EN: Use 'can' to talk about ability (what someone or something is able to do), and 'can't' (cannot) to talk about inability (what they are not able to do).
Tiếng Việt: Sử dụng "can" để diễn tả về khả năng (điều mà ai đó hoặc vật gì đó biết làm), và dùng "can't" (viết tắt của cannot) để diễn tả không có khả năng (không biết làm).
A dog can run, but it can't fly.
Chó biết chạy, nhưng nó không biết bay.
EN: To ask about someone's or something's ability, start the question with the helper verb 'Can', followed by the subject and the base form of the action verb.
Tiếng Việt: Để hỏi về khả năng của ai đó hoặc vật gì đó, chúng ta có thể bắt đầu câu hỏi với trợ động từ "Can", theo sau là chủ ngữ và động từ nguyên mẫu.
Can a dog run fast?
Chó có thể chạy nhanh không?
EN: Use 'can' to talk about ability (what someone or something is able to do), and 'can't' (cannot) for lack of ability.
Tiếng Việt: Sử dụng "can" để diễn tả về khả năng (điều mà ai đó hoặc vật gì đó biết làm), và dùng "can't" (viết tắt của cannot) để diễn tả không có khả năng (không biết làm).
A dog can run, but it can't fly.
Chó biết chạy, nhưng nó không biết bay.
EN: Use 'can' followed by a base verb to express that someone or something has the ability to do an action.
Tiếng Việt: Sử dụng "can" (có thể/biết) theo sau bởi động từ nguyên mẫu để diễn tả rằng đó ai đó hoặc vật gì đó có khả năng thực hiện một hành động nào đó.
A bird can fly.
Chim biết bay.
EN: Use 'can' followed by the base form of a verb to express that someone or something has the ability to do an action.
Tiếng Việt: Sử dụng trợ động từ "can" (dùng để diễn tả khả năng) theo sau bởi động từ nguyên mẫu để diễn tả rằng đó ai đó hoặc vật gì đó có khả năng thực hiện một hành động nào đó.
Birds can fly high.
Chim có thể bay rất cao.
EN: To ask about someone's or something's ability, we start the question with the helper verb 'Can', followed by the subject and the action word (verb) in its basic form.
Tiếng Việt: Để hỏi về khả năng của ai đó hoặc vật gì đó, chúng ta dùng trợ động từ "Can" ở đầu câu, theo sau là chủ ngữ và động từ nguyên mẫu.
Can birds fly?
Chim biết bay không?
EN: Use 'but' to connect two contrasting ideas. It shows a difference between the first part and the second part of the sentence.
Tiếng Việt: Sử dụng "but" (nhưng) để nối hai ý trái ngược hoặc đối lập. Nó diễn tả sự chuyển tiếp giữa phần đầu và phần sau của câu.
I like apples, but I don't like bananas.
Tôi thích táo, nhưng tôi không thích chuối.
EN: The helper verb 'can' is used to show ability. It is followed by the base form of the verb (like 'copy'), and it does not change based on the subject.
Tiếng Việt: Trợ động từ "can" được dùng để diễn tả khả năng (biết, có thể). Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (ví dụ như "copy"), và dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều, dạng của "can" không thay đổi.
A dog can run fast.
Chó có thể chạy rất nhanh.
EN: Use 'can' followed by basic verbs to show what animals or people are able to do.
Tiếng Việt: Sử dụng "can" (có thể, biết) theo sau bởi động từ nguyên mẫu để diễn tả những gì động vật hoặc con người có thể làm.
Birds can sing.
Chim biết hót.
EN: Use 'can' to show ability (what someone is able to do) and 'can't' (cannot) to show inability. Use 'but' to connect two opposite ideas.
Tiếng Việt: Sử dụng "can" để diễn tả khả năng (điều mà ai đó biết làm) và "can't" (cannot) để diễn tả không có khả năng (không biết làm). Dùng "but" để nối hai điểm trái ngược nhau.
A bird can fly, but a dog can't.
Chim biết bay, nhưng chó thì không.
EN: Use 'can' followed by a base verb to show that someone or something is able to do an action.
Tiếng Việt: Sử dụng trợ động từ "can" (có thể/biết) theo sau bởi động từ nguyên mẫu để diễn tả rằng ai đó hoặc vật gì đó có khả năng thực hiện một hành động nào đó.
Birds can fly.
Chim biết bay.
EN: The phrase 'be full of' is used to describe a container, place, or thing that has a large amount of something inside it.
Tiếng Việt: Cụm từ "be full of" được dùng để miêu tả một cái hộp, nơi chốn hoặc sự vật nào đó chứa đầy hoặc tràn ngập một lượng lớn thứ gì đó.
