Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhà ga
Trong ngữ cảnh: nội quy, quy định
Trong ngữ cảnh: đẩy, xô đẩy
Trong ngữ cảnh: đói
Trong ngữ cảnh: yên lặng, im lặng
Trong ngữ cảnh: bảo tàng
Trong ngữ cảnh: la hét, hét to
Trong ngữ cảnh: chạm, sờ
Trong ngữ cảnh: toàn bộ nhân viên, đội ngũ nhân viên
Trong ngữ cảnh: đèn flash (của máy ảnh)
Trong ngữ cảnh: gọi (món ăn)
Trong ngữ cảnh: quên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To obey or adhere to the established guidelines or regulations.
tuân thủ nội quy
To wait in a queue or line of people.
Xếp hàng
To be careful or alert to danger.
cẩn thận, chú ý
To pay attention to or be careful of the door (especially when it is closing).
cẩn thận cửa, chú ý cửa
Rules about what you must and must not do in a particular situation.
Quy tắc, những điều nên làm và không nên làm
To sit down.
Ngồi xuống, ngồi vào chỗ