EN: The phrasal verb 'converge on/upon' means to move toward or meet at a common point from different places. It is followed by a prepositional phrase specifying the destination.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'converge on/upon' có nghĩa là 'tụ họp từ khắp nơi về một địa điểm', theo sau là cụm giới từ để chỉ đích đến. Thường được dùng để mô tả việc đám đông, đại biểu hoặc nguồn lực quy tụ về một nơi.
Thousands of activists converged on the city center to protest against climate inaction.
Hàng nghìn người biểu tình đã tập trung tại trung tâm thành phố để phản đối việc không hành động về vấn đề khí hậu.
EN: Apposition and Reduced Relative Clauses: 'an environmental summit intended to salvage...' serves as an appositive noun phrase identifying 'Cop17'. Within it, 'intended to' is a reduced past participial phrase functioning as an adjective modifying 'summit' (short for 'which is intended to').
Tiếng Việt: Bổ ngữ đồng vị và cụm phân từ quá khứ: 'an environmental summit...' đóng vai trò là đồng vị ngữ của danh từ, bổ sung ý nghĩa cho 'Cop17' phía trước; 'intended to salvage...' theo sau là cụm phân từ quá khứ được rút gọn từ 'which is intended to...', dùng để bổ nghĩa cho 'summit' từ phía sau.
They signed the treaty, an unprecedented agreement intended to curb maritime emissions.
Họ đã ký hiệp ước đó, một thỏa thuận chưa từng có nhằm hạn chế lượng khí thải carbon trên biển.
EN: 'COP' stands for 'Conference of the Parties', the supreme decision-making body of conventions organized under the United Nations (such as the UN Framework Convention on Climate Change or the Convention on Biological Diversity). The number refers to the chronological meeting count (e.g., Cop17).
Tiếng Việt: 'COP' là viết tắt của 'Conference of the Parties' (Hội nghị các bên), là cơ quan quyết định cao nhất của các công ước quốc tế liên quan đến Liên Hợp Quốc (như Công ước khung về biến đổi khí hậu hoặc Công ước về đa dạng sinh học). Con số biểu thị số lần họp của công ước đó, ví dụ Cop17 là 'Hội nghị các bên lần thứ 17'.
EN: When a negative or restrictive correlative like 'Not only' begins a clause for rhetorical emphasis, subject-auxiliary inversion is required in that clause (here: 'are' precedes 'the targets set for 2030'). The second clause following 'but (also)' retains standard subject-verb order.
Tiếng Việt: Khi liên từ đối xứng mang nghĩa phủ định hoặc hạn chế 'Not only' được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, mệnh đề đó phải sử dụng 'đảo ngữ chủ ngữ và trợ động từ/động từ be' (trong câu này, động từ be 'are' được chuyển lên trước chủ ngữ 'the targets set for 2030'). Tuy nhiên, mệnh đề thứ hai được dẫn dắt bởi but (also) vẫn giữ trật tự 'chủ ngữ + động từ' bình thường.
Not only did the team complete the project ahead of schedule, but they also reduced overall costs by twenty percent.
Nhóm không chỉ hoàn thành dự án trước thời hạn mà còn giảm 20% tổng chi phí.
EN: The past participle phrase 'set for 2030' functions as a postpositive reduced relative clause modifying the noun 'targets' (short for 'which were set for 2030').
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'set for 2030' ở đây đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho danh từ 'targets', là dạng rút gọn của mệnh đề tính từ 'which were set for 2030' sau khi lược bỏ đại từ quan hệ và động từ be.
The guidelines established by the committee must be strictly adhered to by all participants.
Các nguyên tắc do ủy ban đề ra phải được tất cả những người tham gia tuân thủ nghiêm ngặt.
EN: The idiomatic phrase 'off course' means deviating from the intended path or schedule. Combined with the adverb 'badly', 'badly off course' indicates a severe discrepancy between planned progress and reality.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'off course' có nghĩa là 'chệch hướng' hoặc 'chệch khỏi tiến độ dự kiến'. Kết hợp với trạng từ 'badly' (nghiêm trọng), 'badly off course' diễn tả khoảng cách lớn giữa tiến độ thực tế và mục tiêu đã đề ra.
Without corrective measures, the economic reform plan is badly off course.
Nếu không thực hiện các biện pháp khắc phục, kế hoạch cải cách kinh tế đó sẽ đi chệch hướng nghiêm trọng.
EN: The reference to 'targets set for 2030' and 'nearly 200 nations' points directly to global environmental frameworks, particularly the Kunming-Montreal Global Biodiversity Framework adopted under the UN Convention on Biological Diversity (CBD). Such UN treaties rely on consensus among nearly 200 signatory countries, making multilateral environmental negotiations notoriously slow and contentious.
