Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: vô hình, không thể nhìn thấy
Trong ngữ cảnh: có phép thuật, kỳ diệu
Trong ngữ cảnh: khủng long
Trong ngữ cảnh: tưởng tượng, hình dung
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng, được biết đến rộng rãi
Trong ngữ cảnh: dũng cảm
Trong ngữ cảnh: hiền lành, tử tế
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: làm ngạc nhiên, gây bất ngờ cho ai đó
Trong ngữ cảnh: tài năng, năng khiếu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
sometimes; occasionally
đôi khi, thỉnh thoảng
a hypothetical machine used to travel into the past or future
cỗ máy thời gian
during a period when help or support is needed
trong lúc cần giúp đỡ, trong lúc hoạn nạn
to be willing to experience or try something new at least one time
sẵn sàng thử bất cứ điều gì một lần
what will happen in the future
tương lai sẽ ra sao, số phận tương lai