Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự kiện bán những đồ dùng không cần thiết ngay tại lối xe vào nhà hoặc trong nhà xe của gia đình
Trong ngữ cảnh: Cho hoặc tặng đồ đạc cho các tổ chức từ thiện hoặc những người cần giúp đỡ mà không lấy tiền
Trong ngữ cảnh: Cửa hàng bán lẻ đồ đã qua sử dụng, thường do các tổ chức từ thiện vận hành
Trong ngữ cảnh: Bỏ đi, loại bỏ hoặc vứt bỏ những thứ không còn cần thiết
Trong ngữ cảnh: Đồ đạc, thứ, món (từ ngữ thân mật, không trang trọng)
Trong ngữ cảnh: Một sàn thương mại điện tử lớn, nơi mọi người có thể mua và bán hàng hóa
Trong ngữ cảnh: Đắt tiền, có giá trị cao, quan trọng
Trong ngữ cảnh: Rác rưởi, đồ bỏ đi, vật không có giá trị
Trong ngữ cảnh: Kho báu, báu vật, vật quý giá
Trong ngữ cảnh: Trực tuyến, trên mạng Internet, thông qua mạng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to dispose of or remove something unwanted
Loại bỏ, dọn dẹp hoặc vứt bỏ những thứ không mong muốn
something one person considers worthless may be valuable to someone else
Thứ mà một người coi là vô giá trị có thể lại có giá trị với người khác
a sale of household items held in someone's garage or driveway
Hoạt động bán các vật dụng gia đình không cần thiết tại lối đi vào nhà hoặc trong nhà để xe của ai đó
a retail shop that sells secondhand goods, often run by charitable organizations
Cửa hàng bán lẻ bán đồ đã qua sử dụng, thường do các tổ chức từ thiện điều hành
to sell products or items through the internet using online platforms or marketplaces
Bán sản phẩm hoặc vật dụng qua internet bằng cách sử dụng các nền tảng hoặc chợ trực tuyến