The basket is full of red apples.
Cái giỏ này đầy những quả táo đỏ.
EN: Use 'can' followed by the base form of a verb to talk about ability (what someone or something is able to do).
Tiếng Việt: Sử dụng "can" (có thể/biết) theo sau bởi động từ nguyên mẫu để diễn tả về khả năng (điều mà ai đó hoặc vật gì đó có thể làm).
Birds can fly.
Chim biết bay.
EN: We use 'can' followed by the base form of a verb (like 'fly') to show that someone or something is able to do an action.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "can" (có thể/biết) theo sau bởi động từ nguyên mẫu (ví dụ "fly") để diễn tả rằng đó ai đó hoặc vật gì đó có khả năng thực hiện một hành động nào đó.
A fish can swim.
Cá biết bơi.
EN: Use 'can' to show that someone or something is able to do an action, and 'can't' (cannot) to show they are not able to do it. After 'can' or 'can't', always use the basic form of the action word (verb).
Tiếng Việt: Sử dụng "can" để diễn tả rằng đó ai đó hoặc vật gì đó "biết, có thể" làm một hành động nào đó, và sử dụng "can't" để diễn tả "không biết, không thể". Sau "can" hoặc "can't", chúng ta phải dùng động từ nguyên mẫu (dạng cơ bản nhất).
A bird can sing, but it can't swim.
Chim biết hót, nhưng nó không biết bơi.
EN: To compare one thing with all others in the same group, we can use the comparative adjective/adverb (faster) followed by 'than any other' and a singular noun.
Tiếng Việt: Để so sánh một vật với tất cả những vật khác trong cùng một nhóm, chúng ta có thể dùng dạng so sánh hơn (như faster) cộng với "than any other" (hơn bất kỳ... nào khác) và danh từ số ít.
An elephant is bigger than any other land animal.
Voi lớn hơn bất kỳ loài động vật trên cạn nào khác.
EN: Use 'can' followed by the base form of a verb to show that someone or something is able to do an action.
Tiếng Việt: Sử dụng trợ động từ "can" (biết/có thể) theo sau bởi động từ nguyên mẫu để diễn tả rằng đó ai đó hoặc vật gì đó có khả năng thực hiện một hành động nào đó.
Birds can fly high in the sky.
Chim có thể bay rất cao trên bầu trời.
EN: We use 'can' followed by the base form of a verb to show that someone or something is able to do an action. In this sentence, 'can' is used for both 'leap' and 'play'.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "can" (có thể/biết) theo sau bởi động từ nguyên mẫu để diễn tả rằng đó ai đó hoặc vật gì đó có khả năng làm một hành động nào đó. Trong câu này, "can" cùng lúc bổ nghĩa cho "leap" (nhảy vọt) và "play" (chơi đùa).
A bird can sing sweet songs.
Chim biết hót những bài hát hay.
EN: We use 'can' followed by the base form of a verb to talk about ability (what someone or something is able to do).
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "can" (có thể, biết) theo sau bởi động từ nguyên mẫu để diễn tả về khả năng (điều mà ai đó hoặc vật gì đó có thể làm).
A dog can run fast.
Chó có thể chạy rất nhanh.
EN: In Western culture, owls are traditionally seen as symbols of wisdom and knowledge (often called 'the wise old owl'). This is different from some other cultures where they might be associated with bad luck.
EN: We use 'can' followed by a basic verb to show that someone or something has the ability to do an action.
Tiếng Việt: Chúng ta thêm "can" (biết, có thể) trước động từ nguyên mẫu để diễn tả rằng đó ai đó hoặc vật gì đó có khả năng thực hiện một hành động nào đó.
A dog can swim.
Chó biết bơi.
EN: We use 'can' followed by a basic verb (like 'do') to show that someone or something is able to do an action.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "can" (có thể/biết) theo sau bởi động từ nguyên mẫu (như "do") để diễn tả rằng đó ai đó hoặc vật gì đó có khả năng thực hiện một hành động nào đó.
A bird can fly.
Chim biết bay.
EN: To ask about someone's or something's ability, we start the question with the helper verb 'Can', followed by the subject and the base form of the action verb.
Tiếng Việt: Để hỏi về khả năng của ai đó hoặc vật gì đó, chúng ta bắt đầu câu hỏi với trợ động từ "Can", theo sau là chủ ngữ và động từ nguyên mẫu.
Can a bird fly?
Chim biết bay không?
EN: The modal verb 'can' is used to express ability. It is followed by the base form of the verb (here, 'jump'). It does not change form based on the subject (e.g., 'he can', 'they can').
