EN: Using gerund (verb+ing) as the subject of a sentence with 'is' to describe an activity
Tiếng Việt: Dùng danh động từ (động từ + -ing) làm chủ ngữ của câu, kết hợp với 'is' để mô tả một hoạt động
Swimming is good exercise.
Bơi lội là một môn thể thao tốt.
EN: Yard sales and garage sales are popular in North America, where families sell unwanted items in their yards or garages. This is a common way for people to declutter and earn extra money.
EN: Using 'such as' to introduce examples of a category
Tiếng Việt: Dùng 'such as' để giới thiệu ví dụ của một loại
I like fruits such as apples and oranges.
Tôi thích các loại trái cây như táo và cam.
EN: Using 'so' to show cause and effect relationship between two independent clauses
Tiếng Việt: Dùng 'so' để diễn tả quan hệ nhân quả giữa hai mệnh đề độc lập
It was raining, so we stayed inside.
Trời mưa, nên chúng tôi ở trong nhà.
EN: Using infinitive 'to find' to express purpose or reason for an action
Tiếng Việt: Dùng động từ nguyên mẫu 'to find' để diễn tả mục đích hoặc lý do của hành động
I go to the store to buy milk.
Tôi đi cửa hàng để mua sữa.
EN: Using gerund 'buying' as the subject of a sentence to describe an action that saves money
Tiếng Việt: Dùng danh động từ 'buying' làm chủ ngữ của câu để mô tả một hành động tiết kiệm tiền
Exercising regularly improves your health.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
EN: Using 'like' to make a comparison between two things
Tiếng Việt: Dùng 'like' để so sánh giữa hai sự vật
This tastes like chocolate.
Cái này có vị như sô-cô-la.
EN: Using 'can' to express possibility or ability
Tiếng Việt: Dùng 'can' để diễn tả khả năng hoặc năng lực
You can learn English easily.
Bạn có thể học tiếng Anh một cách dễ dàng.
EN: Using present continuous 'are you doing' to ask about current activity
Tiếng Việt: Dùng thì hiện tại tiếp diễn 'are you doing' để hỏi về hoạt động hiện tại
What are you eating?
Bạn đang ăn gì?
EN: Using present continuous 'I'm making' to describe an action in progress
Tiếng Việt: Dùng thì hiện tại tiếp diễn 'I'm making' để mô tả một hành động đang diễn ra
I'm reading a book.
Tôi đang đọc một cuốn sách.
EN: Using 'will need to' to express future necessity, and infinitive 'to get' to express purpose
Tiếng Việt: Dùng 'will need to' để diễn tả sự cần thiết trong tương lai, và động từ nguyên mẫu 'to get' để diễn tả mục đích
I'll need to study to pass the exam.
Tôi cần học để vượt qua kỳ thi.
EN: Using 'How many' to ask about quantity, with 'are you going to' as future plan
Tiếng Việt: Dùng 'How many' để hỏi về số lượng, 'are you going to' diễn tả kế hoạch trong tương lai
How many books are you going to read?
Bạn định đọc bao nhiêu cuốn sách?
EN: Using 'do you find' in simple present to ask about habitual action
Tiếng Việt: Dùng thì hiện tại đơn 'do you find' để hỏi về hành động thói quen
Do you like ice cream?
Bạn có thích kem không?
EN: Using 'I do!' as emphatic affirmative response to a yes/no question
Tiếng Việt: Dùng 'I do!' như một câu trả lời khẳng định nhấn mạnh cho câu hỏi có/không
Do you like pizza? I do!
Bạn có thích pizza không? Tôi thích!
EN: Using 'Why is that?' as a question to ask for explanation or reason
Tiếng Việt: Dùng 'Why is that?' như câu hỏi để yêu cầu giải thích hoặc lý do
Why is that important?
Tại sao điều đó lại quan trọng?
EN: Using 'Because' to introduce a reason or cause
Tiếng Việt: Dùng 'Because' để giới thiệu lý do hoặc nguyên nhân
I'm tired because I worked hard.
Tôi rất mệt vì tôi làm việc rất chăm chỉ.
EN: Using 'don't need' with 'anymore' to express that something is no longer necessary
Tiếng Việt: Dùng 'don't need' kết hợp với 'anymore' để diễn tả điều gì đó không còn cần thiết
I don't need this book anymore.
Tôi không cần cuốn sách này nữa.
EN: Using 'so' to show cause and effect, and 'for' to indicate purpose or reason
Tiếng Việt: Dùng 'so' để diễn tả quan hệ nhân quả, và 'for' để diễn tả mục đích hoặc lý do
It's raining, so I'll stay home for safety.
Trời mưa, nên tôi sẽ ở nhà để an toàn.
EN: Using 'and' to add additional information, with 'cheap' as an adjective describing the selling price
Tiếng Việt: Dùng 'and' để thêm thông tin bổ sung, 'cheap' là tính từ mô tả giá bán
She is smart and kind.
Cô ấy thông minh và tốt bụng.
EN: Using 'They do!' as emphatic affirmative response, and 'can' to express possibility
Tiếng Việt: Dùng 'They do!' như câu trả lời khẳng định nhấn mạnh, và 'can' để diễn tả khả năng
Can you help me? I can!
Bạn có thể giúp tôi không? Tôi có thể!
EN: Using 'should' to express advice or suggestion
Tiếng Việt: Dùng 'should' để diễn tả lời khuyên hoặc gợi ý
You should eat more vegetables.
Bạn nên ăn nhiều rau hơn.
EN: Using 'should' as emphatic affirmative response, and 'like' to make a comparison
Tiếng Việt: Dùng 'should' như câu trả lời khẳng định nhấn mạnh, và 'like' để so sánh
Should I try it? You should!
Tôi có nên thử không? Bạn nên!
EN: Using 'never' for emphasis in negative statements, and 'can' to express possibility
Tiếng Việt: Dùng 'never' để nhấn mạnh trong câu phủ định, và 'can' để diễn tả khả năng
You never know what will happen.
Bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra.
—