EN: Simple present tense with 'be' verb to state a general fact or truth
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn với động từ 'be' để nêu một sự thật hoặc chân lý chung
Water is essential for life.
Nước rất quan trọng đối với sự sống.
EN: Infinitive phrase 'to make' expressing purpose - what something is used for
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to make' diễn tả mục đích - thứ được dùng để làm gì
We use computers to work and communicate.
Chúng ta dùng máy tính để làm việc và giao tiếp.
EN: Parallel structure with 'and' connecting three noun phrases of equal importance
Tiếng Việt: Sử dụng 'and' để nối ba cụm danh từ song song, diễn tả sự quan trọng như nhau
I like reading books, watching movies, and playing sports.
Tôi thích đọc sách, xem phim và tập thể dục.
EN: Contrast conjunction 'but' connecting two related ideas with opposite meanings
Tiếng Việt: Liên từ tương phản 'but' nối hai ý liên quan nhưng trái nghĩa nhau
He is rich, but he is not happy.
Anh ấy giàu nhưng không hạnh phúc.
EN: Passive voice 'is recycled' showing that plastic is the object receiving the action
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'is recycled' cho thấy nhựa là đối tượng nhận hành động
The letter was sent yesterday.
Lá thư đã được gửi đi hôm qua.
EN: 'What if' construction used to introduce a hypothetical or imaginative scenario
Tiếng Việt: Cấu trúc 'What if' được dùng để giới thiệu một tình huống giả định hoặc tưởng tượng
What if we could travel back in time?
Nếu chúng ta có thể quay ngược thời gian thì sao?
EN: Modal verb 'could' expressing possibility or potential benefit
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'could' diễn tả khả năng hoặc lợi ích tiềm năng
This method could save time and money.
Phương pháp này có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
EN: Appositive phrase 'Yellow Yen' providing additional information about the noun 'business owner'
Tiếng Việt: Cụm đồng vị 'Yellow Yen' cung cấp thông tin bổ sung về danh từ 'chủ doanh nghiệp'
My friend Sarah, a teacher, loves reading.
Bạn tôi, Sarah, một giáo viên, thích đọc sách.
EN: Yellow Yen is a real business owner from Taiwan known for creative recycling initiatives. This represents Taiwanese entrepreneurship and environmental consciousness.
EN: Temporal clause 'When we think about plastic waste' introducing the condition for the main clause
Tiếng Việt: Mệnh đề thời gian 'When we think about plastic waste' giới thiệu điều kiện cho mệnh đề chính
When you finish your homework, you can play outside.
Khi bạn làm xong bài tập, bạn có thể ra ngoài chơi.
EN: Parallel structure with three imperative verbs in a series, connected by commas and 'and'
Tiếng Việt: Cấu trúc song song với ba động từ mệnh lệnh, được nối bằng dấu phẩy và 'and'
Stop, look, and listen.
Dừng lại, nhìn và lắng nghe.
EN: Definition structure using 'means' to explain the meaning of a word or concept
Tiếng Việt: Cấu trúc định nghĩa dùng 'means' để giải thích nghĩa của một từ hoặc khái niệm
Sustainable means able to be maintained or continued.
Bền vững có nghĩa là có thể được duy trì hoặc tiếp tục.
EN: Definition structure with gerund 'using' as the object of the preposition 'means'
Tiếng Việt: Cấu trúc định nghĩa với động từ danh từ 'using' làm tân ngữ của giới từ 'means'
Recycling means turning old materials into new products.
Tái chế có nghĩa là biến vật liệu cũ thành sản phẩm mới.
EN: Gerund phrase 'turning an old thing into something new' functioning as the definition
Tiếng Việt: Cụm danh động từ 'turning an old thing into something new' đóng vai trò định nghĩa
Learning means acquiring new knowledge and skills.
Học có nghĩa là tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới.
EN: Present continuous tense 'is helping' showing an ongoing action
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn 'is helping' diễn tả hành động đang diễn ra
She is working on a new project.
Cô ấy đang thực hiện một dự án mới.
EN: Relative clause 'that can be reused several times' providing additional information about the noun 'straw'
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'that can be reused several times' cung cấp thông tin bổ sung về danh từ 'straw'
I bought a book that won the award.
Tôi đã mua một cuốn sách từng đoạt giải thưởng.
EN: Coordinate adjectives 'strong, reusable' describing the noun 'plastic bags' with equal importance
Tiếng Việt: Các tính từ song song 'strong, reusable' mô tả danh từ 'plastic bags' với mức độ quan trọng như nhau
She wore a beautiful, expensive dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp và đắt tiền.
