EN: In news headlines, the simple present tense (e.g., 'raises') is often used to describe recent events instead of the past tense, making the news feel immediate and active.
Tiếng Việt: Trong tiêu đề tin tức, thường dùng thì hiện tại đơn (như raises) để mô tả sự kiện vừa xảy ra thay vì thì quá khứ, giúp bài báo nghe có tính thời sự và sinh động hơn.
The charity concert raises five thousand dollars for local schools.
Buổi hòa nhạc từ thiện này đã quyên góp được năm nghìn đô la cho trường học địa phương.
EN: Brigitte Bardot was an iconic French actress, singer, and fashion icon of the 1950s and 60s who later became a devoted animal rights activist. High-profile celebrity estate auctions in cultural capitals like Paris frequently attract global collectors and generate substantial charitable funds.
Tiếng Việt: Brigitte Bardot là ngôi sao điện ảnh và biểu tượng thời trang rất tiêu biểu của Pháp trong những năm 1950-60, sau khi rời màn ảnh bà dành tâm huyết cho công tác bảo vệ động vật. Các cuộc đấu giá kỷ vật của người nổi tiếng được tổ chức tại những thủ đô văn hóa như Paris thường thu hút các nhà sưu tập toàn cầu và quyên góp được số tiền đáng kể cho các hoạt động từ thiện.
EN: The phrase 'took place' is the past tense of 'take place', which means 'to happen' or 'to occur'. We often use it for planned events like meetings, auctions, or concerts.
Tiếng Việt: Cụm từ 'took place' là dạng quá khứ của 'take place', nghĩa là 'diễn ra' hoặc 'xảy ra'. Thường dùng để mô tả các hoạt động đã được lên kế hoạch trước như cuộc họp, buổi đấu giá hoặc buổi hòa nhạc.
The concert took place in the park yesterday.
Buổi hòa nhạc đã diễn ra tại công viên vào hôm qua.
EN: Brigitte Bardot was one of the most famous French cinema icons of the 1950s and 1960s, later widely known for her passionate animal rights activism. Auctions of her belongings often attract international media attention.
Tiếng Việt: Brigitte Bardot là một trong những ngôi sao điện ảnh tiêu biểu nhất của Pháp trong những năm 1950 và 1960, và về cuối đời bà nổi tiếng với việc tích cực tham gia phong trào bảo vệ quyền động vật. Các cuộc đấu giá đồ đạc cá nhân của bà thường thu hút sự chú ý của nhiều phương tiện truyền thông quốc tế và các nhà sưu tập.
EN: Use 'was' as the past tense of 'is' when describing who someone was or what they did in the past. Combine two nouns or titles with 'and' to describe multiple roles of the same person.
Tiếng Việt: Khi mô tả thân phận hoặc nghề nghiệp trong quá khứ, hãy dùng 'was' (quá khứ của 'is'). Có thể dùng 'and' để nối hai danh từ hoặc thân phận, nhằm mô tả nhiều vai trò của cùng một người.
He was a great singer and actor.
Ông ấy từng là một ca sĩ kiêm diễn viên tuyệt vời.
EN: Brigitte Bardot was one of the most iconic European cultural figures of the 1950s and 1960s, internationally famous as an actress, singer, and fashion icon before later becoming a dedicated animal rights activist.
Tiếng Việt: Brigitte Bardot là một trong những biểu tượng văn hóa tiêu biểu nhất của châu Âu những năm 1950 và 1960, nổi tiếng toàn cầu với vai trò diễn viên, ca sĩ và biểu tượng thời trang, cuối đời dành trọn tâm huyết cho phong trào bảo vệ quyền động vật.
EN: Use 'at the age of [number]' to describe someone's age when a particular event happened.
Tiếng Việt: Dùng "at the age of + số" để diễn tả tuổi của ai đó khi một sự việc xảy ra (tức là "ở tuổi..." hoặc "hưởng thọ... tuổi").
He learned to swim at the age of five.
Anh ấy học bơi lúc năm tuổi.
EN: In news reports and obituaries, stating someone's passing with 'died at the age of [number]' is the standard, neutral, and respectful way to provide biographical context.
Tiếng Việt: Trong các bản tin và cáo phó tiếng Anh, việc dùng cụm 「died at the age of [số]」 là cách chuẩn mực, khách quan và tôn trọng nhất để nói về tuổi của người đã khuất. Trong tiếng Việt thường dịch là 「hưởng thọ … tuổi」.
