EN: Simple past tense with 'was' to describe a state in the past
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn với 'was' để diễn tả một trạng thái trong quá khứ
She was happy yesterday.
Hôm qua cô ấy rất vui.
EN: King Midas is a figure from Greek mythology, known for his greed and the curse of the golden touch
EN: Inverted word order in reported speech for narrative style
Tiếng Việt: Dùng trật tự từ đảo ngược trong lời tường thuật gián tiếp theo phong cách tường thuật
Time to go, she said.
Cô ấy nói: «Đến lúc phải đi rồi.»
EN: Compound sentence with 'and' connecting two past tense actions in sequence
Tiếng Việt: Dùng câu ghép với 'and' để nối hai hành động quá khứ xảy ra tuần tự
She opened the door and walked inside.
Cô ấy mở cửa và bước vào.
EN: Temporal clause with 'when' showing cause and effect in past tense
Tiếng Việt: Dùng mệnh đề thời gian với 'when' để diễn tả mối quan hệ nhân quả trong thì quá khứ
When she arrived, everyone stood up.
Khi cô ấy đến, mọi người đều đứng dậy.
EN: Exclamatory sentences expressing surprise and frustration
Tiếng Việt: Dùng câu cảm thán để diễn tả sự ngạc nhiên và thất vọng
What a beautiful day!
Thật là một ngày đẹp trời!
EN: Simple past tense with action verb 'grabbed' showing quick, forceful action
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn với động từ hành động 'grabbed' để diễn tả hành động nhanh, mạnh
She grabbed her bag and ran out.
Cô ấy chộp lấy túi của mình và chạy ra ngoài.
EN: Use of 'too' to show that the same thing happened to another object
Tiếng Việt: Dùng 'too' để diễn tả điều tương tự cũng xảy ra với một đối tượng khác
He was tired, and she was tired, too.
Anh ấy rất mệt, cô ấy cũng rất mệt.
EN: Exclamatory sentences with contrasting ideas using 'not...but' structure
Tiếng Việt: Dùng câu cảm thán với cấu trúc 'not...but' để diễn tả những ý tưởng trái ngược
This is not a problem, but an opportunity.
Đây không phải là vấn đề, mà là cơ hội.
EN: Temporal phrase 'just then' to indicate a sudden moment in the narrative
Tiếng Việt: Dùng cụm từ thời gian 'just then' để diễn tả một khoảnh khắc bất ngờ trong câu chuyện
Just then, the phone rang.
Ngay lúc đó, điện thoại reo.
EN: Simple past tense with action verb 'looked' showing a completed action
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn với động từ hành động 'looked' để diễn tả một hành động đã hoàn thành
He looked at the map.
Anh ấy nhìn vào bản đồ.
EN: Question with 'why' to ask for reasons or explanations
Tiếng Việt: Dùng câu hỏi với 'why' để hỏi về lý do hoặc giải thích
Why are you late?
Tại sao bạn đến trễ?
EN: Past tense 'made' with object 'mistake' to describe an error
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ 'made' với tân ngữ 'mistake' để diễn tả một lỗi lầm
She made a good decision.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định đúng đắn.
EN: Compound sentence with 'and' connecting two related past tense actions showing cause and effect
Tiếng Việt: Dùng câu ghép với 'and' để nối hai hành động quá khứ liên quan, diễn tả mối quan hệ nhân quả
He opened the window, and the wind blew in.
Anh ấy mở cửa sổ và gió thổi vào.
EN: Emphatic negative statements using 'don't want' and 'just want' to show strong desire
Tiếng Việt: Dùng câu phủ định nhấn mạnh với 'don't want' và 'just want' để diễn tả mong muốn mạnh mẽ
I don't want money. I just want happiness.
Tôi không muốn tiền. Tôi chỉ muốn hạnh phúc.
EN: Adverb 'suddenly' at the beginning of sentence to show unexpected event
Tiếng Việt: Dùng trạng từ 'suddenly' ở đầu câu để diễn tả sự kiện bất ngờ
Suddenly, the door opened.
Đột nhiên, cửa mở ra.
EN: Question with 'what's wrong' to ask about problems or issues
Tiếng Việt: Dùng câu hỏi với 'what's wrong' để hỏi về vấn đề hoặc khó khăn
What's wrong with your car?
Có chuyện gì với xe của bạn vậy?
EN: Negative question with 'aren't' to express surprise or challenge an assumption
Tiếng Việt: Dùng câu hỏi phủ định với 'aren't' để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc thách thức một giả định
Aren't you coming to the party?
Bạn không đến dự tiệc sao?
EN: Exclamatory sentence with inverted word order in reported speech
Tiếng Việt: Dùng câu cảm thán với trật tự từ đảo ngược trong văn tường thuật
"Yes!" shouted the crowd.
«Đúng vậy!» Đám đông hét lên.
EN: Imperative sentence with 'please' to make a polite request
Tiếng Việt: Dùng câu mệnh lệnh với 'please' để đưa ra một yêu cầu lịch sự
Please, help me with this.
Làm ơn giúp tôi việc này.
EN: Negative statement with 'anymore' to show change in desire or situation
Tiếng Việt: Dùng câu phủ định với 'anymore' để diễn tả sự thay đổi về mong muốn hoặc tình huống
I don't like spicy food anymore.
