EN: In the simple present tense, when the subject is singular ('An Autumn Roadtrip'), the verb adds '-s' or '-es' ('shows').
Tiếng Việt: Trong thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (An Autumn Roadtrip), động từ cần thêm -s hoặc -es (shows).
This map shows a safe route.
Bản đồ này cho thấy một tuyến đường an toàn.
EN: Greece is famous for crowded, sun-drenched beaches in the summer. Traveling in autumn offers a much quieter, authentic experience without the heavy tourist crowds.
Tiếng Việt: Hy Lạp nổi tiếng với những bãi biển ngập tràn ánh nắng và đông đúc du khách vào mùa hè. Du lịch vào mùa thu giúp bạn tránh được đám đông và trải nghiệm một Hy Lạp yên bình, thư thái và đậm chất bản địa hơn.
EN: Use the phrase 'take a trip' (or 'take a roadtrip') to mean going on a journey. In the simple present tense with a third-person singular subject (A travel writer), add '-s' to make 'takes'.
Tiếng Việt: "take a trip" (hoặc "take a roadtrip") có nghĩa là "đi du lịch / thực hiện chuyến đi đường bộ". Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (A travel writer) và ở thì hiện tại đơn, động từ take sẽ thêm -s thành takes.
She takes a roadtrip with her friends every summer.
Cô ấy cùng bạn bè thực hiện một chuyến du lịch đường bộ vào mỗi mùa hè.
EN: The Peloponnese is a large peninsula in southern Greece rich in classical history, ancient ruins, and olive groves. Autumn is considered an ideal time for road trips here as the scorching summer heat subsides and local harvest seasons begin.
Tiếng Việt: Peloponnese là một bán đảo lớn ở phía nam Hy Lạp, có nhiều di tích lịch sử Hy Lạp cổ đại và vườn ô liu. Mùa thu được coi là mùa đẹp nhất để đi du lịch đường bộ đến đây vì cái nóng mùa hè đã dịu bớt và cũng là mùa thu hoạch của địa phương.
EN: When one subject does two actions, we can connect the two verbs using 'and'. Both verbs must share the same tense (here, simple present tense: 'starts' and 'follows').
Tiếng Việt: Khi cùng một chủ ngữ thực hiện hai hành động, có thể dùng 'and' để nối hai động từ. Thì của hai động từ này phải nhất quán (ở đây đều là hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít: starts và follows).
He leaves home early and walks to school.
Anh ấy ra khỏi nhà sớm, rồi đi bộ đến trường.
EN: Kalamata is the second-largest city of the Peloponnese peninsula in Greece, famous worldwide for its dark, rich Kalamata olives and olive oil.
Tiếng Việt: Kalamata là thành phố lớn thứ hai trên bán đảo Peloponnese của Hy Lạp, nổi tiếng toàn cầu với ô liu Kalamata (Kalamata olives) có màu sẫm và hương vị đậm đà cùng dầu ô liu.
EN: Use 'feel like + V-ing/noun' to describe an impression or emotional sensation that resembles something.
Tiếng Việt: Dùng "feel like + động từ thêm -ing (V-ing) hoặc danh từ" để diễn tả cảm giác của một việc gì đó "giống như...".
Being in this quiet garden feels like dreaming.
Ở trong khu vườn yên tĩnh này cảm giác như đang mơ.
EN: The idiom 'to have roots' refers to ancestral origin or family heritage. In travel writing, returning to an ancestral place often evokes a deep sense of belonging.
Tiếng Việt: Cụm từ 'have roots' theo nghĩa đen là 'có rễ', thường dùng để chỉ 'cội nguồn gia đình hoặc quê quán'. Trong văn học du ký, việc thăm quê hương của tổ tiên thường gợi lên cảm giác thân thuộc và gắn bó mạnh mẽ.
EN: Use 'be + color + with + noun' to describe that something gets its color from being covered or filled with something else.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'be + màu sắc + with + danh từ' để diễn tả một vật có màu sắc đó vì được bao phủ hoặc điểm tô bởi thứ gì đó (ví dụ: trở nên xanh vì...).
The garden is red with roses in June.
Vào tháng sáu, khu vườn đỏ rực với những bông hồng nở rộ.
EN: In many parts of southern Greece, summer is dry and scorches the landscape, while autumn rain brings a 'second spring' where hills and valleys turn green again with fresh growth and wild flowers.
Tiếng Việt: Ở nhiều vùng phía nam Hy Lạp, mùa hè nóng và khô khiến cây cỏ khô héo; đến mùa thu, khi mưa xuống, đất trời đón 'mùa xuân thứ hai', đồi núi và thung lũng lại mọc đầy mầm thông và hoa dại, tràn ngập màu xanh.
