí. Trong câu này, nó dùng để hỏi về những nơi không được phép bay máy bay không người lái.
Where do you usually go on weekends?
Bạn thường đi đâu vào cuối tuần?
EN: We use 'can't' (cannot) to say that something is not allowed or not possible. It shows a prohibition or an inability to do something.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'can't' (cannot) để diễn tả điều gì đó không được phép hoặc không thể. Nó biểu thị sự cấm đoán hoặc không thể làm gì đó.
You can't park your car here.
Bạn không thể đỗ xe ở đây.
EN: Drone regulations vary significantly by country and region. In many places, flying drones near airports is strictly prohibited due to safety concerns for aircraft. Similarly, flying over large crowds is often restricted to protect public safety and privacy. It's crucial for drone operators to be aware of and follow local laws.
Tiếng Việt: Các quy định về máy bay không người lái khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực. Ở nhiều nơi, việc bay máy bay không người lái gần sân bay bị nghiêm cấm vì lý do an toàn hàng không. Tương tự, để bảo vệ an toàn công cộng và quyền riêng tư, việc bay trên đám đông lớn cũng thường bị hạn chế. Người điều khiển máy bay không người lái phải hiểu và tuân thủ luật pháp địa phương.
EN: This sentence uses a common English idiom, "X comes first," which means X is the most important thing. It emphasizes priority.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng một cụm từ tiếng Anh phổ biến, “X comes first”, có nghĩa là X là điều quan trọng nhất. Nó nhấn mạnh thứ tự ưu tiên.
My family always comes first.
Gia đình tôi luôn là ưu tiên hàng đầu.
EN: The phrase "Safety comes first" is a very common idiom used in many contexts, from personal advice to official regulations. It emphasizes the universal importance of safety in any activity or situation.
Tiếng Việt: “Safety comes first” là một cụm từ rất phổ biến, được sử dụng trong nhiều tình huống, từ lời khuyên cá nhân đến quy định chính thức. Nó nhấn mạnh rằng trong bất kỳ hoạt động hoặc tình huống nào, an toàn đều là yếu tố phổ biến và quan trọng nhất.
EN: The phrase "Of course" is used to agree strongly with something, to say that something is obvious or expected, or to give permission. It shows that you understand and accept what someone has said.
Tiếng Việt: Cụm từ “Of course” dùng để bày tỏ sự đồng ý mạnh mẽ với điều gì đó, cho biết điều gì đó là hiển nhiên hoặc được dự đoán trước, hoặc dùng để cho phép. Nó biểu thị bạn hiểu và chấp nhận những gì người khác nói.
Can you help me with my homework? Of course!
Bạn có thể giúp tôi làm bài tập không? Tất nhiên!
EN: "Of course" is a very common and versatile phrase in English. It can be used in many situations, from polite agreement to expressing something obvious. However, sometimes if said with a certain tone, it can sound a little impatient, implying that the answer should have been obvious to the listener. Pay attention to the speaker's tone.
Tiếng Việt: “Of course” là một cụm từ rất phổ biến và đa năng trong tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp, từ sự đồng ý lịch sự đến việc diễn đạt những điều hiển nhiên. Tuy nhiên, đôi khi nếu giọng điệu không đúng, nó có thể nghe hơi thiếu kiên nhẫn, ngụ ý rằng người nghe lẽ ra đã phải biết câu trả lời rồi. Hãy chú ý đến giọng điệu của người nói.
EN: We use "would make a perfect..." to talk about something that is suitable or ideal for a particular purpose or situation. It suggests a strong possibility or a good fit.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng “would make a perfect...” để nói về việc một vật gì đó rất phù hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể. Nó biểu thị một khả năng rất cao hoặc rất phù hợp.
This dress would make a perfect outfit for the party.
Chiếc váy này sẽ là trang phục hoàn hảo cho bữa tiệc.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một thiết bị bay không người lái, thường được điều khiển từ xa, dùng để chụp ảnh hoặc quay video.
Trong ngữ cảnh: Di chuyển trên không.
Trong ngữ cảnh: Cảnh vật hoặc tầm nhìn có thể nhìn thấy được từ một vị trí nào đó.
Trong ngữ cảnh: Bức ảnh, hình ảnh được chụp bằng máy ảnh.
Trong ngữ cảnh: Video, đoạn phim chuyển động được ghi lại.
Trong ngữ cảnh: Cánh đồng, khu đất rộng và bằng phẳng thường dùng để trồng hàng hóa nông nghiệp.
Trong ngữ cảnh: Ứng dụng, phần mềm chạy trên điện thoại thông minh hoặc các thiết bị điện tử khác.
Trong ngữ cảnh: Điều khiển hoặc điều hướng một vật nào đó.
Trong ngữ cảnh: Đi theo hoặc di chuyển theo sau.
Trong ngữ cảnh: Xung quanh hoặc xoay quanh một vật nào đó.
Trong ngữ cảnh: Quy tắc, quy định hướng dẫn hành vi.
Trong ngữ cảnh: Sân bay, nơi máy bay cất/hạ cánh và hành khách lên máy bay.
Trong ngữ cảnh: Đám đông, một nhóm nhiều người tập trung lại cùng nhau.
Trong ngữ cảnh: Sự an toàn, trạng thái không bị nguy hiểm hoặc tổn hại.
Trong ngữ cảnh: Góc máy, một cảnh quay hoặc khung hình trong ảnh/video.