Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: công nghệ, kỹ thuật
Trong ngữ cảnh: hữu ích; hay giúp đỡ
Trong ngữ cảnh: Quyền riêng tư
Trong ngữ cảnh: Dữ liệu
Trong ngữ cảnh: Thu thập
Trong ngữ cảnh: đạo đức, chuẩn mực đạo đức
Trong ngữ cảnh: Trách nhiệm, nghĩa vụ
Trong ngữ cảnh: Bảo vệ
Trong ngữ cảnh: Quy định, điều lệ
Trong ngữ cảnh: cài đặt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to act with caution to avoid danger or mistakes
Xử lý cẩn thận, thận trọng với...
to be the most important thing
Quan trọng nhất, được ưu tiên hàng đầu
to inquire about something to get more information
Đặt câu hỏi, hỏi han
The control panel or configuration options on a mobile device.
Cài đặt điện thoại
Legal, social, or ethical principles of freedom or entitlement.
Quyền lợi
A rule or law made by a government or authority to control how something is done.
Quy định / Sự điều tiết