Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Ngày trước ngày hôm nay
Trong ngữ cảnh: Thể loại (nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc điện ảnh)
Trong ngữ cảnh: Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng; phim khoa học viễn tưởng
Trong ngữ cảnh: Cốt truyện (của phim, tiểu thuyết, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Hấp dẫn; gay cấn; kích thích
Trong ngữ cảnh: Đi du lịch; đi đến (một nơi nào đó)
Trong ngữ cảnh: Nhân vật (trong phim, sách)
Trong ngữ cảnh: Dũng cảm
Trong ngữ cảnh: Giới thiệu; đề xuất; tiến cử
Trong ngữ cảnh: Hoàn hảo; tuyệt vời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to ask about someone's personality or appearance.
Cô ấy là người như thế nào?
Used to make a suggestion or offer.
...thì sao? / ...có được không?
Used to say goodbye when a specific time to meet has been agreed upon.
Hẹn gặp lại lúc đó!
A person in a novel, play, or movie.
Nhân vật
The main events of a play, movie, or similar work, devised and presented by the writer as a sequence.
Cốt truyện / Tình tiết