My Weekends (J7B)Cuối tuần của tôi (J7B)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đi bộ đường dài, leo núi
Trong ngữ cảnh: nướng, nướng (bánh mì, bánh quy, v.v.)
Trong ngữ cảnh: hiếm khi, ít khi, hiếm có
Trong ngữ cảnh: bảo tàng
Trong ngữ cảnh: cảm thấy chán, buồn chán
Trong ngữ cảnh: luyện tập, tập luyện
Trong ngữ cảnh: quên
Trong ngữ cảnh: bận rộn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To feel excited and happy about something that is going to happen.
mong đợi, trông mong
To remain indoors; not go outdoors.
ở trong nhà
To stop sleeping and become aware.
thức dậy, ngủ dậy
Time when you do not have to work or study and can do what you want.
thời gian rảnh, lúc rảnh rỗi