Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ra mắt, trình làng (sản phẩm mới)
Trong ngữ cảnh: tính năng, đặc điểm
Trong ngữ cảnh: đột phá, sự đổi mới
Trong ngữ cảnh: hình nền, phông nền
Trong ngữ cảnh: phần mềm
Trong ngữ cảnh: trợ lý
Trong ngữ cảnh: phiên bản
Trong ngữ cảnh: đối thủ cạnh tranh
Trong ngữ cảnh: ngành, ngành công nghiệp
Trong ngữ cảnh: sản phẩm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To organize the activities you will do during the day.
Lập kế hoạch cho ngày của bạn
To request goods or services through the internet.
Đặt hàng trực tuyến
A new version of a computer program that fixes problems or adds features.
Cập nhật phần mềm
To officially release a new product or service to the public for the first time.
Ra mắt / Phát hành
Specific functions, capabilities, or characteristics of a device or software.
Tính năng / Đặc điểm
A specific release or edition of a software program or hardware product, often numbered.
Phiên bản
A specific branch of business, trade, or manufacture.
Ngành công nghiệp / Lĩnh vực