Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Lỗi phần mềm, vấn đề khiến chương trình hoạt động không chính xác.
Trong ngữ cảnh: Một khối mã độc lập hoặc một hàm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong mã nguồn.
Trong ngữ cảnh: Gây nản lòng hoặc làm thất vọng.
Trong ngữ cảnh: Tính năng, đặc điểm của sản phẩm hoặc phần mềm.
Trong ngữ cảnh: Triển khai; đưa phần mềm đã phát triển lên máy chủ thực tế để mọi người sử dụng.
Trong ngữ cảnh: Chuẩn bị; lên kế hoạch cho một việc gì đó.
Trong ngữ cảnh: Gây căng thẳng; khiến người ta cảm thấy lo lắng.
Trong ngữ cảnh: Tập thể dục; rèn luyện thân thể.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Continuing until a particular time.
Cho đến khi...
Separately and in order.
Từng cái một; lần lượt
A job interview for a technical position, often involving coding tasks.
Phỏng vấn kỹ thuật
To remain relaxed and not become angry, nervous, or upset.
Giữ bình tĩnh
An error, flaw, or fault in a computer program that causes it to produce an incorrect or unexpected result.
Lỗi chương trình
A named section of a program that performs a specific task and can be reused.
Hàm / Khối chức năng
Specific functionalities or capabilities of a software application provided to the users.
Tính năng / Đặc điểm
To move software from a development or testing stage to a production environment where it is available to users.
Triển khai
A computer system or program that provides data, services, or resources to other computers (clients) over a network.
Máy chủ
To complete a task or write code in real-time while being observed by others, often during an interview.
Giải đề trực tiếp