Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thu hoạch, gặt hái (mùa màng)
Trong ngữ cảnh: bữa tiệc lớn, yến tiệc
Trong ngữ cảnh: ăn mừng, kỷ niệm
Trong ngữ cảnh: tụ tập, quây quần
Trong ngữ cảnh: mùa màng, cây trồng
Trong ngữ cảnh: người lớn tuổi, bậc trưởng bối
Trong ngữ cảnh: phong tục, tập quán
Trong ngữ cảnh: lòng biết ơn, sự tri ân
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To express gratitude, especially to God or nature for benefits received.
bày tỏ lòng biết ơn, tạ ơn
In spite of any doubts; used to introduce a statement that makes something clear or easier to understand.
xét cho cùng, rốt cuộc
To become yellow or golden in color, especially referring to ripening crops or autumn leaves.
chuyển sang màu vàng hoặc vàng óng (thường chỉ sự chín muồi của cây trồng)