EN: Headlinese (newspaper headline grammar) frequently omits auxiliary verbs such as the copula 'be'. Here, 'Ministers [are] poised to slash...' omits 'are' to save space and create urgency.
Tiếng Việt: Ngữ pháp dòng tít tin tức (Headlinese) thường lược bỏ liên động từ hoặc trợ động từ (như động từ be). Ở đây "Ministers [are] poised to slash..." đã lược bỏ "are" nhằm tiết kiệm diện tích và tạo cảm giác cấp bách, tính thời sự.
Government poised to unveil new tax reforms next week.
Chính phủ sẵn sàng công bố kế hoạch cải cách thuế mới vào tuần tới.
EN: The adjective construction 'be poised to do something' indicates that someone or something is completely ready, positioned, or on the verge of doing something imminent.
Tiếng Việt: Cấu trúc cụm tính từ "be poised to do sth" biểu thị ai đó hoặc tổ chức nào đó đã chuẩn bị sẵn sàng, đang ở thời điểm then chốt chuẩn bị thực hiện một hành động lớn.
The tech giant is poised to launch its first foldable smartphone.
Gã khổng lồ công nghệ đã sẵn sàng tung ra chiếc điện thoại thông minh màn hình gập đầu tiên.
EN: The infinitive of purpose ('to bankroll...') is used here to explain the objective of cutting subsidies. The transitive verb 'bankroll' means to provide financial support or funding for an activity or project.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ('to bankroll...') ở đây được dùng để giải thích ý đồ đằng sau việc cắt giảm trợ cấp. Ngoại động từ "bankroll" có nghĩa là tài trợ kinh phí, rót vốn cho một dự án hay hoạt động nào đó, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế - chính trị sinh động hoặc thân mật.
Private donors stepped in to bankroll the restoration of the historic theater.
Một nhà hảo tâm tư nhân đã đứng ra tài trợ cho dự án phục hồi nhà hát lịch sử này.
EN: In British political and environmental policy, the transition from gas boilers to low-carbon heat pumps has been a contentious topic. Subsidies (such as the Boiler Upgrade Scheme) are vital for adoption due to high upfront installation costs. Diverting green funds to meet NATO-driven defence spending commitments reflects a common realpolitik trade-off between climate targets and national security.
Tiếng Việt: Trong chính sách chính trị và môi trường của Anh, việc chuyển đổi từ nồi hơi khí sang bơm nhiệt carbon thấp luôn là chủ đề gây tranh cãi. Do chi phí lắp đặt bơm nhiệt ban đầu cao, trợ cấp của chính phủ (như Chương trình Nâng cấp Nồi hơi) rất quan trọng cho việc phổ biến. Việc chuyển ngân sách xanh để đáp ứng chi tiêu quốc phòng tăng do các mối đe dọa địa chính trị phản ánh sự đánh đổi chính trị thực tế giữa cam kết giảm carbon và an ninh quốc gia.
EN: The adverb 'reportedly' is an evidential adverb used to indicate that information comes from external reports rather than direct verification by the speaker. It often appears immediately after the auxiliary verb (e.g., 'are reportedly preparing').
Tiếng Việt: Trạng từ 'reportedly' là trạng từ chỉ nguồn tin (evidential adverb), dùng để chỉ thông tin đến từ các báo cáo hoặc nguồn tin không nêu tên hoặc bên ngoài, không phải do người nói xác nhận trực tiếp. Trong cấu trúc câu, nó thường được đặt giữa trợ động từ và động từ chính (ví dụ: 'are reportedly preparing').
The company is reportedly considering a merger with its primary competitor.
Công ty này được cho là đang xem xét sáp nhập với đối thủ cạnh tranh chính.
EN: 'As' is used here as a subordinating conjunction indicating concurrent circumstances or causal background ('while' or 'since/in a situation where'). It frames the broader background against which the main action takes place.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'as' ở đây được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ bối cảnh, mang nghĩa 'ngay khi' hoặc 'trong khi (tình huống nền)', thiết lập bối cảnh thời gian, không gian hoặc yếu tố đi kèm cho hành động trong mệnh đề chính.