EN: Use 'were + past participle (put)' to talk about an action done to the subject in the past (passive voice). The phrase 'put on sale' means to make items available to buy.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc 「were + quá khứ phân từ (put)」 để diễn tả thể bị động trong quá khứ (một việc gì đó bị……). Cụm từ 「put on sale」 có nghĩa là 「bắt đầu bán」 hoặc 「đem ra bán đấu giá/bán」.
Many old books were put on sale yesterday.
Hôm qua có nhiều sách cũ được đem ra bán đấu giá.
EN: In British and international English news, 'on sale' can simply mean 'available for purchase' or 'put up for auction', whereas in American daily life it often specifically means 'at a discounted price'. Here, it means offered at the auction.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh tin tức và đấu giá, 'on sale' thường có nghĩa là 'phát hành công khai, đưa ra bán' hoặc 'đưa ra đấu giá', không nhất thiết chỉ việc 'giảm giá' thường thấy trong khẩu ngữ tiếng Anh Mỹ.
EN: When listing multiple items in English, use commas to separate each item and place 'and' right before the final item (A, B, C, and D).
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, khi liệt kê nhiều mục, giữa các mục dùng dấu phẩy và thêm 'and' trước mục cuối cùng (ví dụ: A, B, C, and D).
The breakfast included eggs, toast, fruit, and coffee.
Bữa sáng này bao gồm trứng, bánh mì nướng, trái cây và cà phê.
EN: Use the past simple form of 'raise' (raise money / raised money) to talk about collecting or bringing in a specific amount of money.
Tiếng Việt: Động từ 'raise' khi mang nghĩa 'quyên góp (tiền)' có dạng quá khứ là 'raised', thường đi với số tiền làm tân ngữ để chỉ số tiền cụ thể đã quyên được.
The concert raised thousands of dollars for charity.
Buổi hòa nhạc đó đã quyên góp được hàng nghìn đô la cho tổ chức từ thiện.
EN: The euro (€) is the official currency of France and many other European Union countries. Celebrity estate auctions frequently use proceeds for charitable causes, such as animal welfare in this case.
Tiếng Việt: Euro (€) là đơn vị tiền tệ chính thức của Pháp và nhiều quốc gia EU. Trong văn hóa phương Tây, số tiền thu được từ các cuộc đấu giá kỷ vật của người nổi tiếng thường được quyên góp một phần hoặc toàn bộ cho các quỹ từ thiện (như tổ chức phúc lợi động vật trong ví dụ này).
EN: Use '[number] times more than...' to compare amounts and show multiplication. 'About' means approximately.
Tiếng Việt: Sử dụng '[số] times more than...' để diễn tả 'nhiều gấp mấy lần so với...'. 'about' ở đầu câu nghĩa là 'khoảng'.
This phone is three times more expensive than that one.
Chiếc điện thoại này đắt gấp ba lần chiếc kia.
EN: In auctions, the 'expected price' (often called an estimate) is set by experts. When an item belongs to an icon like Brigitte Bardot, emotional value and collector demand can drive the final bid to many times the initial estimate.
Tiếng Việt: Trong đấu giá, 'giá dự kiến' (thường gọi là giá thẩm định) do chuyên gia thẩm định đặt ra. Tuy nhiên, khi vật phẩm đấu giá thuộc về một biểu tượng huyền thoại như Brigitte Bardot, giá trị tình cảm và sự cuồng nhiệt của nhà sưu tập thường khiến giá trúng đấu giá cuối cùng tăng vọt lên hàng chục lần giá thẩm định ban đầu.
EN: Use 'want + to + base verb' to express what someone desires or intends to do. In the past tense, 'want' becomes 'wanted'.
Tiếng Việt: Dùng 'want + to + động từ nguyên thể' để diễn tả ai đó muốn hoặc dự định làm gì. Ở thì quá khứ, want chuyển thành wanted.
Many fans wanted to take pictures with the singer.
Nhiều người hâm mộ muốn chụp ảnh chung với ca sĩ này.
EN: International celebrity auctions often attract global buyers and collectors who participate remotely via phone or online bidding, not just local attendees.
Tiếng Việt: Các cuộc đấu giá của những người nổi tiếng quốc tế thường thu hút các nhà sưu tập và người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới. Ngoài việc đấu giá trực tiếp, nhiều người còn tham gia từ xa qua điện thoại hoặc internet.
EN: Use 'will + base verb' (will go to) to talk about future actions or where money/resources will be sent.
