EN: The preposition 'by' is commonly used after verbs of increase or decrease (e.g., 'warm', 'rise', 'fall', 'decrease') to indicate the specific margin, extent, or degree of change.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' thường được dùng sau các động từ chỉ sự tăng giảm (như warm, rise, fall, decrease) để chỉ mức độ, chênh lệch hoặc phạm vi cụ thể của sự thay đổi.
Global sea levels rose by nearly 20 centimeters over the past century.
Mực nước biển toàn cầu đã tăng gần 20 cm trong thế kỷ qua.
EN: The present perfect tense ('has warmed') is combined with the prepositional phrase 'since [point in time]' to describe an ongoing action or trend that started in the past and continues to the present day.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has warmed) kết hợp với cụm giới từ chỉ mốc thời gian bắt đầu 'since [thời điểm]' để mô tả xu hướng hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
The company's revenue has grown consistently since 2015.
Kể từ năm 2015, doanh thu của công ty đó đã liên tục tăng trưởng.
EN: The prepositional phrase 'according to [source]' is a standard journalistic structure used to attribute factual claims, statistics, or reports to an authoritative entity or dataset.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'according to [nguồn]' là cấu trúc trích dẫn rất chuẩn trong tiếng Anh báo chí, dùng để quy kết hoặc trích dẫn các sự kiện, số liệu thống kê hoặc kết quả nghiên cứu từ các tổ chức hoặc cơ sở dữ liệu có thẩm quyền.
According to the latest census data, the metropolitan population is expanding rapidly.
Theo dữ liệu điều tra dân số mới nhất, dân số khu vực đô thị đang tăng nhanh chóng.
EN: The 'Bureau of Meteorology' (often affectionately referred to in Australia simply as 'the BoM' or 'the Bureau') is Australia's national weather, climate, and water agency. Temperature records dating back to 1910 (the ACORN-SAT dataset) are pivotal and occasionally contentious in Australian climate politics.
Tiếng Việt: 'Cục Khí tượng Úc' (ở Úc thường được gọi thân mật là 'the BoM' hoặc đơn giản là 'the Bureau') là cơ quan chính thức cao nhất của Úc phụ trách khí tượng, khí hậu và thủy văn quốc gia. Dữ liệu quan trắc nhiệt độ dài hạn bắt đầu từ năm 1910 (cơ sở dữ liệu ACORN-SAT) giữ vị trí trung tâm trong chính sách khí hậu và tranh luận công khai của Úc, đồng thời nhiều lần trở thành tâm điểm xem xét và tranh cãi của những người hoài nghi về biến đổi khí hậu.
EN: Stacked participial modifiers: The noun 'reports' is modified by the past participial phrase 'built on...' (passive meaning, describing what the reports are founded upon), which is followed by the present participial phrase 'alleging...' (active meaning, modifying 'forensic audit' or the reports themselves, indicating an ongoing claim). This layering allows dense information packing characteristic of formal journalism.
Tiếng Việt: Các bổ ngữ phân từ xếp tầng (Stacked participial modifiers): Danh từ 'reports' được nối bởi cụm phân từ quá khứ 'built on...' (mang nghĩa bị động, chỉ cơ sở mà bài báo dựa trên), sau đó lại nối với cụm phân từ hiện tại 'alleging...' (mang nghĩa chủ động, bổ nghĩa cho cuộc kiểm toán hoặc toàn bộ bài báo, cáo buộc có sai sót). Cấu trúc phân từ xếp tầng này là một kỹ thuật tổ chức thông tin mật độ cao thường thấy trong tiếng Anh báo chí trang trọng.
The committee issued a statement based on initial findings highlighting significant flaws in the system.
Ủy ban đã đưa ra một tuyên bố dựa trên kết quả điều tra sơ bộ, nhấn mạnh rằng hệ thống đó có những khiếm khuyết nghiêm trọng.
EN: The use of 'so-called' as an epistemic distance marker: Placing 'so-called' before a term indicates that the author or speaker doubts the validity, accuracy, or appropriateness of the label, or wishes to attribute the wording entirely to external sources without endorsing it.
Tiếng Việt: 'so-called' (cái gọi là) đóng vai trò là dấu hiệu khoảng cách nhận thức: thêm 'so-called' trước danh từ cho thấy tác giả hoặc người nói có thái độ hoài nghi về tính xác thực, chính xác hoặc hợp lý của nhãn danh từ đó, hoặc có ý cho thấy thuật ngữ đó chỉ là trích dẫn lời người khác, bản thân không tán thành.
The so-called peace plan was immediately rejected by international diplomats as unworkable.
Cái gọi là kế hoạch hòa bình này ngay lập tức bị các nhà ngoại giao quốc tế bác bỏ, cho rằng nó hoàn toàn không khả thi.
EN: The Australian is Australia's only national broadsheet daily newspaper, owned by Rupert Murdoch's News Corp. It has historically given substantial platform to climate change skepticism and scrutinised official scientific bodies such as the Bureau of Meteorology.