Central banks are tightening monetary policy as inflation continues to surge.
Khi lạm phát tiếp tục tăng vọt, các ngân hàng trung ương trên thế giới lần lượt thắt chặt chính sách tiền tệ.
EN: End-placed attribution ('sources have revealed') uses the present perfect to indicate recently disclosed information relevant to the current news story. In journalistic English, reporting clauses are frequently moved to the end or inserted parenthetically to prioritize the news event itself.
Tiếng Việt: Việc đặt mệnh đề trích dẫn nguồn tin (như 'sources have revealed') ở cuối câu là thủ pháp điển hình trong tiếng Anh báo chí, gọi là sự quy chiếu cuối câu (end-placed attribution). Việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh rằng thông tin vừa mới được tiết lộ và liên quan mật thiết đến tin tức hiện tại, giúp độc giả đọc được sự kiện chính trước tiên.
Talks between the two nations have stalled, diplomats have warned.
Các nhà ngoại giao cảnh báo rằng cuộc đàm phán giữa hai nước đã rơi vào bế tắc.
EN: In British political and environmental policy, heat pumps are central to the UK's 'Net Zero' transition to replace domestic gas boilers. Cutting subsidies creates political tension between green energy commitments and urgent demands for higher defence funding following international security crises.
Tiếng Việt: Trong chính trường Anh và chính sách môi trường, việc thúc đẩy bơm nhiệt là chính sách then chốt để đạt mục tiêu 'Net Zero' và thay thế nồi hơi gas gia đình truyền thống. Do xung đột địa chính trị khiến chi tiêu quốc phòng cần tăng gấp rút, việc cắt giảm trợ cấp bơm nhiệt làm nổi bật sự lựa chọn khó khăn và cuộc giằng co chính trị của chính phủ giữa cam kết chuyển đổi xanh và ngân sách an ninh quốc gia.
EN: The passive construction 'be tasked with + gerund/noun' conveys formal delegation of responsibility or an official mandate, common in institutional, corporate, and governmental registers.
Tiếng Việt: Cấu trúc "be tasked with + danh động từ/danh từ" là cấu trúc bị động, mang nghĩa "được giao, đảm nhận một nhiệm vụ nào đó", được sử dụng rộng rãi trong chính phủ, chính sách chính thức và ngữ cảnh trang trọng nơi công sở.
The committee was tasked with reviewing current environmental regulations.
Ủy ban đó được giao nhiệm vụ xem xét các quy định môi trường hiện hành.
EN: The past participial phrase 'drawn up by the previous government' acts as a reduced relative clause modifying 'plan' (equivalent to 'which was drawn up by...'). 'Draw up' specifically means to draft, formulate, or prepare an official document or proposal.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "drawn up by the previous government" là bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho danh từ "plan" đứng trước (tương đương với "which was drawn up by..."). Cụm động từ "draw up" có nghĩa là "soạn thảo, lập ra (văn bản hoặc kế hoạch chính thức)".
A new contract drawn up by the legal team was signed yesterday.
Hợp đồng mới do đội ngũ pháp lý soạn thảo đã được ký kết vào ngày hôm qua.
EN: In the UK political system, a 'Secretary of State' (often abbreviated colloquially or in headlines to 'secretary', e.g., Energy Secretary) is a senior Cabinet minister heading a government department. Civil service budgets and spending plans formulated by an outgoing administration ('previous government') often leave binding fiscal frameworks or austerity targets that incoming ministers must inherit and address.
Tiếng Việt: Trong hệ thống nội các Anh, 'Secretary of State' (trong tin tức thường được gọi tắt là Secretary, như Energy secretary) chỉ bộ trưởng nội các phụ trách các bộ của chính phủ. Ngoài ra, khi chính quyền chuyển giao, cơ cấu chi tiêu hoặc mục tiêu tiết kiệm do chính phủ tiền nhiệm (previous government) vạch ra thường được để lại cho các quan chức chính phủ mới tiếp tục thực hiện hoặc tái cơ cấu, mang tính liên tục hành chính và sắc thái đấu tranh chính trị.
