Visiting Chiang MaiThăm Chiang Mai
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quà lưu niệm
Trong ngữ cảnh: mặc cả
Trong ngữ cảnh: được cứu, được giải cứu
Trong ngữ cảnh: vẩy nước, té nước
Trong ngữ cảnh: ý kiến, quan điểm
Trong ngữ cảnh: ngon
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị, nấu ăn
Trong ngữ cảnh: văn hóa
Trong ngữ cảnh: thuộc phía bắc
Trong ngữ cảnh: thác nước
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A course where one learns how to prepare and cook food.
Lớp học nấu ăn
To move through a place by walking.
Đi ngang qua, đi xuyên qua
To look for something to buy.
Mua sắm
To spend more money than something is worth.
Trả quá nhiều tiền, mua đắt