Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thức ăn hoặc chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sự sống
Trong ngữ cảnh: Bản thảo viết chồng; chỉ những thứ còn lưu giữ dấu vết ban đầu nhưng đã bị phủ lên bởi nội dung mới
Trong ngữ cảnh: Bị chinh phục; bị áp bức
Trong ngữ cảnh: Một cách điển hình; theo đúng tinh túy nhất
Trong ngữ cảnh: Sự gia tăng nhanh chóng; sự lan rộng
Trong ngữ cảnh: Sự xóa bỏ; sự xóa sổ (văn hóa hoặc ký ức)
Trong ngữ cảnh: Sự giao thoa, kết hợp (giữa các nền văn hóa hoặc tư tưởng khác nhau); nguyên gốc chỉ sự thụ phấn chéo
Trong ngữ cảnh: Không thể hòa giải; mâu thuẫn
Trong ngữ cảnh: Sự trang trí; sự tô điểm
Trong ngữ cảnh: Thuật giả kim; chỉ quá trình biến đổi kỳ diệu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
usually; in most cases
Thường là; phần lớn
to be very different from something else
Hầu như không có nét tương đồng với...
a deep, active attempt to understand another's experience beyond one's own perspective
Thấu cảm triệt để; thấu cảm sâu sắc
to obtain something from someone or something through patience or gentle persuasion
Kiên nhẫn gợi ra từ...
The specific combination of flavors and aromas that characterize a particular dish or cuisine.
Hồ sơ hương vị / Đặc trưng hương vị
Rich in the savory, 'fifth' taste (umami) found in foods like tomatoes, mushrooms, and aged meats.
Giàu vị umami / Đậm đà vị ngọt thịt
A style of cooking that combines elements, techniques, and ingredients from different culinary traditions.
Ẩm thực giao thoa / Ẩm thực Fusion
A mixture of sautéed chopped vegetables (typically onions, carrots, and celery) used as a base for soups and sauces.
Mirepoix (Rau củ xào nền)
A fundamental structural framework, used here metaphorically to compare cooking to the grammar of a language.
Nền tảng cú pháp / Cơ sở cấu trúc