EN: Coordinate adjectives 'useful and good for the environment' connected by 'and' describing the subject
Tiếng Việt: Các tính từ song song 'useful and good for the environment' được nối bằng 'and' để mô tả chủ ngữ
This method is efficient and cost-effective.
Phương pháp này vừa hiệu quả vừa tiết kiệm.
EN: Emphatic 'do' used with the base verb 'recycle' to emphasize or affirm the action
Tiếng Việt: 'Do' nhấn mạnh được dùng với động từ gốc 'recycle' để nhấn mạnh hoặc khẳng định hành động
I do like this movie.
Tôi thực sự thích bộ phim này.
EN: Passive voice 'is taken' and 'is made' showing that plastic is the object receiving the actions
Tiếng Việt: Thể bị động 'is taken' và 'is made' cho thấy nhựa là đối tượng nhận hành động
The letter was written and sent yesterday.
Lá thư đã được viết và gửi đi hôm qua.
EN: Relative clause 'where it is made into something else' providing location and additional information
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'where it is made into something else' cung cấp vị trí và thông tin bổ sung
This is the factory where cars are produced.
Đây là nhà máy sản xuất ô tô.
EN: Reflexive pronoun 'himself' emphasizing that Yellow performs the action personally
Tiếng Việt: Đại từ phản thân 'himself' nhấn mạnh rằng Yellow tự mình thực hiện hành động
She built the house herself.
Cô ấy tự mình xây ngôi nhà.
EN: Infinitive phrase 'to make useful things' expressing purpose
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to make useful things' diễn tả mục đích
We use recycled materials to create new products.
Chúng tôi sử dụng vật liệu tái chế để tạo ra sản phẩm mới.
EN: Coordinate verbs 'melts' and 'gives' connected by 'and' showing two sequential actions
Tiếng Việt: Các động từ song song 'melts' và 'gives' được nối bằng 'and' diễn tả hai hành động liên tiếp
She opened the door and walked inside.
Cô ấy mở cửa và bước vào.
EN: Prepositional phrase 'By doing this' showing the method or means of achieving the result
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'By doing this' diễn tả cách thức hoặc phương tiện để đạt được kết quả
By studying hard, she passed the exam.
Bằng cách học chăm chỉ, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Xử lý các vật dụng cũ hoặc đã qua sử dụng để có thể tái chế thành sản phẩm mới
Trong ngữ cảnh: Chất hoặc vật liệu bị vứt bỏ hoặc không còn được sử dụng; hoặc việc lãng phí, sử dụng cái gì đó vô ích
Trong ngữ cảnh: Làm giảm số lượng, kích thước hoặc mức độ của cái gì đó
Trong ngữ cảnh: Sử dụng lại cái gì đó nhiều hơn một lần thay vì vứt nó đi
Trong ngữ cảnh: Thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta, bao gồm không khí, nước, đất và các sinh vật sống
Trong ngữ cảnh: Có tính sáng tạo; có khả năng nghĩ ra những ý tưởng mới mẻ và thú vị
Trong ngữ cảnh: Rác thải; vật dụng hoặc vật liệu bị vứt bỏ
Trong ngữ cảnh: Đồ chứa hoặc hộp dùng để đựng hoặc vận chuyển hàng hóa
Trong ngữ cảnh: Ống nhỏ, dài dùng để hút đồ uống
Trong ngữ cảnh: Làm cho chất rắn tan chảy thành chất lỏng, thường là bằng cách gia nhiệt
Trong ngữ cảnh: Có thể giúp ích hoặc có lợi; có giá trị sử dụng thực tế
Trong ngữ cảnh: Hình dáng hoặc đường nét bên ngoài của một vật thể
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To finally be in a particular place, situation, or condition, especially unexpectedly
Cuối cùng ở một nơi, tình huống hoặc trạng thái nào đó, đặc biệt là một cách bất ngờ
To transform or convert something into a different form or product
Biến đổi hoặc chuyển đổi thứ gì đó thành một hình thức hoặc sản phẩm khác
To change or transform something into a different form or state
Thay đổi hoặc biến đổi thứ gì đó thành một hình thức hoặc trạng thái khác
To contribute to the production or development of something
Đóng góp vào việc sản xuất hoặc phát triển một thứ gì đó
Beneficial or advantageous to someone or something
Có lợi hoặc có ích cho ai đó hoặc thứ gì đó
To keep in mind or recall three important points or ideas
Ghi nhớ hoặc nhớ lại ba điểm hoặc ý tưởng quan trọng