Tiếng Việt: Sử dụng "will + động từ nguyên thể" (will go to) để diễn tả hành động trong tương lai, hoặc giải thích hướng đi và đích đến của tiền bạc, nguồn lực trong tương lai.
The money will go to a local school.
Số tiền này sẽ được quyên góp cho một trường học ở địa phương.
EN: In English, 'proceeds' is almost always plural when referring to money obtained from an event, sale, or auction, and is commonly followed by 'go to' when designating beneficiaries or charities.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, khi diễn tả "lợi nhuận, thu nhập" phát sinh từ các hoạt động, cuộc đấu giá, v.v., danh từ "proceeds" hầu như luôn được dùng ở dạng số nhiều, và thường đi kèm với "go to" để chỉ rõ số tiền sẽ được quyên góp hoặc phân bổ cho những đối tượng thụ hưởng hoặc tổ chức từ thiện nào.
EN: Use 'go to' with money or resources to mean 'be given to' or 'be used for' a specific person or cause.
Tiếng Việt: Ở đây, 'go to' có nghĩa là tiền hoặc tài nguyên 'được quyên góp' hoặc 'chuyển đến' một đối tượng hoặc tổ chức cụ thể.
The ticket sales will go to a local hospital.
Doanh thu từ vé sẽ được quyên góp cho một bệnh viện địa phương.
EN: Brigitte Bardot was not only a famous French actress but also an iconic animal rights activist. In 1986, she founded the Brigitte Bardot Foundation (Fondation Brigitte Bardot), auctioning personal items and jewelry to fund animal protection worldwide.
Tiếng Việt: Brigitte Bardot không chỉ là ngôi sao điện ảnh nổi tiếng của Pháp mà còn là nhà hoạt động vì quyền động vật nổi tiếng thế giới. Bà thành lập 'Quỹ Brigitte Bardot' vào năm 1986 và đã nhiều lần đấu giá đồ dùng cá nhân và trang sức để tài trợ cho công tác bảo vệ động vật trên toàn cầu.
EN: Use 'go to + person/place' to show that money, property, or resources will be given or transferred to someone or somewhere.
Tiếng Việt: Sử dụng 'go to + người/nơi chốn' để diễn tả tiền bạc, tài sản hoặc tài nguyên sẽ thuộc về ai đó hoặc được chuyển giao đến một nơi nào đó.
All the profits will go to local charities.
Toàn bộ lợi nhuận sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện địa phương.
EN: In English writing, commas are commonly used to set off an appositive (here, the son's name 'Nicolas-Jacques Charrier') to provide clarifying or specific information about a noun immediately preceding it.
Tiếng Việt: Trong văn viết tiếng Anh, dấu phẩy thường được dùng để dẫn dắt đồng vị ngữ (như tên con trai 'Nicolas-Jacques Charrier' ở đây) nhằm bổ sung thông tin cho danh từ đứng ngay trước.
EN: We use the simple past tense (e.g., 'started') with 'in + year' (e.g., 'in 1986') to talk about actions completed at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Khi đề cập đến hành động hoàn thành trong một năm cụ thể trong quá khứ, chúng ta dùng động từ thì quá khứ đơn với 'in + năm'.
He started his company in 2010.
Ông ấy thành lập công ty của mình vào năm 2010.
EN: Brigitte Bardot retired from acting in 1973 and established the Brigitte Bardot Foundation for the Welfare and Protection of Animals in 1986, using her international fame to advocate for animal rights.
Tiếng Việt: Brigitte Bardot sau khi rút lui khỏi màn ảnh vào năm 1973, đã thành lập Quỹ Brigitte Bardot vào năm 1986, chuyên về phúc lợi và bảo vệ động vật, biến danh tiếng toàn cầu của mình thành ảnh hưởng quan trọng trong việc bảo vệ quyền động vật.
EN: Present Simple with third-person singular subjects: When the subject is singular (like 'The foundation' = it), add '-s' or '-es' to the base verb (help -> helps).
Tiếng Việt: Động từ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn: Khi chủ ngữ ở số ít (ví dụ 'The foundation' đại diện cho it), ta thêm '-s' hoặc '-es' vào cuối động từ (help trở thành helps).
The organization protects wild birds.
Tổ chức này bảo vệ các loài chim hoang dã.
EN: The Brigitte Bardot Foundation (Fondation Brigitte Bardot), founded in 1986, is one of France's leading animal protection NGOs, actively operating international campaigns against animal cruelty.