Tiếng Việt: Trợ động từ "can" được dùng để diễn tả khả năng (có thể, biết). Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "jump"). "can" không thay đổi theo ngôi của chủ ngữ (ví dụ: chủ ngữ số ít hay số nhiều đều dùng "can").
A bird can fly.
Chim biết bay.
EN: We use 'can' to show that someone or something is able to do an action, and 'can't' (cannot) to show they are unable to do it. These helping verbs are followed by the base form of the action verb.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "can" để diễn tả rằng đó ai đó hoặc vật gì đó "có thể" thực hiện một hành động, và dùng "can't" (không thể) để diễn tả "không thể" thực hiện hành động đó. Sau các trợ động từ này phải là động từ nguyên mẫu.
A dog can run, but it can't fly.
Chó biết chạy, nhưng nó không biết bay.
EN: We use 'Can' at the beginning of a sentence to ask about someone's or something's ability to do an action. The verb after the subject is always in its base form.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "Can" ở đầu câu để hỏi về khả năng của ai đó hoặc vật gì đó có thể thực hiện một hành động nào đó. Động từ sau chủ ngữ phải là động từ nguyên mẫu.
Can a bird swim?
Chim biết bơi không?
EN: Use 'can' to talk about ability (what someone or something is able to do), and 'can't' (cannot) for what they are not able to do. After 'can' or 'can't', always use the base form of the verb (like 'move' or 'run').
Tiếng Việt: Sử dụng "can" để nói về khả năng (điều mà ai đó hoặc vật gì đó biết làm, có thể làm), và dùng "can't" (không thể, không biết) để diễn tả những điều không làm được. Sau "can" hoặc "can't", chúng ta phải dùng động từ nguyên mẫu (ví dụ như "move" hoặc "run").
A bird can fly, but a dog can't.
Chim biết bay, nhưng chó thì không.
EN: We use 'can' followed by a basic action word (verb) to show that someone or something is able to do something. To compare two things, we can use a comparative word like 'higher' followed by 'than'.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "can" (có thể/biết) theo sau bởi động từ nguyên mẫu để diễn tả rằng đó ai đó hoặc vật gì đó có khả năng làm việc gì đó. Để so sánh hai vật, chúng ta có thể dùng từ so sánh hơn (như "higher", cao hơn) theo sau bởi "than" (so với).
Cheetahs can run faster than dogs.
Báo gê-pa có thể chạy nhanh hơn chó.
EN: Use 'can' followed by the base form of a verb to express ability. When connecting two actions, you can use 'and' to join the verbs (e.g., 'can jump and swim').
Tiếng Việt: Sử dụng trợ động từ "can" theo sau bởi động từ nguyên mẫu để diễn tả khả năng. Khi nối hai hành động, chúng ta có thể dùng trực tiếp "and" để nối hai động từ này (ví dụ: "can jump and swim").
A bird can sing and fly.
Chim biết hót và biết bay.
EN: To ask about someone's or something's ability, start the question with the helper verb 'Can', followed by the subject and the base form of the action verb.
Tiếng Việt: Để hỏi về khả năng của ai đó hoặc vật gì đó, chúng ta có thể bắt đầu câu hỏi với trợ động từ "Can", theo sau là chủ ngữ và động từ nguyên mẫu.
Can a cat catch a mouse?
Mèo có thể bắt chuột không?
EN: We use 'when' to connect two actions that happen at the same time. It means 'at the time that'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "when" để nối hai hành động hoặc trạng thái xảy ra cùng một lúc. Nó có nghĩa là "khi...".
I sleep when I am tired.
Tôi ngủ khi tôi mệt.
EN: The modal verb 'can' is used to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'surprise').
Tiếng Việt: Trợ động từ khiếm khuyết "can" được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Nó phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (trong câu này là "surprise").
Birds can fly high.
Chim có thể bay rất cao.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bơi, di chuyển trong nước
Trong ngữ cảnh: báo gê-pa
Trong ngữ cảnh: trèo, leo lên
Trong ngữ cảnh: khỏe mạnh, có sức mạnh
Trong ngữ cảnh: bắt chước, sao chép
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: điều bất ngờ, điều không ngờ tới
Trong ngữ cảnh: nhảy vọt, bay lên
Trong ngữ cảnh: tối, không có ánh sáng
Trong ngữ cảnh: đặc biệt, độc đáo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
containing a lot of something
đầy...
moving from one tree to another
giữa các cây (di chuyển, nhảy qua lại)
words spoken by human beings
ngôn ngữ/từ ngữ của con người