Tiếng Việt: Việc đề cập đến 'các mục tiêu đặt ra cho năm 2030' và 'gần 200 quốc gia' trong câu trực tiếp chỉ đến 'Khung đa dạng sinh học toàn cầu Côn Minh-Montréal' được thông qua trong khuôn khổ Công ước Đa dạng sinh học (CBD) của Liên Hợp Quốc. Vì loại hiệp ước Liên Hợp Quốc này cần gần hai trăm quốc gia thành viên đạt được đồng thuận mới có thể thúc đẩy nghị quyết, nên các cuộc đàm phán môi trường quốc tế đa phương thường rất thách thức và đầy tranh giành.
EN: The conjunction 'as' introduces simultaneous actions or background conditions, effectively meaning 'while' or 'in the context that'. Here, it links two parallel clauses ('budgets tighten' and 'leaders remain preoccupied...') explaining the challenging circumstances under which negotiations take place.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'as' ở đây dẫn dắt mệnh đề chỉ tình huống đi kèm hoặc điều kiện nền, nghĩa là 'khi...' hoặc 'trong bối cảnh...'. Ở đây 'as' nối hai mệnh đề song song ('budgets tighten' và 'leaders remain preoccupied...'), giải thích tình hình quốc tế nghiêm trọng phải đối mặt khi đàm phán diễn ra.
Talks stalled as geopolitical tensions intensified and domestic inflation soared.
Các cuộc hội đàm rơi vào bế tắc khi căng thẳng địa chính trị leo thang và lạm phát trong nước tăng vọt.
EN: The phrase 'complicating any coordinated international policy response' is a present participle clause (-ing form) functioning as a result modifier. It expresses the consequence of the entire preceding situation rather than referring back to a specific single noun.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'complicating...' ở đây đóng vai trò trạng ngữ chỉ kết quả (cấu trúc phân từ), bổ nghĩa cho toàn bộ tình huống được mô tả bởi mệnh đề chính phía trước, biểu thị kết quả tiếp theo trực tiếp do các yếu tố tiêu cực nêu trên gây ra, tương đương với ', which complicates...'.
Severe storms disrupted transport networks across the region, stranding thousands of commuters.
Cơn bão dữ dội đã làm tê liệt mạng lưới giao thông toàn khu vực, khiến hàng nghìn người đi lại bị mắc kẹt.
EN: The structure 'remain preoccupied with [noun]' uses the linking verb 'remain' followed by the participial adjective 'preoccupied' and the preposition 'with', indicating a continuous state of having one's attention completely absorbed by specific pressing matters.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'remain preoccupied with [danh từ]' sử dụng động từ nối 'remain' kết hợp với tính từ phân từ 'preoccupied' và giới từ 'with', mang nghĩa 'tiếp tục tập trung vào điều gì / tiếp tục bị điều gì ám ảnh', nhấn mạnh trạng thái liên tục khi sự chú ý hoàn toàn bị chiếm giữ bởi vấn đề cấp bách.
European governments remain preoccupied with soaring living costs and supply chain disruptions.
Các chính phủ châu Âu vẫn đang bị ám ảnh bởi chi phí sinh hoạt tăng vọt và sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
EN: In multilateral environmental diplomacy, international negotiations often compete directly with immediate domestic crises (such as inflation, energy shortages, and geopolitical conflicts). When domestic budgets contract and political capital is consumed by urgent crises, ambitious long-term environmental targets are typically sidelined or compromised.
Tiếng Việt: Trong ngoại giao môi trường đa phương, các cuộc đàm phán quốc tế dài hạn thường phải cạnh tranh trực tiếp với các cuộc khủng hoảng nội bộ cấp bách của từng quốc gia (ví dụ: lạm phát giá cả, thiếu hụt năng lượng và xung đột quân sự địa chính trị). Khi ngân sách tài khóa của các nước thắt chặt và vốn chính trị bị tiêu hao bởi các cuộc biểu tình hoặc khủng hoảng trước mắt, các mục tiêu môi trường và bảo tồn toàn cầu đầy tham vọng thường dễ bị hoãn lại hoặc thỏa hiệp.
EN: The idiom 'a glimmer of hope' refers to a very small sign that something might improve or succeed. It is frequently paired with intransitive verbs like 'emerge', 'appear', or 'remain' to signal optimism in otherwise grim or difficult circumstances.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'a glimmer of hope' (tia hy vọng le lói) chỉ một dấu hiệu nhỏ cho thấy tình hình có thể cải thiện hoặc thành công. Nó thường được dùng với nội động từ (như emerge, appear, remain) để diễn tả một bước ngoặt lạc quan mong manh trong bối cảnh khắc nghiệt hoặc bất lợi.
After weeks of deadlocked negotiations, a glimmer of hope emerged when both sides agreed to resume dialogue.
Sau nhiều tuần đàm phán bế tắc, hai bên đồng ý nối lại đối thoại, một tia hy vọng đã xuất hiện.
