Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bánh bao, một món ăn truyền thống có nhân được bọc trong vỏ bột.
Trong ngữ cảnh: Phong bao lì xì (ở đây chỉ bao đựng tiền)
Trong ngữ cảnh: Pháo hoa
Trong ngữ cảnh: Họ hàng
Trong ngữ cảnh: Các món ăn
Trong ngữ cảnh: ăn mừng, kỷ niệm
Trong ngữ cảnh: Đồ ngọt, đồ ăn vặt hoặc thứ dùng để chiêu đãi
Trong ngữ cảnh: Tràn đầy niềm vui, hạnh phúc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go to bed later than usual.
Thức khuya, đi ngủ muộn hơn bình thường.
A red paper packet containing money, given as a gift in Chinese and other East Asian cultures.
Phong bao lì xì
To cause something to explode or start operating.
Đốt (pháo, pháo hoa), kích hoạt
The beginning of a year whose months are coordinated by the cycles of the moon, especially celebrated in East Asia.
Tết Nguyên Đán, năm mới theo âm lịch