EN: The passive construction 'is expected to + infinitive' is commonly used in journalistic and formal English to report anticipated developments, forecasts, or widespread expectations objectively without attributing the claim to a specific person.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'is expected to + động từ nguyên thể' thường gặp trong tin tức và văn viết trang trọng, dùng để trình bày khách quan các sự việc dự kiến, dự đoán hoặc kỳ vọng chung, tránh sự chủ quan hoặc mơ hồ về nguồn tin.
The central bank is expected to cut interest rates next month.
Thị trường dự kiến rộng rãi rằng ngân hàng trung ương sẽ hạ lãi suất vào tháng tới.
EN: The non-defining relative clause introduced by 'which' provides supplementary, non-essential descriptive information about the antecedent noun phrase ('the boiler upgrade scheme'). It is set off by a comma and cannot use the relative pronoun 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định do 'which' dẫn dắt được ngăn cách bằng dấu phẩy, bổ sung thông tin thêm về tiền ngữ (the boiler upgrade scheme), không xác định bản chất cốt lõi; trong loại mệnh đề không hạn định này, không thể thay 'which' bằng 'that'.
The clean energy fund, which supports rural installations, will open next week.
Quỹ năng lượng sạch nhằm hỗ trợ công trình lắp đặt ở nông thôn này sẽ mở đơn đăng ký vào tuần tới.
EN: The ditransitive verb 'offer' can take two objects: an indirect object (the recipient, here 'households') followed by a direct object (the thing offered, here 'grants of up to nine thousand pounds'). Alternatively, it can be rephrased with a prepositional phrase: 'offers grants... to households'.
Tiếng Việt: Động từ có hai tân ngữ 'offer' có thể nhận hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận, tức 'households') và tân ngữ trực tiếp (vật được cung cấp, tức 'grants...'). Cấu trúc này cũng có thể chuyển thành dạng 'offer + tân ngữ trực tiếp + to + tân ngữ gián tiếp'.
The initiative offers local businesses financial incentives.
Sáng kiến này cung cấp các ưu đãi tài chính cho các doanh nghiệp địa phương.
EN: In the UK, the 'Boiler Upgrade Scheme' (BUS) is a government initiative designed to help homeowners replace fossil fuel heating systems with low-carbon alternatives like heat pumps. In British English, 'scheme' commonly refers to an official plan or government programme without any negative connotation, unlike in American English where it often implies a deceitful plot.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, "Chương trình nâng cấp nồi hơi" (Boiler Upgrade Scheme) là chính sách trợ cấp do chính phủ thiết lập để khuyến khích người dân thay thế nồi hơi nhiên liệu hóa thạch truyền thống bằng máy bơm nhiệt carbon thấp. Đáng chú ý, trong tiếng Anh-Anh, từ "scheme" thường chỉ các kế hoạch hoặc dự án chính thức của chính phủ hoặc cơ quan, mang nghĩa trung lập và hơi trang trọng; trong khi trong tiếng Anh-Mỹ, "scheme" thường mang hàm nghĩa tiêu cực về âm mưu hoặc mưu kế.
EN: The concessive conjunction 'Although' introduces a subordinate clause of contrast, setting up an expectation that is tempered or challenged by the main clause. In formal and journalistic registers, pairing a negative passive modal clause ('will not be scrapped entirely') with a likely alternative outcome creates balanced, nuanced reporting.
Tiếng Việt: Liên từ nhượng bộ "Although" (mặc dù) dẫn dắt mệnh đề phụ biểu thị sự tương phản, tạo tiền đề cho kết quả dè dặt hoặc đối chiếu trong mệnh đề chính. Trong văn phong báo chí, việc sử dụng thể bị động phủ định "will not be scrapped entirely" (sẽ không bị hủy bỏ hoàn toàn) song song với suy đoán dự kiến ở mệnh đề chính thể hiện phong cách lập luận khách quan và chặt chẽ.
