Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lễ hội, ngày hội
Trong ngữ cảnh: ngôi chùa, đền, miếu
Trong ngữ cảnh: du lịch, đi du lịch
Trong ngữ cảnh: mùa
Trong ngữ cảnh: xuyên suốt, trong suốt khoảng thời gian
Trong ngữ cảnh: tụ họp, sum vầy
Trong ngữ cảnh: ăn mừng, kỷ niệm
Trong ngữ cảnh: hội chợ, hội vui
Trong ngữ cảnh: rảnh rỗi, có thời gian
Trong ngữ cảnh: buổi trưa, giữa trưa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
During the entire period of a year; all year round.
cả năm, suốt cả năm
To come together in a group for a specific purpose or event.
tụ họp, quây quần vì...
A school holiday period during the winter season.
kỳ nghỉ đông
During the period of darkness between sunset and sunrise.
vào ban đêm, vào buổi tối