Tiếng Việt: Quỹ Brigitte Bardot (Fondation Brigitte Bardot) được thành lập vào năm 1986, là một trong những tổ chức phi chính phủ bảo vệ động vật chính của Pháp, từ lâu đã thúc đẩy các hoạt động chống ngược đãi động vật trên toàn thế giới.
EN: When a single subject does two actions, we can connect the two verbs using 'and' (Subject + Verb 1 + ... and + Verb 2). Since the subject 'It' is singular, both verbs ('has' and 'works') must end in '-s' in the present tense.
Tiếng Việt: Khi cùng một chủ ngữ thực hiện hai hành động, có thể dùng 'and' để nối hai động từ (chủ ngữ + động từ 1 + ... and + động từ 2). Vì chủ ngữ là đại từ số ít 'It', nên cả hai động từ ở hiện tại (has và works) đều phải thêm -s để phù hợp.
She lives in London and works at a hospital.
Cô ấy sống ở London và làm việc tại một bệnh viện.
EN: Use the adverb 'also' between the subject and the main verb to add extra information meaning 'in addition'.
Tiếng Việt: Trạng từ 'also' (cũng) thường được đặt giữa chủ ngữ và động từ chính để bổ sung thêm sự thật hoặc thông tin.
She also speaks French and Spanish.
Cô ấy cũng nói được tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.
EN: We use 'has/have + past participle' (Present Perfect) with time phrases like 'over the years' to talk about actions that started in the past and continue to be true up to the present.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'has/have + quá khứ phân từ' (thì hiện tại hoàn thành) kết hợp với các cụm như 'over the years (trong những năm qua)' để diễn tả hành động hoặc kinh nghiệm bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và tiếp tục hoặc tích lũy đến hiện tại.
She has visited many countries over the years.
Cô ấy đã đến thăm nhiều quốc gia trong những năm qua.
EN: The phrase 'over the years' is frequently used in reports and documentaries to summarize an organization's long-term achievements and ongoing dedication.
Tiếng Việt: Cụm từ 'over the years' thường được dùng trong tin tức hoặc phim tài liệu, để nhìn lại và tổng kết những thành quả và đóng góp tích lũy lâu dài của một tổ chức hoặc cá nhân.
EN: Use 'much more than' to compare two things and show a large difference. 'Much' emphasizes 'more'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'much more than' để so sánh hai sự vật, biểu thị sự chênh lệch lớn như 'nhiều hơn hẳn...' hoặc 'cao hơn hẳn...'. 'much' ở đây dùng để nhấn mạnh cấp so sánh hơn 'more'.
This computer costs much more than my old one.
Giá của chiếc máy tính này cao hơn hẳn chiếc cũ của tôi.
EN: In auctions, especially celebrity estate sales, items frequently sell for prices far above estimated values due to emotional value and collector competition.
Tiếng Việt: Trong các buổi đấu giá, đặc biệt là đấu giá từ thiện những vật dụng của người nổi tiếng khi còn sống, do sự nhiệt tình trả giá của các nhà sưu tầm và giá trị tình cảm, giá trúng đấu giá thường vượt xa mức giá sàn dự kiến ban đầu.
EN: Use 'had + noun phrase' to describe the past state, features, or value of something. Here, 'expected' acts as an adjective describing 'price'.
Tiếng Việt: Sử dụng “had + cụm danh từ” để mô tả trạng thái, đặc điểm hoặc giá trị mà sự vật đã có trong quá khứ. Ở đây, expected được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ price (giá dự kiến).
The old car had an estimated value of 500 dollars.
Chiếc xe cũ này có giá trị ước tính là 500 đô la.
EN: In art and celebrity auctions, an 'expected price' (or auction estimate) is set by experts before the sale. Modest everyday items owned by famous people often sell for many times their estimate due to sentimental or collector value.
Tiếng Việt: Trong các cuộc đấu giá nghệ thuật và kỷ vật của người nổi tiếng, “mức giá dự kiến” (hay còn gọi là định giá estimate) là mức giá sàn tham khảo do chuyên gia ước tính trước khi đấu giá. Những đồ vật thông thường hàng ngày từng thuộc về người nổi tiếng ( như vòng cổ chó) thường vì giá trị sưu tầm hoặc ý nghĩa kỷ niệm, cuối cùng được bán với giá cao gấp hàng chục thậm chí hàng trăm lần so với mức định giá.