Tiếng Việt: Báo The Australian là tờ báo lớn duy nhất phát hành toàn quốc tại Úc, trực thuộc tập đoàn News Corp của Rupert Murdoch. Trong lịch sử, tờ báo này thường dành diện tích cho những quan điểm hoài nghi về biến đổi khí hậu và thường xuyên xem xét nghiêm khắc dữ liệu cũng như kết luận của các cơ quan nghiên cứu khoa học chính thức như Cục Khí tượng Úc.
EN: Post-positive adjective modification with degree adverb: 'claims this sweeping'. The demonstrative adverb 'this' modifies the adjective 'sweeping' (meaning 'to this extent/degree'), and the entire adjective phrase post-modifies the noun 'claims'. This is a more concise and emphatic variation of 'claims that are this sweeping'.
Tiếng Việt: Cụm tính từ bổ nghĩa sau danh từ: 'claims this sweeping'. Ở đây, trạng từ chỉ định 'this' bổ nghĩa cho tính từ 'sweeping' (nghĩa là 'bao trùm đến vậy, toàn diện đến vậy'), toàn bộ cụm tính từ được đặt sau danh từ 'claims' để bổ nghĩa, tương đương với cách viết rút gọn và nhấn mạnh của mệnh đề quan hệ 'claims that are this sweeping'.
Decisions this critical should never be rushed without proper consultation.
Một quyết định quan trọng như vậy tuyệt đối không nên được đưa ra một cách vội vàng khi chưa có sự tham vấn thích đáng.
EN: Adverbial clause of contrast using 'while': Here, 'while' functions as a subordinating conjunction introducing a contrasting situation or reaction occurring simultaneously in the public sphere, equivalent to 'whereas'.
Tiếng Việt: Mệnh đề phụ trạng ngữ chỉ sự tương phản do 'while' dẫn dắt: ở đây 'while' được dùng làm liên từ phụ thuộc, để dẫn dắt một tình huống hoặc phản ứng của công chúng tạo nên sự tương phản mạnh (tương đương với 'whereas/trong khi'), làm nổi bật sự khác biệt về lập trường hoặc hành động giữa hai bên.
Scientists urged cautious restraint, while several politicians immediately demanded emergency funding.
Các nhà khoa học kêu gọi thận trọng và kiềm chế, trong khi một số chính trị gia lập tức yêu cầu cấp ngân sách khẩn cấp.
EN: Phrasal verb 'call for': In formal and journalistic contexts, 'call for' means to publicly demand, require, or advocate for a specific action, policy, or inquiry.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'call for': trong bối cảnh tin tức và trang trọng, 'call for' có nghĩa là 'kêu gọi công khai, yêu cầu mạnh mẽ hoặc chủ trương' thực hiện một hành động, chính sách hoặc tiến hành điều tra cụ thể.
Human rights advocates have repeatedly called for an impartial inquiry into the incident.
Các nhà hoạt động nhân quyền đã nhiều lần kêu gọi tiến hành một cuộc điều tra công bằng về sự việc này.
EN: Tony Abbott, who served as Prime Minister of Australia from 2013 to 2015, has long been a prominent figure in Australian climate politics. Known for his climate scepticism—once famously describing climate science as 'crap'—his intervention in calling for an independent review reflects persistent political contention over the Bureau of Meteorology's historical climate data and warming records in Australia.
Tiếng Việt: Tony Abbott giữ chức Thủ tướng Australia từ năm 2013 đến 2015, và từ lâu là nhân vật tiêu biểu trong cuộc tranh luận về khí hậu tại Australia. Ông nổi tiếng với quan điểm hoài nghi về biến đổi khí hậu và từng công khai đặt câu hỏi về khoa học khí hậu. Việc ông nhanh chóng lên tiếng yêu cầu xem xét độc lập đối với Cục Khí tượng Australia lần này phản ánh cụ thể cuộc tranh cãi chính trị kéo dài trong giới chính trị Australia xoay quanh dữ liệu nhiệt độ lịch sử và hồ sơ về hiện tượng ấm lên của Cục Khí tượng.
EN: Present participle clauses (participial phrases) like 'Responding on Thursday night' and 'dismissing claims...' function as adverbial modifiers. Here, the introductory participle sets the temporal and situational context, while the trailing participle depicts a concurrent or resultant action with the same logical subject ('the bureau').
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (như 'Responding on Thursday night' ở đầu câu và 'dismissing claims...' ở cuối câu) được dùng như trạng ngữ bổ nghĩa ở đây. Cụm phân từ đầu câu thiết lập bối cảnh thời gian và tình huống, còn cụm phân từ cuối câu diễn tả điều xảy ra đồng thời với hành động của mệnh đề chính hoặc kết quả đi kèm. Chủ ngữ logic của cả hai đều là chủ ngữ của mệnh đề chính 'the bureau'.