Tôi không còn thích đồ ăn cay nữa.
EN: Simple past tense with action verb 'nodded' to show a completed action
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn với động từ hành động 'nodded' để diễn tả một hành động đã hoàn thành
She nodded in agreement.
Cô ấy gật đầu đồng ý.
EN: Imperative sentence with infinitive verb 'go' to give instructions
Tiếng Việt: Dùng câu mệnh lệnh với động từ nguyên mẫu 'go' để đưa ra chỉ dẫn
Go get help immediately.
Hãy đi tìm sự giúp đỡ ngay lập tức.
EN: Future tense with 'will' to express a consequence or result
Tiếng Việt: Dùng thì tương lai với 'will' để diễn tả một kết quả hoặc hậu quả
That will solve the problem.
Điều đó sẽ giải quyết vấn đề.
EN: Compound sentence with 'and' connecting two sequential past tense actions
Tiếng Việt: Dùng câu ghép với 'and' để nối hai hành động quá khứ xảy ra tuần tự
He ran to the door and opened it.
Anh ấy chạy đến cửa và mở nó ra.
EN: Simple past tense with 'disappeared' to show a completed action of something ceasing to exist
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn với 'disappeared' để diễn tả hành động hoàn thành của việc gì đó không còn tồn tại
The pain disappeared after the medicine.
Sau khi uống thuốc, cơn đau đã biến mất.
EN: Compound sentence with 'and' connecting two sequential past tense actions with temporal adverb 'then'
Tiếng Việt: Dùng câu ghép với trạng từ thời gian 'then' và 'and' để nối hai hành động quá khứ xảy ra tuần tự
Then she opened the window and looked outside.
Sau đó cô ấy mở cửa sổ và nhìn ra ngoài.
EN: Phrasal verb 'turned back into' to show transformation or return to original state
Tiếng Việt: Dùng cụm động từ 'turned back into' để diễn tả sự biến đổi hoặc trở về trạng thái ban đầu
The pumpkin turned back into a carriage.
Quả bí ngô đã biến trở lại thành cỗ xe ngựa.
EN: Past tense 'missed' with object pronoun to express longing or absence
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ 'missed' với đại từ tân ngữ để diễn tả sự nhớ nhung hoặc vắng mặt
I missed you so much.
Tôi rất nhớ bạn.
EN: Past tense with participial phrase 'hugging her tight' to show simultaneous action
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ với cụm phân từ 'hugging her tight' để diễn tả hành động xảy ra đồng thời
She smiled, waving goodbye.
Cô ấy mỉm cười, vẫy tay chào tạm biệt.
EN: Negative statement with superlative adjective 'most important' to express priority
Tiếng Việt: Dùng câu phủ định với tính từ so sánh nhất 'most important' để diễn tả thứ tự ưu tiên
Money is not the most important thing in life.
Tiền bạc không phải là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.
EN: Elliptical sentence omitting repeated verb for emphasis and brevity
Tiếng Việt: Câu tỉnh lược bỏ động từ lặp lại để nhấn mạnh và ngắn gọn
He likes apples. She does, too.
Anh ấy thích táo. Cô ấy cũng thích.
EN: Temporal phrase 'from that day on' with past tense to show change over time
Tiếng Việt: Dùng cụm từ chỉ thời gian 'from that day on' với thì quá khứ để diễn tả sự thay đổi theo thời gian
From that day on, she was happy.
Từ ngày đó, cô ấy rất hạnh phúc.
EN: Negative adverb 'never' with past tense to show a completed negative action
Tiếng Việt: Dùng trạng từ phủ định 'never' với thì quá khứ để diễn tả một hành động phủ định đã hoàn thành
She never went back to that place.
Cô ấy không bao giờ quay lại nơi đó nữa.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Lời nguyền; phép thuật hoặc vận xui khiến ai đó gặp bất hạnh
Trong ngữ cảnh: Bàn tay Midas / Khả năng chạm vào đâu thành vàng; năng lực kỳ diệu có thể biến mọi thứ thành vàng khi chạm vào
Trong ngữ cảnh: Bùa chú; phép thuật hoặc lời chú
Trong ngữ cảnh: Đáng yêu; dễ chịu; xinh đẹp
Trong ngữ cảnh: Tồi tệ; vô cùng xấu; đáng sợ
Trong ngữ cảnh: Buồn bực; chán nản; phiền lòng
Trong ngữ cảnh: Chới với với tay ra; cố gắng vươn tay tới hoặc giúp đỡ
Trong ngữ cảnh: Biết ơn; biết ơn về một điều gì đó
Trong ngữ cảnh: Biến mất; không còn nhìn thấy nữa
Trong ngữ cảnh: La lớn / Hét lên; nói lớn tiếng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To change or transform into something else
Biến thành; chuyển hóa thành
To enter a place quickly or suddenly; to encounter someone or something
Chạy vào; đột ngột đi vào; tình cờ gặp
To change back to a previous state or form
Biến trở lại thành; khôi phục lại trạng thái ban đầu
To end a magical curse or enchantment; to free someone from a magical effect
Phá vỡ lời nguyền; giải trừ phép thuật; chấm dứt lời nguyền
Starting from that particular day; from that point forward in time
Từ ngày đó trở đi; từ đó về sau; sau đó