EN: Use the pattern 'pay [amount] for [something]' to state the price someone paid to buy an item. 'Paid' is the irregular past tense of 'pay'.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc “pay + số tiền + for + vật phẩm” để diễn tả việc chi bao nhiêu tiền để mua một thứ gì đó. “paid” là dạng quá khứ bất quy tắc của động từ “pay”.
She paid 50 dollars for the book.
Cô ấy đã trả 50 đô la để mua cuốn sách này.
EN: In English, the euro currency sign (€) is usually placed before the number (e.g., €9,400), but when spoken or spelled out, the word 'euros' follows the amount ('9,400 euros').
Tiếng Việt: Trong văn bản tiếng Anh, ký hiệu euro (€) thường được đặt trước con số (ví dụ: €9,400); nhưng trong diễn đạt nói hoặc viết đầy đủ, 'euros' được đặt sau con số (đọc là 9,400 euros).
EN: The verb 'sell' can be used intransitively to mean 'to be bought for a particular price', often followed by 'for + price'.
Tiếng Việt: Động từ 'sell' có thể được dùng như nội động từ, nghĩa là 'được bán với giá nào đó', thường theo sau bởi 'for + số tiền'.
His old car sold for 3,000 dollars.
Chiếc xe cũ của anh ấy được bán với giá 3.000 đô la.
EN: In English, prices are often expressed using the preposition 'for' (e.g., 'sold for $100'). The euro (€) is the official currency of France and many other European Union countries.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, khi diễn tả việc mua bán với giá bao nhiêu, người ta thường dùng giới từ 'for' (ví dụ: 'sold for $100'). Euro là đơn vị tiền tệ chính thức của Pháp và nhiều quốc gia EU.
EN: The verb 'sell' can be used intransitively with 'for + price' to express how much something costs or was bought for, meaning 'to be sold at a certain price'.
Tiếng Việt: Động từ 'sell' (quá khứ là sold) có thể đi với 'for + số tiền' để diễn tả 'bán được/bán với giá...'. Ở đây không cần dùng thể bị động.
His old car sold for 3,000 dollars.
Chiếc xe cũ của anh ấy đã được bán với giá ba nghìn đô la.
EN: In auctions, celebrity-owned musical instruments often fetch prices far above their practical value because of their sentimental and historical connection to the artist.
Tiếng Việt: Trong các buổi đấu giá, nhạc cụ từng thuộc sở hữu của người nổi tiếng thường được bán với giá cao hơn nhiều so với giá trị sử dụng thực tế, phản ánh việc các nhà sưu tập coi trọng lịch sử và sự gắn kết cảm xúc với nghệ sĩ.
EN: Use the pattern 'turn [something] into [something else]' to mean changing or transforming one thing into another.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "turn [cái gì đó] into [cái khác]" để diễn tả việc "biến đổi/chuyển hóa một thứ thành một thứ khác".
He turned a small idea into a big business.
Anh ấy đã biến một ý tưởng nhỏ thành một công việc kinh doanh lớn.
EN: In art auctions, 'estimates' refer to the preliminary price range calculated by experts before the sale. When items belonging to beloved cultural icons sell far above these estimates, it highlights the immense sentimental and celebrity value attached to their memorabilia.
Tiếng Việt: Trong đấu giá nghệ thuật, 'estimates' chỉ mức giá được chuyên gia định giá trước khi đấu giá. Khi kỷ vật của một nhân vật văn hóa nổi tiếng được bán với giá cao hơn nhiều so với mức định giá, điều đó cho thấy công chúng rất đề cao hào quang ngôi sao và giá trị kỷ niệm của họ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cuộc đấu giá
Trong ngữ cảnh: đồ đạc cá nhân, tài sản riêng
Trong ngữ cảnh: người nổi tiếng, ngôi sao
Trong ngữ cảnh: quyên góp, thu được (tiền)
Trong ngữ cảnh: dự kiến, được dự đoán
Trong ngữ cảnh: tiền thu được
Trong ngữ cảnh: phúc lợi
Trong ngữ cảnh: quỹ (tổ chức)
Trong ngữ cảnh: trại cứu hộ, nơi trú ẩn
Trong ngữ cảnh: người điều hành đấu giá
Trong ngữ cảnh: giá ước tính
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to happen or occur, especially after being planned
diễn ra, xảy ra
to make something available for people to buy
đưa ra bán, tung ra thị trường
the well-being and humane treatment of animals
phúc lợi động vật
to change or transform something into something else
biến ... thành ...