Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bão, một cơn bão nhiệt đới mạnh xảy ra trên biển
Trong ngữ cảnh: an toàn, không gặp nguy hiểm
Trong ngữ cảnh: vắng vẻ, trống trải
Trong ngữ cảnh: cảm thấy sợ hãi, khiếp đảm
Trong ngữ cảnh: cảm thấy chán, buồn chán
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: điện, nguồn điện
Trong ngữ cảnh: ấm cúng, thoải mái và dễ chịu
Trong ngữ cảnh: an ủi, mang lại sự an ủi
Trong ngữ cảnh: lo lắng, băn khoăn
Trong ngữ cảnh: may mắn
Trong ngữ cảnh: yên bình, tĩnh lặng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The electricity supply was disconnected or unavailable.
mất điện
A large amount of rain falling quickly.
mưa lớn, mưa to
As a result of; owing to.
vì, do, bởi vì
Anxious or troubled about someone or something.
lo lắng, băn khoăn về ai đó hoặc điều gì đó