Although the policy will not be repealed immediately, several provisions are expected to face strict amendments.
Mặc dù chính sách này sẽ không bị bãi bỏ ngay lập tức, nhưng dự kiến một số điều khoản sẽ phải đối mặt với việc sửa đổi nghiêm ngặt.
EN: The construction 'be likely to + infinitive' denotes probability or likelihood. Here, it is combined with a passive infinitive ('to be removed'), resulting in 'are likely to be removed', which softens direct factual assertion into an informed projection, a hallmark of objective news reporting.
Tiếng Việt: Cấu trúc "be likely to + động từ nguyên mẫu" diễn tả điều gì đó "rất có khả năng xảy ra". Ở đây, kết hợp với động từ nguyên mẫu bị động "to be removed", tạo thành "are likely to be removed" (rất có khả năng bị cắt giảm/loại bỏ), chuyển đổi việc trình bày sự thật trực tiếp thành dự đoán có cơ sở. Đây là thủ pháp diễn đạt khéo léo thường thấy trong báo chí khách quan.
Thousands of jobs are likely to be created in the renewable energy sector over the next decade.
Trong thập kỷ tới, lĩnh vực năng lượng tái tạo rất có khả năng sẽ tạo ra hàng nghìn cơ hội việc làm.
EN: Large indefinite quantity expressions such as 'hundreds of millions of [plural noun]' require plural verb agreement ('are likely'). Note the structural pattern: 'hundreds of millions of pounds' functions as the head noun phrase subject of the main clause.
Tiếng Việt: Cấu trúc biểu thị số lượng lớn không xác định "hundreds of millions of + danh từ số nhiều" (hàng trăm triệu...) phải đi kèm với động từ số nhiều (trong câu này là "are likely"). "hundreds of millions of pounds" ở đây là cụm từ cốt lõi của chủ ngữ số nhiều trong mệnh đề chính.
Tens of thousands of supporters are expected to gather in the capital this weekend.
Dự kiến hàng chục nghìn người ủng hộ sẽ tập trung tại thủ đô vào cuối tuần này.
EN: In British political and administrative reporting, spelling conventions favour 'programme' over American English 'program'. The informal verb 'scrap' (meaning to cancel or abandon a policy or project) is very common in British media headlines and journalism. Additionally, when a currency figure acts as a pre-nominal modifier, the unit remains singular: 'a 2.7 billion pound budget', not 'pounds budget'.
Tiếng Việt: Trong các bản tin chính trị và kinh tế của Anh, thường dùng cách viết kiểu Anh 'programme' (không phải 'program' kiểu Mỹ). Động từ 'scrap' (bãi bỏ, hủy bỏ) rất phổ biến trong các tiêu đề tin tức và bản tin chính trị của Anh. Ngoài ra, khi số tiền được dùng làm từ bổ nghĩa trước danh từ (tính từ ghép), đơn vị tiền tệ giữ nguyên dạng số ít, ví dụ 'two point seven billion pound budget', không được viết ở dạng số nhiều 'pounds'.
EN: The pattern 'regard [someone/something] as [something]' is used to express how a person or entity is perceived or classified. The preposition 'as' is followed by a noun phrase or adjective phrase acting as an objective complement.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'regard [người/vật] as [danh từ/tính từ]' có nghĩa là 'coi ... là ...'. Sau giới từ as là một cụm danh từ hoặc cụm tính từ, đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ, để diễn đạt quan điểm hoặc sự định vị của chủ ngữ đối với sự vật nào đó.
Many analysts regard the new policy as a significant milestone in renewable energy adoption.
Nhiều nhà phân tích coi chính sách mới này là một cột mốc quan trọng trong việc áp dụng năng lượng tái tạo.
