EN: Using 'do anything' in present continuous to ask about plans or activities
Tiếng Việt: Sử dụng 'do anything' với thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về kế hoạch hoặc hoạt động
Are you doing anything tonight?
Tối nay bạn có kế hoạch gì không?
EN: Using 'be going to' to express future plans or intentions
Tiếng Việt: Sử dụng 'be going to' để diễn đạt kế hoạch hoặc ý định trong tương lai
I'm going to visit my parents next week.
Tuần sau tôi sẽ đi thăm bố mẹ tôi.
EN: Using 'have/has' to express possession; 'too much' to indicate excess
Tiếng Việt: Sử dụng 'have/has' để diễn đạt sự sở hữu; 'too much' để chỉ sự quá nhiều
We have too many books in our apartment.
Căn hộ của chúng tôi có quá nhiều sách.
EN: Using 'need to' + infinitive to express necessity; 'get rid of' is a phrasal verb meaning to dispose of or remove
Tiếng Việt: Sử dụng 'need to' + động từ nguyên mẫu để diễn đạt sự cần thiết; 'get rid of' là cụm động từ, nghĩa là 'xử lý' hoặc 'loại bỏ'
We need to get rid of the old furniture.
Chúng ta cần xử lý đồ nội thất cũ.
EN: Using 'will' to ask about future plans or methods; 'how' to ask about the manner or way
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' để hỏi về kế hoạch hoặc phương pháp trong tương lai; 'how' để hỏi về cách thức hoặc phương pháp
How will you solve this problem?
Bạn sẽ giải quyết vấn đề này như thế nào?
EN: Using 'too + adjective + infinitive' to express that something is not suitable for an action
Tiếng Việt: Sử dụng 'too + tính từ + động từ nguyên thể' để diễn đạt rằng một thứ gì đó không phù hợp cho một hành động
This coffee is too hot to drink right now.
Cà phê này quá nóng, không thể uống ngay bây giờ.
EN: Using 'think about + gerund' to express considering an action
Tiếng Việt: Sử dụng 'think about + động danh từ' để diễn đạt việc cân nhắc một hành động
I'm thinking about going to the beach this weekend.
Tôi đang cân nhắc đi biển vào cuối tuần này.
EN: A garage sale is a common practice in North America where people sell unwanted items from their homes, typically in the driveway or garage. It's a casual, neighborhood-based way to declutter and make some money.
EN: Using 'a lot of' to indicate a large amount or degree; predicate adjective with 'be'
Tiếng Việt: Sử dụng 'a lot of' để chỉ số lượng lớn hoặc mức độ; tính từ bổ ngữ với động từ 'be'
Learning a new language is a lot of work.
Học một ngôn ngữ mới rất tốn công sức.
EN: Using 'and' to connect two independent clauses; 'don't make' for negation in simple present
Tiếng Việt: Sử dụng 'and' để nối hai mệnh đề độc lập; 'don't make' để diễn đạt phủ định trong thì hiện tại đơn
I like reading, and I enjoy writing.
Tôi thích đọc sách, và tôi thích viết.
EN: Using 'may' to express possibility; 'donate to' as a phrasal verb meaning to give something to an organization
Tiếng Việt: Sử dụng 'may' để diễn đạt khả năng; 'donate to' là cụm động từ, nghĩa là 'quyên góp cho'
I may go to the party tomorrow.
Ngày mai tôi có thể sẽ đi dự tiệc.
EN: A thrift store is a retail shop that sells secondhand goods, often run by charitable organizations. Donating items to thrift stores is a common way to declutter while supporting charitable causes.
EN: Using 'could' to express possibility or suggestion; 'sell online' to indicate selling through the internet
Tiếng Việt: Sử dụng "could" để diễn đạt khả năng hoặc gợi ý; "sell online" để chỉ việc bán hàng qua internet
You could try a different approach.
Bạn có thể thử những cách khác nhau.
EN: Using 'have' to express possession; 'account' refers to a registered user profile on a website
Tiếng Việt: Sử dụng 'have' để diễn đạt sự sở hữu; 'account' chỉ hồ sơ người dùng đã đăng ký trên trang web
I have a Facebook account.
Tôi có một tài khoản Facebook.
EN: eBay is a major online marketplace where people can buy and sell items. Having an eBay account is a common way to participate in online commerce.
EN: Using 'nothing' as a negative pronoun; relative clause 'I have' modifies 'nothing'
Tiếng Việt: Sử dụng 'nothing' như một đại từ phủ định; mệnh đề quan hệ 'I have' bổ nghĩa cho 'nothing'
Nothing you say will change my mind.
