EN: Use 'at age + number' (or 'at the age of + number') to describe how old someone was when an event happened.
Tiếng Việt: Sử dụng "at age + số" (hoặc "at the age of + số") để diễn tả điều gì đó xảy ra khi ai đó ở độ tuổi nào (qua đời ở tuổi / ở tuổi...).
She wrote her first book at age 20.
Cô ấy viết cuốn sách đầu tiên của mình ở tuổi 20.
EN: Breaking Bad is widely regarded as one of the greatest television drama series of all time. Reporting someone's death with 'died at age [X]' is the standard phrasing in English news obituaries.
Tiếng Việt: Breaking Bad được nhiều người coi là một trong những bộ phim truyền hình hay nhất mọi thời đại. Trong tin tức hoặc cáo phó tiếng Anh, cụm từ 'died at age [số]' là cách diễn đạt chuẩn và khách quan để nói về tuổi khi qua đời.
EN: Use the preposition 'in' before cities, states, and countries when talking about location. When naming multiple places, English lists them from smallest to largest (city, then state, then country).
Tiếng Việt: Khi chỉ vị trí địa lý như thành phố, bang hoặc quốc gia, cần thêm giới từ 'in'. Trong tiếng Anh, khi mô tả địa điểm nhiều cấp độ, thông thường sắp xếp từ nhỏ đến lớn (thành phố → bang → quốc gia).
She lives in Seattle, a city in Washington, in the United States.
Cô ấy sống ở Seattle, tiểu bang Washington, Hoa Kỳ.
EN: English addresses and geographical locations naturally order from specific to general (City, State, Country). This is the exact opposite of Chinese, which typically orders from general to specific (國家 → 州/省 → 城市).
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, khi miêu tả vị trí địa lý hoặc địa chỉ, người ta thường sắp xếp từ nhỏ đến lớn (thành phố → bang → quốc gia).
EN: We can put a noun phrase right after another noun (separated by a comma) to give more information about it. This is called an appositive.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể thêm dấu phẩy sau danh từ và nối tiếp bằng một cụm danh từ khác để giải thích bổ sung cho danh từ phía trước (gọi là đồng vị ngữ).
Emma likes Peter, the captain of the team.
Emma thích Peter, đội trưởng của đội.
EN: In Western naming conventions, 'Junior' (often abbreviated as Jr.) is added to a son's name when he is named after his father. In Breaking Bad, the main character is Walter White, so his son is Walter White Junior.
Tiếng Việt: Trong văn hóa đặt tên phương Tây, nếu con trai trùng tên hoàn toàn với cha, thường thêm 'Junior' (thường viết tắt là Jr., nghĩa là 'con') sau tên của người con. Trong phim Breaking Bad, nhân vật chính tên là Walter White, vì vậy con trai ông được gọi là Walter White Junior.
EN: Use 'and' to connect two past actions done by the same subject without repeating the subject pronoun ('He started... and [he] was...').
Tiếng Việt: Khi dùng liên từ 'and' để nối hai hành động trong quá khứ của cùng một chủ ngữ, có thể lược bỏ đại từ chủ ngữ lặp lại trước hành động thứ hai ('He started... and [he] was...').
She joined the club last year and made many friends.
Cô ấy tham gia câu lạc bộ đó năm ngoái và kết được nhiều bạn.
EN: In television and film, stating someone 'was in [number] episodes' is the standard way to express an actor's tenure or level of involvement in a series.
Tiếng Việt: Trong văn hóa điện ảnh và truyền hình Anh-Mỹ, dùng 'was in [số lượng] episodes' là cách diễn đạt chuẩn và phổ biến để mô tả số tập mà diễn viên tham gia trong một bộ phim truyền hình.
EN: Use 'just like + noun' to compare someone or something directly to another person or thing, meaning 'in the exact same way as'.
Tiếng Việt: Dùng 'just like + danh từ' để so sánh trực tiếp ai đó hoặc điều gì đó với một đối tượng khác, nghĩa là 'giống như...'.
She loves chocolate, just like her brother.
Cô ấy thích sô cô la, giống như anh trai cô ấy.
EN: In television and film, disabled characters have historically often been played by non-disabled actors. RJ Mitte's portrayal of Walter White Junior in Breaking Bad was notable because Mitte himself genuinely has cerebral palsy, providing authentic disability representation.
Tiếng Việt: Trong lịch sử phim ảnh, các nhân vật khuyết tật thường do diễn viên không khuyết tật đảm nhận. Việc RJ Mitte thủ vai Walter White Jr. trong "Breaking Bad" nhận được nhiều sự chú ý chính vì bản thân anh ngoài đời thực cũng mắc chứng bại não, mang đến một hình ảnh chân thực về người khuyết tật trên màn ảnh.