EN: The present participle 'benefiting' functions here as a post-modifying reduced relative clause (short for 'which benefits / that benefits'). It post-modifies the preceding noun 'subsidy', describing its effect or intended beneficiaries.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'benefiting...' ở đây đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, là cấu trúc phân từ rút gọn của mệnh đề quan hệ (which/that benefits), dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'subsidy' đứng trước, giải thích đối tượng được hưởng lợi từ khoản trợ cấp đó.
The government launched an initiative benefiting small and medium-sized enterprises.
Chính phủ đã đưa ra một sáng kiến mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
EN: The coordinating conjunction 'yet' connects two independent clauses to signal a sharp contrast or concession, often equivalent to 'but nevertheless'. Here it links the Treasury's rationalization with the counterarguments from critics.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'yet' nối hai mệnh đề độc lập, diễn đạt sự tương phản hoặc nhượng bộ mạnh (tương đương với but nevertheless 'tuy nhiên / dù vậy'). Ở đây nó tạo ra sự đối lập rõ rệt giữa lập trường của Bộ Tài chính và lời cảnh báo của các nhà phê bình.
The reform received strong backing from parliament, yet industry leaders remain skeptical of its feasibility.
Cải cách này nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ quốc hội, tuy nhiên các nhà lãnh đạo ngành vẫn hoài nghi về tính khả thi của nó.
EN: In UK politics, the Treasury (HM Treasury) is known for strict control over public spending. Heat pump grants under the Boiler Upgrade Scheme have often faced criticism for disproportionately helping affluent homeowners who can afford the upfront costs of home retrofits, leading the Treasury to view them through a skeptical, value-for-money lens.
Tiếng Việt: Trong chính trường Anh, Bộ Tài chính (HM Treasury) vốn nổi tiếng là cơ quan kiểm soát chặt chẽ chi tiêu công. Khoản trợ cấp bơm nhiệt theo Chương trình Nâng cấp Nồi hơi (Boiler Upgrade Scheme) thường bị nghi ngờ là chủ yếu đến tay các hộ gia đình giàu có hoặc trung lưu có khả năng chi trả chi phí ban đầu cho việc cải tạo nhà, do đó Bộ Tài chính thường giữ thái độ dè dặt với loại trợ cấp này dưới góc độ 'hiệu quả chi tiêu công'.
EN: The passive construction 'be expected to + verb' functions as an epistemic modal expression indicating likelihood or anticipation based on current reports, plans, or consensus, rather than certainty.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'be expected to + động từ nguyên mẫu' là mẫu câu tường thuật khách quan phổ biến, mang nghĩa 'được dự kiến là sẽ...'. So với dự đoán chủ động, thể bị động này mang sắc thái trung lập của bản tin, diễn đạt một cách nhẹ nhàng hành động được ước tính dựa trên thông tin hiện tại.
The committee is expected to announce the final verdict by tomorrow morning.
Ủy ban dự kiến sẽ công bố phán quyết cuối cùng vào sáng mai.
EN: The idiom 'as soon as [time expression]' emphasizes the earliest possible timing of an event, projecting urgency or immediacy.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'as soon as + danh từ chỉ thời gian (như this week, tomorrow)' ở đây được dùng như cụm trạng từ chỉ thời gian, mang nghĩa 'sớm nhất là... / nhanh nhất là...', dùng để nhấn mạnh tính cấp bách hoặc khả năng xảy ra cao của sự việc.
Negotiations could resume as soon as next month if both parties agree.
Nếu hai bên đồng ý, cuộc đàm phán có thể được nối lại sớm nhất vào tháng tới.
EN: The 'Jackdaw gasfield' in the North Sea has been a subject of intense political and environmental controversy in the UK. Environmental groups argue that greenlighting new fossil fuel extraction directly contradicts the UK's legally binding Net Zero commitments, while the government often balances this against domestic energy security and economic pressures.