EN: Use 'and' to connect two independent clauses (complete sentences) that share a related idea. Put a comma before 'and' when joining two full sentences.
Tiếng Việt: Dùng liên từ «and» để nối hai câu hoàn chỉnh (mệnh đề độc lập) có liên quan về nghĩa. Khi nối hai mệnh đề hoàn chỉnh, thường đặt dấu phẩy trước «and».
The winter is cold, and the days are very short.
Mùa đông rất lạnh, và ban ngày rất ngắn.
EN: In Mediterranean countries like Greece, traditional stone houses are built thick to keep the interiors cool during scorching summers. Autumn brings welcomed relief from intense heat, allowing locals to enjoy outdoor life and harvest seasons comfortably.
Tiếng Việt: Ở các nước Địa Trung Hải (như Hy Lạp), tường của những ngôi nhà đá truyền thống rất dày, giúp giữ mát bên trong trong mùa hè nóng bức. Sự đến của mùa thu mang lại sự mát mẻ được mong đợi, cho phép người dân địa phương tận hưởng cuộc sống ngoài trời một cách thoải mái và chào đón mùa thu hoạch.
EN: When listing multiple items, separate them with commas and place 'and' right before the last item (A, B, C and D).
Tiếng Việt: Khi liệt kê nhiều mục, hãy phân tách các mục bằng dấu phẩy và thêm 'and' trước mục cuối cùng (A, B, C and D).
We bought apples, bananas, pears and oranges at the market.
Chúng tôi đã mua táo, chuối, lê và cam ở chợ.
EN: In autumn across Greece, especially in agricultural regions like the Peloponnese, local communities celebrate the harvest of staples such as olives, grapes, and figs with traditional food, music, and dance.
Tiếng Việt: Vào mùa thu khắp Hy Lạp (đặc biệt là các vùng nông nghiệp như Peloponnese), các cộng đồng địa phương thường tổ chức lễ hội mừng thu hoạch các loại nông sản tiêu biểu như ô liu, nho, sung với ẩm thực truyền thống, âm nhạc và khiêu vũ.
EN: Use 'with' to describe what someone or something has, contains, or carries (e.g., 'a house with a garden').
Tiếng Việt: Giới từ 'with' có thể dùng để chỉ 'có, mang theo' đặc điểm hoặc vật gì đó, bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng trước (ví dụ: a house with a garden ngôi nhà có vườn).
He lives in an apartment with a big balcony.
Anh ấy sống trong một căn hộ có ban công lớn.
EN: Monemvasia is a famous fortress town in Greece, located on a small island linked to the mainland by a short causeway. It is known as the 'Gibraltar of the East' and features a massive medieval fortress and Byzantine churches.
Tiếng Việt: Monemvasia là một thị trấn pháo đài nổi tiếng của Hy Lạp, nằm trên một hòn đảo nhỏ nối với đất liền bằng một con đường đắp cao ngắn. Nó được mệnh danh là 'Gibraltar của phương Đông', trên đảo có một lâu đài thời Trung Cổ khổng lồ và các công trình kiến trúc lịch sử thời Byzantine.
EN: Use the conjunction 'and' to connect two complete, related sentences (clauses). Each side has its own subject and verb.
Tiếng Việt: Dùng liên từ 'and' để nối hai mệnh đề hoàn chỉnh có liên quan về nghĩa. Trước và sau liên từ đều có chủ ngữ và động từ độc lập.
The park is quiet, and birds sing in the trees.
Công viên rất yên tĩnh, chim hót trên cây.
EN: A 'taverna' is a traditional Greek restaurant specializing in local food and wine. In Greece, it is not just a place to eat, but a central gathering spot for friends and families to socialize leisurely.
Tiếng Việt: 'Taverna' (quán rượu nhỏ / nhà hàng truyền thống) là địa điểm ăn uống rất đặc trưng của Hy Lạp, chủ yếu phục vụ các món ăn gia đình truyền thống và rượu vang. Trong văn hóa Hy Lạp, taverna không chỉ là nơi ăn uống mà còn là điểm tụ họp chính để người dân địa phương giao lưu và thư giãn vào buổi tối.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
a long journey made by car
chuyến đi đường dài bằng ô tô
family origins, heritage, or background connected to a specific place
cội nguồn gia đình, quê quán
to feel comfortable, familiar, and emotionally at peace in a particular place
cảm giác như trở về nhà
to be finished or ended completely
đã kết thúc