Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Xử lý các vật dụng cũ hoặc đã qua sử dụng để có thể tái chế thành sản phẩm mới
Trong ngữ cảnh: Chất hoặc vật liệu bị vứt bỏ hoặc không còn được sử dụng; hoặc việc lãng phí, sử dụng cái gì đó vô ích
Trong ngữ cảnh: Làm giảm số lượng, kích thước hoặc mức độ của cái gì đó
Trong ngữ cảnh: Sử dụng lại cái gì đó nhiều hơn một lần thay vì vứt nó đi
Trong ngữ cảnh: Thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta, bao gồm không khí, nước, đất và các sinh vật sống
Trong ngữ cảnh: Có tính sáng tạo; có khả năng nghĩ ra những ý tưởng mới mẻ và thú vị
Trong ngữ cảnh: Rác thải; vật dụng hoặc vật liệu bị vứt bỏ
Trong ngữ cảnh: Đồ chứa hoặc hộp dùng để đựng hoặc vận chuyển hàng hóa
Trong ngữ cảnh: Ống nhỏ, dài dùng để hút đồ uống
Trong ngữ cảnh: Làm cho chất rắn tan chảy thành chất lỏng, thường là bằng cách gia nhiệt
Trong ngữ cảnh: Có thể giúp ích hoặc có lợi; có giá trị sử dụng thực tế
Trong ngữ cảnh: Hình dáng hoặc đường nét bên ngoài của một vật thể
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To finally be in a particular place, situation, or condition, especially unexpectedly
Cuối cùng ở một nơi, tình huống hoặc tình trạng nào đó, đặc biệt là một cách bất ngờ
To transform or convert something into a different form or product
Biến đổi hoặc chuyển đổi thứ gì đó thành một hình thức hoặc sản phẩm khác
To change or transform something into a different form or state
Thay đổi hoặc biến đổi thứ gì đó thành một hình thức hoặc trạng thái khác
To contribute to the production or development of something
Đóng góp vào việc sản xuất hoặc phát triển một thứ gì đó
Beneficial or advantageous to someone or something
Có lợi hoặc có ích cho ai đó hoặc thứ gì đó
To keep in mind or recall three important points or ideas
Ghi nhớ hoặc nhớ lại ba điểm hoặc ý tưởng quan trọng