EN: Use 'make + object + adjective' to say that something causes a person, thing, or action to be in a certain state.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "make + tân ngữ + tính từ" để diễn đạt việc một điều gì đó khiến ai đó, sự vật hoặc hành động nào đó rơi vào một trạng thái nhất định (chẳng hạn như trở nên khó khăn hay dễ dàng).
Rain makes driving dangerous.
Trời mưa làm cho việc lái xe trở nên nguy hiểm.
EN: In health contexts, the word 'condition' is commonly used instead of 'disease' or 'illness' to describe long-term neurological or physical states like cerebral palsy respectfully and accurately.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh sức khỏe và y tế, người ta thường dùng 'condition' (tình trạng, bệnh trạng) thay vì 'disease' (bệnh) để mô tả các tình trạng thần kinh hoặc chức năng cơ thể lâu dài như bại não một cách khách quan và tôn trọng hơn.
EN: Use 'work hard for + noun' to express putting a lot of effort toward a specific goal or cause.
Tiếng Việt: Sử dụng 'work hard for + danh từ' để diễn tả 'nỗ lực phấn đấu vì một mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó'.
She worked hard for equal rights.
Cô ấy đã nỗ lực phấn đấu để giành quyền bình đẳng.
EN: In media and entertainment, 'representation' refers to how minority or marginalized groups (such as people with disabilities) are depicted on screen, advocating for authentic casting rather than non-disabled actors playing disabled roles.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực giải trí và điện ảnh, 'representation (tính đại diện/khả năng hiện diện)' chỉ cách các nhóm thiểu số hoặc cộng đồng yếu thế (ví dụ người khuyết tật) được thể hiện trên màn ảnh, ủng hộ việc để diễn viên khuyết tật thực sự đóng vai, thay vì do diễn viên không khuyết tật thủ vai.
EN: Use 'want + to + verb' to talk about what someone desires or wishes to do. Here, 'wanted to see' is the past form.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'want + to + động từ nguyên thể' để diễn tả ai đó muốn hoặc hy vọng làm điều gì. 'wanted to see' trong câu là thì quá khứ.
She wants to learn a new language.
Cô ấy muốn học một ngôn ngữ mới.
EN: The phrase 'on screen' refers to actors appearing in movies or television shows. In recent years, 'representation on screen' has become a major cultural discussion in Western media, advocating for more diversity and visibility for marginalized groups, including people with disabilities.
Tiếng Việt: Cụm từ 'on screen' chỉ việc diễn viên xuất hiện trên màn ảnh phim hoặc TV. Trong những năm gần đây, 'sự đại diện trên màn ảnh' (representation on screen) đã trở thành một vấn đề quan trọng trong văn hóa điện ảnh phương Tây, ủng hộ việc mang lại nhiều cơ hội xuất hiện và thể hiện chân thực hơn cho các nhóm thiểu số như người khuyết tật.
EN: Use the preposition 'for' followed by a time period (like 'five seasons', 'two years', 'three days') to show how long an action lasted.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' theo sau là một khoảng thời gian (ví dụ: 'five seasons', 'two years') để diễn tả một hành động kéo dài bao lâu.
She lived in New York for three years.
Cô ấy đã sống ở New York được ba năm.
EN: In television, a 'season' (or 'series' in British English) refers to a set of episodes broadcast over a specific period, usually one year. 'Breaking Bad' originally aired for five seasons between 2008 and 2013.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ truyền hình Mỹ, 'season' (mùa) chỉ toàn bộ số tập thường được phát sóng trong một năm (tiếng Anh-Anh thường gọi là 'series'). Phim Breaking Bad đã phát sóng tổng cộng năm mùa từ năm 2008 đến năm 2013.
EN: Use the conjunction 'and' to join two past-tense actions done by the same subject: [Subject] + [Verb 1] + and + [Verb 2].
Tiếng Việt: Dùng liên từ 'and' để nối hai hành động ở quá khứ do cùng một chủ ngữ thực hiện: [Chủ ngữ] + [Động từ 1] + and + [Động từ 2].
She smiled and waved at me.
Cô ấy mỉm cười và vẫy tay với tôi.
EN: In English, calling someone 'my sweet son' or 'sweet child' expresses deep affection, warmth, and tenderness, often used by parents or close parental figures when remembering a loved one.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, gọi ai đó là "my sweet son" (con trai yêu quý của tôi) hoặc "sweet child" thể hiện tình cảm vô cùng sâu sắc và dịu dàng, thường được cha mẹ hoặc những người lớn tuổi sử dụng khi tưởng nhớ hoặc hồi tưởng về người thân yêu.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A neurological condition that affects movement, muscle coordination, and posture.
bại não
In actual existence or daily reality, rather than in movies, books, or online.
trong đời thực
To put a lot of effort and energy toward achieving a specific goal.
nỗ lực / phấn đấu vì
Appearing in movies, television programs, or other broadcast media.
trên màn ảnh; trong tác phẩm điện ảnh truyền hình