The Class Trip (J8B)Chuyến đi của lớp (J8B)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thay vào đó, thay thế
Trong ngữ cảnh: dự báo thời tiết
Trong ngữ cảnh: hủy bỏ
Trong ngữ cảnh: phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Trong ngữ cảnh: phương án dự phòng, kế hoạch dự phòng
Trong ngữ cảnh: cho mượn
Trong ngữ cảnh: thêm, phụ trội
Trong ngữ cảnh: quyết định
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to experience problems or fail to happen as planned
gặp trục trặc, hỏng hóc, không diễn ra như kế hoạch
immediately; without delay
ngay lập tức, không chậm trễ
to assist or support one another
giúp đỡ lẫn nhau