Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: vùng nông thôn, khu vực ngoài thành phố
Trong ngữ cảnh: yên tĩnh hơn, thanh bình hơn (dạng so sánh hơn của quiet)
Trong ngữ cảnh: thú vị, hấp dẫn
Trong ngữ cảnh: Thư giãn, làm cho người ta thư thái.
Trong ngữ cảnh: căn hộ chung cư
Trong ngữ cảnh: thân thiện hơn, niềm nở hơn (dạng so sánh hơn của friendly)
Trong ngữ cảnh: yên bình, thanh bình
Trong ngữ cảnh: mang lại, cung cấp (lợi ích hoặc cơ hội)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The way of living in rural areas, characterized by simplicity and closeness to nature.
cuộc sống nông thôn
To change one's place of residence or work from one location to another.
chuyển từ... đến...
To have qualities, features, or advantages that are useful, attractive, or beneficial to others.
có những điểm đáng giá, có những lợi thế hoặc đặc điểm nổi bật