VolunteeringTình nguyện
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi, Emma! How are you?
Chào Emma! Bạn khỏe không?
#2
Hi, Mark! I am great.
Chào Mark! Tôi rất khỏe.
#3
What are you doing today?
Hôm nay bạn làm gì?
#4
I am going to volunteer.
Tôi định đi làm tình nguyện.
#5
Oh, really? Where do you volunteer?
Ồ, thật sao? Bạn làm tình nguyện ở đâu?
#6
At a community center downtown.
Tại một trung tâm cộng đồng ở trung tâm thành phố.
#7
What do you do there?
Bạn làm gì ở đó?
#8
I help children read books.
Tôi giúp trẻ em đọc sách.
#9
That sounds wonderful! Who works with you?
Nghe tuyệt quá! Ai làm việc cùng bạn vậy?
#10
Many nice people volunteer there.
Nhiều người tử tế làm tình nguyện viên ở đó.
#11
What impact does it have?
Nó có tác động gì?
#12
The children learn and feel happy.
Trẻ em học tập và cảm thấy hạnh phúc.
#13
I want to help too!
Tôi cũng muốn giúp đỡ!
#14
Great! You can donate books.
Tuyệt quá! Bạn có thể quyên góp sách.
#15
I have many books at home.
Nhà tôi có rất nhiều sách.
#16
Perfect! We need children's books.
Tuyệt vời! Chúng tôi cần sách thiếu nhi.
#17
When can I come?
Khi nào tôi có thể ghé qua?
#18
We meet every Saturday morning.
Chúng tôi gặp nhau vào mỗi sáng thứ Bảy.
#19
I will be there this Saturday!
Tôi sẽ có mặt ở đó vào thứ Bảy này!
#20
Wonderful! The community needs you.
Tuyệt vời! Cộng đồng cần bạn.