EN: Use 'start ... with ...' to show what action or item begins an event, season, or activity.
Tiếng Việt: Cấu trúc "start ... with ..." dùng để chỉ một sự vật hoặc tác phẩm là điểm bắt đầu của một hoạt động, mùa hoặc quá trình.
We start the day with a cup of coffee.
Chúng tôi bắt đầu ngày mới với một tách cà phê.
EN: In Western media, the 'holiday movie season' refers to the period between November and late December when channels and streaming platforms release feel-good Christmas and holiday-themed films.
Tiếng Việt: Trong văn hóa điện ảnh phương Tây, 'mùa phim ngày lễ' (holiday movie season) thường chỉ khoảng thời gian từ đầu tháng 11 đến cuối tháng 12, khi các nền tảng phát trực tuyến và đài truyền hình đồng loạt ra mắt những bộ phim chủ đề Giáng sinh ấm áp.
EN: The phrasal verb 'come out' means to be released to the public (like a movie, book, or song). We use the simple present tense here because it refers to a scheduled event.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'come out' có nghĩa là 'ra mắt, phát hành' (như phim, sách hoặc bài hát). Ở đây dùng thì hiện tại đơn để diễn tả lịch trình hoặc hoạt động đã được xác định.
His new album comes out next Friday.
Album mới của anh ấy sẽ phát hành vào thứ Sáu tuần sau.
EN: In Western culture, the 'holiday season' traditionally starts around Thanksgiving (late November) and lasts until Christmas and New Year. Releasing a Christmas film in early November ('four days into November') highlights how early streaming services like Netflix begin marketing holiday-themed content.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, 'mùa lễ hội (holiday season)' thường kéo dài từ Lễ Tạ ơn (cuối tháng Mười Một) đến Giáng sinh và Năm mới. Việc phát hành phim Giáng sinh vào đầu tháng Mười Một ('chỉ mới bốn ngày của tháng Mười Một') phản ánh xu hướng các nền tảng phát trực tuyến như Netflix ngày càng bắt đầu quảng bá nội dung lễ hội sớm hơn.
EN: Use 'and' to connect two related complete sentences (independent clauses). The adverb 'also' is placed before the main verb to mean 'in addition'.
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ 'and' để nối hai câu hoàn chỉnh có liên quan. Trạng từ 'also' thường đứng trước động từ chính, mang nghĩa 'cũng, ngoài ra'.
She wrote the book, and she also directed the movie.
Cô ấy đã viết cuốn sách này, và cô ấy cũng đã đạo diễn bộ phim này.
EN: W Bruce Cameron is a well-known American author famous for his heartwarming dog-themed novels, such as 'A Dog's Purpose', which was adapted into a globally popular film in 2017.
Tiếng Việt: W. Bruce Cameron là nhà văn nổi tiếng người Mỹ, được biết đến với những tiểu thuyết về chó ấm áp và cảm động. Trong đó, 'A Dog's Purpose' được chuyển thể thành phim cùng tên vào năm 2017 và được yêu thích rộng rãi trên toàn thế giới.
EN: Use 'named + [Name]' after a person or thing to specify their name. It is a short way of saying 'who is named' or 'called'.
Tiếng Việt: Thêm 'named + tên' sau danh từ để chỉ 'tên là...', là cách nói rút gọn của 'who is named'.
I met a friendly dog named Max.
Tôi gặp một chú chó thân thiện tên là Max.
EN: In movie and theater contexts, the verb 'play' means to act or portray a character, followed directly by the role/character name.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh phim ảnh và sân khấu, động từ 'play' có nghĩa là 'đóng vai, thủ vai' một nhân vật nào đó, sau đó thường là tân ngữ trực tiếp (đặc điểm hoặc tên của nhân vật).
EN: Use a comma followed by specific nouns to list or explain what came before (apposition / listing details).
Tiếng Việt: Đặt dấu phẩy sau danh từ, sau đó liệt kê các danh từ cụ thể, có thể dùng để bổ sung thông tin cho phần trước (đồng vị ngữ hoặc danh sách bổ sung).
I have two pets, a cat and a bird.
Tôi có hai con vật cưng: một con mèo và một con chim.
EN: Holiday movies often feature popular pet breeds like basset hounds (known for their drooping ears and sad eyes) and corgis (known for their short legs) to add warmth and humor to the family story.
Tiếng Việt: Phim ngày lễ thường có những giống chó cưng đặc trưng, ví dụ như 'basset hound' với đôi tai cụp và ánh mắt u sầu, cùng 'corgi' đáng yêu với chân ngắn, mang lại sự ấm áp và hiệu ứng hài hước cho câu chuyện gia đình.
EN: We use 'There is' to say that something exists. When listing items where the first noun is singular, 'is' agrees with that first singular noun.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'There is' để chỉ sự tồn tại của một sự vật. Khi liệt kê nhiều sự vật và danh từ đầu tiên ở số ít, động từ sẽ dùng dạng số ít 'is'.
There is a park and two schools in my neighborhood.
Trong khu phố của tôi có một công viên và hai trường học.
EN: Holiday movies often combine multiple familiar subplots—such as pet adventures, family crises, and romantic relationships—to appeal to a wide family audience.
Tiếng Việt: Phim ngày lễ thường kết hợp nhiều tuyến phụ quen thuộc (như phiêu lưu của thú cưng, khủng hoảng gia đình và chuyện tình) để thu hút đông đảo khán giả gia đình.
EN: The verb 'call' can take an object followed by an adjective (or noun) complement: 'call + object + adjective'. This means to describe or label someone or something as having that quality.
Tiếng Việt: Động từ 'call' được theo sau bởi bổ ngữ 'tân ngữ + tính từ (hoặc danh từ)', cấu trúc là 'call + tân ngữ + tính từ', nghĩa là 'gọi/coi ai hoặc cái gì là…'.
Many critics call the new song energetic.
Nhiều nhà phê bình nhận định bài hát mới này tràn đầy năng lượng.
EN: The Guardian is a major British daily newspaper known internationally for its arts and culture coverage, including film reviews. Western film reviews frequently use the word 'predictable' to describe holiday or romance movies with plots that follow familiar clichés.
Tiếng Việt: The Guardian là tờ báo lớn nổi tiếng của Anh, chuyên mục văn hóa và nghệ thuật (bao gồm phê bình phim) có tầm ảnh hưởng quốc tế. Trong giới phê bình phim phương Tây, từ 'predictable' (dễ đoán, sáo mòn) thường được dùng để đánh giá những bộ phim lễ hội hoặc phim tình cảm có diễn biến cốt truyện hoàn toàn theo công thức.
EN: Use 'does not' + base verb to form negative statements in the simple present tense with third-person singular subjects (like 'the film').
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (ví dụ: the film), câu phủ định ở thì hiện tại đơn dùng 'does not + động từ nguyên thể'.
He does not like horror movies.
Anh ấy không thích phim kinh dị.
EN: In film reviews, critics often comment on whether a movie 'uses someone's talent well', meaning whether a well-known actor was given good material and a meaningful role rather than being wasted.
Tiếng Việt: Trong phê bình phim, các nhà phê bình thường thảo luận liệu một bộ phim có "tận dụng tốt tài năng của ai đó (use someone's talent well)" hay không, nghĩa là diễn viên nổi tiếng có được kịch bản tốt hoặc đất diễn hay không, chứ không chỉ là khách mời hoặc bị lãng phí tài năng.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to become available for people to see or buy; to be released
ra mắt; phát hành; xuất bản
a critical assessment or evaluation of a film
bài phê bình phim; bài đánh giá phim
a story about romance or two people falling in love
câu chuyện tình yêu