Addressing the press conference, the spokesperson defended the policy, highlighting its long-term economic benefits.
Người phát ngôn phát biểu tại cuộc họp báo để bảo vệ chính sách đó và nhấn mạnh lợi ích kinh tế lâu dài của nó.
EN: The phrasal verb 'stem from' means to originate or develop as the result of something. It is followed by a noun phrase or gerund and is commonly used in formal and academic writing to describe causal relationships.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'stem from' có nghĩa là 'bắt nguồn từ, xuất phát từ', theo sau là cụm danh từ hoặc danh động từ, thường gặp trong văn phong tin tức trang trọng và bài viết học thuật để diễn tả quan hệ nhân quả.
Much of the current tension stems from a failure to communicate key objectives early on.
Phần lớn căng thẳng hiện tại bắt nguồn từ việc không giao tiếp đầy đủ về các mục tiêu quan trọng trong giai đoạn đầu.
EN: The construction 'dismiss something as [adjective/noun]' expresses rejecting an idea, statement, or suggestion as being unworthy of serious consideration due to a specified defect.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu "dismiss something as [tính từ/danh từ]" diễn tả việc coi một điều gì đó (như quan điểm, cáo buộc hoặc đề xuất) là không đáng tin cậy, phớt lờ hoặc bác bỏ vì một đặc điểm hoặc khiếm khuyết nào đó.
The committee dismissed the allegations as completely unfounded.
Ủy ban đã bác bỏ những cáo buộc này, cho rằng chúng hoàn toàn vô căn cứ.
EN: In Australian political discourse, debates over climate change methodology frequently become high-profile public controversies. Media outlets like 'The Australian' have often scrutinized the Bureau of Meteorology (BOM) over how historic weather records are homogenized, leading government scientific bodies to adopt firm, formal language ('unsubstantiated', 'insisted') to defend institutional credibility.
Tiếng Việt: Trong chính trị và thảo luận công chúng ở Úc, các phương pháp thống kê và quan sát biến đổi khí hậu thường thu hút sự chú ý cao. Các phương tiện truyền thông như The Australian thường xem xét kỹ lưỡng cách Cục Khí tượng Úc (BOM) hiệu chỉnh và đồng nhất hóa dữ liệu nhiệt độ lịch sử. Để đáp lại, các cơ quan nghiên cứu chính thức thường sử dụng từ ngữ trang trọng rất nghiêm ngặt và cứng rắn (như 'unsubstantiated', 'insisted') để bảo vệ uy tín của cơ quan.
EN: The present perfect tense ('have targeted') combined with a duration marker ('for more than fifteen years') emphasizes an action or continuous pattern of behavior that began in the past and persists into the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have targeted) kết hợp với cụm chỉ khoảng thời gian (for more than fifteen years) nhấn mạnh rằng một hành vi hoặc hành động nào đó bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại (và có thể tiếp tục trong tương lai).
Regulators have scrutinized the company's financial dealings for over a decade.
Trong hơn mười năm, cơ quan quản lý đã kiểm tra chặt chẽ các giao dịch tài chính của công ty.
EN: The prepositional phrase 'behind them' acts as a post-modifying adjective phrase for 'the methodology', identifying the underlying rationale, mechanisms, or principles supporting the records.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'behind them' ở đây đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho danh từ 'the methodology' phía trước, dùng để chỉ ra cơ chế, nguyên lý hoặc cơ sở hỗ trợ cho những dữ liệu đó.
The science behind the new vaccine is based on decades of mRNA research.
Nguyên lý khoa học đằng sau loại vắc-xin mới này được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu mRNA hàng chục năm.
EN: Notice the spelling 'sceptics' with a 'c', which follows British and Australian English orthography, in contrast to the American English spelling 'skeptics' with a 'k'. In the context of Australian public debate, climate sceptics frequently challenge data homogenization methods used by the Bureau of Meteorology.
Tiếng Việt: Lưu ý rằng từ 'sceptics' ở đây được đánh vần với 'c', đây là cách viết chuẩn của tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường viết là 'skeptics' (với 'k'). Trong bối cảnh tranh luận công khai và truyền thông ở Úc, 'những người hoài nghi về khí hậu' thường chất vấn phương pháp đồng nhất hóa (homogenization) dữ liệu khí hậu lịch sử mà Cục Khí tượng Úc áp dụng.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An examination and evaluation of a firm's or individual's financial or other records to derive evidence suitable for use in a court of law or legal proceeding.
Kiểm toán pháp y; kiểm toán tư pháp
To publicly demand or request that something happen or be done.
Kêu gọi, yêu cầu
To be caused by or originate from something.
Bắt nguồn từ, do ... gây ra
An impartial assessment or investigation conducted by external experts not affiliated with the organization being scrutinized.
Đánh giá độc lập, điều tra của bên thứ ba