Tiếng Việt: Mỏ khí Jackdaw ở Biển Bắc từ lâu đã là tâm điểm tranh cãi giữa các nhóm môi trường và giới chính trị tại Anh. Các nhà hoạt động môi trường cho rằng việc phê duyệt các dự án khai thác nhiên liệu hóa thạch mới vi phạm cam kết 'phát thải ròng bằng không' được quy định trong luật pháp Anh; trong khi chính phủ thường lấy việc đảm bảo an ninh năng lượng trong nước và kích thích kinh tế làm căn cứ phê duyệt.
EN: The conjunction 'given that' introduces a subordinate clause explaining a known premise, condition, or cause. It is equivalent to 'considering that' or 'in view of the fact that', and is frequently used in formal or analytical discourse.
Tiếng Việt: Cụm liên từ 'given that' dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện hoặc nguyên nhân, diễn đạt ý 'xét đến...' hoặc 'cân nhắc thực tế rằng...'. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các bài phân tích, bình luận sâu, để đưa ra sự thật khách quan làm tiền đề cho lập luận.
Given that public debt is already mounting, additional borrowing seems unfeasible.
Xét đến việc nợ công đang không ngừng tích lũy, việc vay nợ thêm dường như không khả thi.
EN: The idiom 'make little sense' (or 'make no sense') means to be illogical, impractical, or difficult to justify. Here, 'little' functions as a negative quantifier meaning 'almost no', which is much stronger and more skeptical than 'a little'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'make little sense' có nghĩa là 'gần như vô nghĩa' hoặc 'không hợp lý'. Ở đây, 'little' được dùng như trạng từ/từ hạn định phủ định (biểu thị 'gần như không'), mang sắc thái phê phán và nghi vấn mạnh hơn so với phủ định đơn thuần.
Closing down modern nuclear plants makes little sense during an energy crisis.
Việc đóng cửa nhà máy điện hạt nhân hiện đại trong thời kỳ khủng hoảng năng lượng gần như vô nghĩa.
EN: The phrasal verb 'lie behind' means to be the underlying reason, motive, or driving force behind a situation or development.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'lie behind' có nghĩa là 'là nguyên nhân đằng sau...' hoặc 'ẩn sau...', dùng để chỉ ra nguyên nhân gốc rễ hoặc động lực thúc đẩy đằng sau một hiện tượng hay cuộc khủng hoảng nào đó.
Geopolitical friction lies behind the recent disruption to trade routes.
Căng thẳng địa chính trị chính là nguyên nhân gốc rễ đằng sau sự gián đoạn các tuyến thương mại gần đây.
EN: In the UK, domestic heating contributes significantly to carbon emissions, and the Boiler Upgrade Scheme was introduced to accelerate the shift away from gas boilers to low-carbon heat pumps. However, soaring household energy bills driven by international wholesale gas prices created tension between short-term cost-of-living concerns and long-term net-zero subsidies.
Tiếng Việt: Tại Anh, khí thải từ sưởi ấm nhà ở chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng lượng khí thải carbon, vì vậy chính phủ đã lập 'Chương trình nâng cấp nồi hơi' để trợ cấp cho các hộ gia đình chuyển sang bơm nhiệt carbon thấp. Tuy nhiên, giá khí đốt tự nhiên quốc tế tăng vọt đã trực tiếp đẩy hóa đơn năng lượng hộ gia đình lên cao, khiến Anh khi đang đối mặt với khủng hoảng chi phí sinh hoạt và áp lực ngân sách quốc phòng hiện nay, đã nảy ra cuộc tranh luận chính sách gay gắt về việc có nên cắt giảm trợ cấp năng lượng xanh hay không.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Ready and prepared to do something immediately.
sẵn sàng, chuẩn bị để
Assigned a specific duty, responsibility, or objective.
được giao nhiệm vụ
To prepare or draft a document, plan, or contract in writing.
soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch, v.v.)
To not seem reasonable, logical, or sensible.
không hợp lý, vô lý, không có lý
To be the underlying cause, reason, or explanation for something.
là nguyên nhân đằng sau, là lý do của