Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự kiện bán hàng diễn ra tại sân nhà, nơi mọi người bán các đồ dùng cũ không còn cần đến
Trong ngữ cảnh: Sự kiện bán hàng diễn ra tại gara hoặc bãi đỗ xe, nơi mọi người bán các đồ dùng cũ không còn cần đến
Trong ngữ cảnh: Đã qua sử dụng, không còn mới
Trong ngữ cảnh: Rẻ, giá thấp, không đắt đỏ
Trong ngữ cảnh: Trò chơi tìm kiếm đồ vật bị cất giấu, thường rất thú vị và hồi hộp
Trong ngữ cảnh: Số tiền có thêm, khoản tiền vượt quá nhu cầu cơ bản
Trong ngữ cảnh: Lớn nhanh hoặc phát triển nhanh chóng, đặc biệt chỉ sự phát triển thể chất của trẻ em
Trong ngữ cảnh: Tiết kiệm tiền, chi tiêu ít tiền hơn
Trong ngữ cảnh: Đồ đạc, món đồ, thường chỉ nhiều loại đồ vật khác nhau
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Sales of used items held in someone's yard or driveway
Sự kiện bán đồ cũ được tổ chức tại sân hoặc lối đi vào nhà của ai đó
A game where people search for hidden items or valuable things
Một trò chơi tìm kiếm các vật phẩm bị giấu hoặc các đồ vật có giá trị
To increase in size or develop quickly, especially referring to children
Tăng trưởng hoặc phát triển nhanh chóng, đặc biệt là nói về sự phát triển thể chất của trẻ em
To reduce spending or use less money than usual
Giảm chi tiêu hoặc tiêu ít tiền hơn bình thường
An expression meaning something is unpredictable or uncertain
Thành ngữ biểu thị một điều gì đó không thể dự đoán trước hoặc không chắc chắn