EN: The non-restrictive relative clause introduced by 'when' ('when a Persian leopard... was sighted...') acts as a continuative relative clause modifying the temporal anchor ('a week before the talks'). This allows the narrative to introduce a pivotal new event seamlessly without starting a new sentence.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định do 'when' dẫn dắt ('when a Persian leopard... was sighted...') ở đây đóng vai trò là mệnh đề quan hệ tiếp nối, bổ nghĩa cho mốc thời gian phía trước ('a week before the talks'). Cấu trúc này cho phép câu chuyện giới thiệu sự kiện mới quan trọng một cách mượt mà mà không cần bắt đầu câu mới.
The team was about to abandon the search, when a faint radio signal was detected from the valley.
Đội cứu hộ đang định từ bỏ việc tìm kiếm thì đột nhiên phát hiện tín hiệu vô tuyến yếu ớt từ thung lũng.
EN: The noun phrase 'one of Armenia's rarest animals' functions as an appositive set off by commas, directly identifying and providing background information about 'a Persian leopard'. Appositives are an efficient, concise journalistic technique to give readers critical context without bogging down the main clause.
Tiếng Việt: Cụm danh từ 'one of Armenia's rarest animals' đóng vai trò là đồng vị ngữ, được tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy, trực tiếp bổ sung và xác định danh tính cùng tầm quan trọng của 'a Persian leopard'. Đồng vị ngữ là một kỹ thuật tu từ cô đọng phổ biến trong tiếng Anh báo chí, cho phép cung cấp thông tin nền quan trọng mà không làm gián đoạn mạch chính của câu.
Dr. Aris Thorne, one of the world's leading climatologists, will deliver the keynote address.
Tiến sĩ Alice Thorn, một trong những nhà khí hậu học hàng đầu thế giới, sẽ có bài phát biểu quan trọng.
EN: The Persian leopard (Panthera pardus tulliana/ciscaucasica), also known as the Caucasian leopard, is one of the world's most endangered big cats, with only a handful surviving in Armenia's rugged southern mountains. In conservation diplomacy, sightings of such critically endangered apex predators often serve as powerful 'flagship species' symbols, rallying public and governmental support just ahead of major environmental conferences.
Tiếng Việt: Báo Ba Tư (còn gọi là báo Caucasus) là một trong những loài mèo lớn nguy cấp nhất thế giới, chỉ còn rất ít cá thể ở vùng núi phía nam hiểm trở của Armenia. Trong ngoại giao bảo tồn môi trường, sự xuất hiện của loài săn mồi đỉnh cao cực kỳ nguy cấp này thường được coi là biểu tượng mạnh mẽ của 'loài đại diện (flagship species)', thường có thể tập hợp hiệu quả sự chú ý và đồng thuận bảo vệ của công chúng và chính phủ trước các hội nghị môi trường lớn.
EN: The verb 'recall' can take a gerund (-ing form) directly as its object without a preposition ('recalled receiving...'), indicating the retrieval of a past action from memory.
Tiếng Việt: Động từ 'recall' (nhớ lại, hồi tưởng) có thể trực tiếp theo sau bởi danh động từ (V-ing) làm tân ngữ (ví dụ: recalled receiving...), dùng để diễn tả việc nhớ lại hành động hoặc sự kiện cụ thể đã trải qua trong quá khứ, không cần thêm giới từ.
He recalled seeing the rare bird near the edge of the forest early that morning.
Anh ấy nhớ lại cảnh nhìn thấy loài chim quý hiếm đó ở ven rừng vào sáng sớm hôm đó.
EN: The participle clause ', saying it had given her goosebumps' functions as a supplementary participial adverbial, modifying the main clause and indicating an accompanying action or subsequent remark made during the recollection.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ hiện tại ', saying...' được dẫn dắt bởi dấu phẩy ở cuối câu đóng vai trò là trạng ngữ đi kèm (participial clause), bổ sung thông tin về lời nói và phản ứng cảm xúc của chủ ngữ tại thời điểm hồi tưởng lại sự việc này.
The scientist presented her findings to the committee, noting that immediate action was critical.
Nhà khoa học này đã trình bày kết quả điều tra của mình trước ủy ban và chỉ ra rằng hành động ngay lập tức là vô cùng quan trọng.
EN: The past perfect tense ('it had given') inside the reported clause indicates that the sensation of goosebumps occurred prior to the moment she spoke or recalled the event (past relative to a past reference time).
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành 'had given' được sử dụng trong lời nói gián tiếp, biểu thị phản ứng sinh lý và cảm xúc mạnh mẽ 'nổi da gà' đã xảy ra trước khi Syuzi hồi tưởng (recalled) và nói ra điều đó (saying).
She admitted that the sudden confrontation had frightened her immensely.