Bất cứ điều gì bạn nói cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của tôi.
EN: Using 'might' to express possibility; 'valuable to someone' indicates value from a specific person's perspective
Tiếng Việt: Sử dụng 'might' để diễn đạt khả năng; 'valuable to someone' chỉ giá trị từ góc nhìn của một người cụ thể
This book might be interesting to you.
Cuốn sách này có thể thú vị với bạn.
EN: Using possessive 's to show ownership; parallel structure with 'one...another' for contrast
Tiếng Việt: Sử dụng sở hữu cách 's để chỉ sự sở hữu; cấu trúc song song với 'one...another' để diễn đạt sự tương phản
One person's trash is another person's treasure.
Rác của người này là kho báu của người khác.
EN: This is a common English idiom meaning that something one person considers worthless may be valuable to someone else. It reflects the subjective nature of value and usefulness.
EN: Using 'most of' to indicate the majority; relative clause 'I want to get rid of' modifies 'things'
Tiếng Việt: Sử dụng 'most of' để chỉ phần lớn; mệnh đề quan hệ 'I want to get rid of' bổ nghĩa cho 'things'
Most of the students I teach are very motivated.
Hầu hết sinh viên tôi dạy đều rất có động lực.
EN: Using imperative form (list) to give advice or suggestion; 'on an online garage sale' indicates the platform
Tiếng Việt: Sử dụng hình thức mệnh lệnh (list) để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý; 'on an online garage sale' chỉ nền tảng
Post your items on Facebook Marketplace.
Đăng sản phẩm của bạn trên Facebook Marketplace.
EN: Online garage sales refer to digital platforms where people can list and sell items, similar to physical garage sales but conducted on the internet.
EN: Using 'until' to indicate a time limit; 'stay' to express remaining in a place
Tiếng Việt: Sử dụng 'until' để chỉ giới hạn thời gian; 'stay' để diễn đạt việc ở lại một nơi nào đó
I will wait here until you return.
Tôi sẽ ở đây cho đến khi bạn quay lại.
EN: Using gerund 'taking' as the subject of the sentence; superlative 'best' to indicate the most suitable option
Tiếng Việt: Sử dụng động danh từ 'taking' làm chủ ngữ của câu; sử dụng so sánh nhất 'best' để chỉ lựa chọn phù hợp nhất
Eating healthy is the best way to stay fit.
Ăn uống lành mạnh là cách tốt nhất để giữ sức khỏe.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự kiện bán những đồ dùng không cần thiết ngay tại lối xe vào nhà hoặc trong nhà xe của gia đình
Trong ngữ cảnh: Cho hoặc tặng đồ đạc cho các tổ chức từ thiện hoặc những người cần giúp đỡ mà không lấy tiền
Trong ngữ cảnh: Cửa hàng bán lẻ đồ đã qua sử dụng, thường do các tổ chức từ thiện vận hành
Trong ngữ cảnh: Bỏ đi, loại bỏ hoặc vứt bỏ những thứ không còn cần thiết
Trong ngữ cảnh: Đồ đạc, thứ, món (từ ngữ thân mật, không trang trọng)
Trong ngữ cảnh: Một sàn thương mại điện tử lớn, nơi mọi người có thể mua và bán hàng hóa
Trong ngữ cảnh: Đắt tiền, có giá trị cao, quan trọng
Trong ngữ cảnh: Rác rưởi, đồ bỏ đi, vật không có giá trị
Trong ngữ cảnh: Kho báu, báu vật, vật quý giá
Trong ngữ cảnh: Trực tuyến, trên mạng Internet, thông qua mạng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to dispose of or remove something unwanted
Loại bỏ, dọn dẹp hoặc vứt bỏ những thứ không mong muốn
something one person considers worthless may be valuable to someone else
Thứ mà người này coi là vô giá trị có thể lại có giá trị với người khác
a sale of household items held in someone's garage or driveway
Hoạt động bán các đồ dùng gia đình không cần thiết ngay tại lối đi hoặc nhà để xe của gia đình
a retail shop that sells secondhand goods, often run by charitable organizations
Cửa hàng bán lẻ đồ cũ, thường do các tổ chức từ thiện điều hành
to sell products or items through the internet using online platforms or marketplaces
Bán sản phẩm hoặc vật dụng qua internet bằng cách sử dụng các nền tảng hoặc chợ trực tuyến