Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cuộc hẹn đã được sắp xếp trước để gặp gỡ hoặc khám bệnh
Trong ngữ cảnh: Cơ sở y tế cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh hoặc thú y
Trong ngữ cảnh: Lịch trình hoặc kế hoạch; sắp xếp thời gian
Trong ngữ cảnh: Nhấn (nút); ấn xuống
Trong ngữ cảnh: Sớm hơn; thời gian sớm hơn
Trong ngữ cảnh: Địa chỉ; nơi ở
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn; danh sách chi phí
Trong ngữ cảnh: Ăn; việc ăn uống
Trong ngữ cảnh: Buổi tối; chiều tối
Trong ngữ cảnh: Tối nay; tối hôm nay
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remain connected during a phone call without hanging up
Giữ kết nối trong cuộc gọi điện thoại mà không cúp máy
To arrive at a place; to enter a location
Đến một nơi nào đó; đi vào một địa điểm
To telephone someone; to contact someone by phone
Gọi điện thoại cho ai đó; liên lạc với ai đó qua điện thoại
A polite way to make a suggestion or proposal
Cách lịch sự để đưa ra gợi ý hoặc đề xuất
To push a numbered button on a phone keypad to select a menu option
Nhấn nút số trên bàn phím điện thoại để chọn một tùy chọn trong menu