Cô ấy thừa nhận rằng cuộc xung đột bất ngờ đó đã khiến cô vô cùng sợ hãi.
EN: The idiom 'give someone goosebumps' refers to the involuntary physiological reaction (piloerection) caused by intense emotions such as fear, awe, excitement, or deep reverence. In conservation contexts, sighting an apex predator like the critically endangered Persian leopard in Armenia—where only a handful are believed to survive—evokes profound awe and emotional relief among local environmentalists.
Tiếng Việt: Thành ngữ “give someone goosebumps” (làm ai nổi da gà) chỉ phản ứng sinh lý tự động phát sinh do cực kỳ sợ hãi, phấn khích, kính sợ hoặc xúc động. Trong lĩnh vực bảo tồn, loài báo Ba Tư cực kỳ nguy cấp chỉ còn rất ít cá thể trong tự nhiên ở Armenia, vì vậy tin tức nhìn thấy dấu vết của chúng thường mang đến cho nhân viên kiểm lâm và nhà hoạt động môi trường địa phương sự chấn động khó tả và niềm xúc động sâu sắc.
EN: The sentence begins with an elliptical participial clause ('Once widespread...'), which is a reduced form of 'Once [it was] widespread...'. This structures past state contrast succinctly against the present situation.
Tiếng Việt: Đầu câu sử dụng mệnh đề phân từ trạng ngữ rút gọn ('Once widespread...'), là cấu trúc đơn giản hóa của 'Once [it was] widespread...'. Kiểu câu này thường xuất hiện trong văn viết hoặc bản tin, dùng để so sánh rõ ràng và súc tích giữa tình trạng phân bố trong quá khứ và khó khăn hiện tại.
Once common in native woodlands, the red squirrel is now critically endangered.
Sóc đỏ từng phổ biến ở các khu rừng bản địa, nhưng hiện nay đã đứng trước bờ vực tuyệt chủng.
EN: 'See' is used transitively with an inanimate subject ('the species has seen its range shrink...') to express experiencing a historical development or change over time. It is followed by a bare infinitive ('shrink') as an object complement.
Tiếng Việt: Động từ 'see' ở đây dùng danh từ vô tri hoặc không phải người làm chủ ngữ ('the species has seen...'), để diễn tả việc ai đó hoặc vật gì đó đã trải qua một sự thay đổi theo thời gian; sau đó là động từ nguyên mẫu 'shrink' làm bổ ngữ tân ngữ (cấu trúc động từ tri giác/động từ trải nghiệm: see + O + V).
The coastal town has seen tourism decline in recent decades.
Thị trấn ven biển này đã chứng kiến sự suy tàn của ngành du lịch trong những thập kỷ gần đây.
EN: 'making it...' is a participial clause of result, functioning adverbially to indicate the consequence of the entire preceding main clause. Within it, 'delegates must confront' is a contact clause (zero relative clause) modifying 'crisis'.
Tiếng Việt: 'making it...' ở cuối câu là mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả do phân từ hiện tại dẫn dắt, bổ nghĩa cho kết quả do toàn bộ mệnh đề chính phía trước tạo ra; bên trong nó chứa một mệnh đề quan hệ rút gọn (lược bỏ which/that) ('delegates must confront'), bổ nghĩa sau cho danh từ 'ecological crisis'.
Heavy rains flooded the valley, making travel impossible for several days.
Mưa lớn nhấn chìm thung lũng, khiến việc di chuyển trở nên bất khả thi trong nhiều ngày.
EN: The 'Persian leopard' mentioned in the context is a flagship species for conservation in the Caucasus and western Asia. In environmental journalism and diplomatic summits like Cop17, highlighting a specific charismatic, endangered animal serves as an emotional focal point to urge political action on broader biodiversity treaties.
Tiếng Việt: Loài 'báo Ba Tư' được nhắc đến trong ngữ cảnh là loài bảo tồn biểu tượng tiêu biểu của vùng Kavkaz và Tây Á. Trong các bản tin môi trường quốc tế và các diễn đàn đàm phán như Hội nghị các bên lần thứ 17, việc tập trung vào một loài nguy cấp mang tính biểu tượng thường nhằm tạo sự đồng cảm về mặt cảm xúc từ công chúng, đồng thời gây áp lực lên các nhà đàm phán của các nước để thúc đẩy việc thực hiện các thỏa thuận đa dạng sinh học cụ thể.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
not following the intended or planned route or direction; failing to meet targets
chệch hướng; không tiến triển như dự kiến
a very small sign that something might improve or succeed
tia hy vọng le lói
to cause someone to feel a sudden sensation of excitement, fear, or awe, raising small bumps on the skin
làm nổi da gà; làm ai đó xúc động hoặc phấn khích tột độ
an important and historic agreement that marks a significant turning point
thỏa thuận mang tính bước ngoặt