EN: Present continuous tense used to ask about an action happening right now
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn dùng để hỏi về một hành động đang xảy ra ngay lúc nói
What are you doing?
Bạn đang làm gì thế?
EN: Possessive form using apostrophe-s ('s) to show ownership
Tiếng Việt: Dạng sở hữu dùng dấu nháy đơn và 's' ('s) để diễn tả sự sở hữu
My friend's book is interesting.
Cuốn sách của bạn tôi rất thú vị.
EN: Present continuous tense with future meaning (scheduled event)
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một sự kiện đã được sắp xếp trong tương lai
I'm meeting her at 3 PM tomorrow.
Ngày mai lúc 3 giờ chiều tôi sẽ gặp cô ấy.
EN: Modal verb 'can' used to ask for permission politely
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can' được dùng để xin phép một cách lịch sự
Can I help you?
Tôi có thể giúp gì cho bạn không?
EN: Adverb 'carefully' modifies the verb 'chose' to describe how the action was performed
Tiếng Việt: Trạng từ 'carefully' bổ nghĩa cho động từ 'chose' để diễn tả cách hành động được thực hiện
She carefully planned the event.
Cô ấy đã lên kế hoạch cho sự kiện này một cách cẩn thận.
EN: Object complement construction: 'keep' + object + adjective to describe the result
Tiếng Việt: Cấu trúc bổ ngữ tân ngữ: 'keep' + tân ngữ + tính từ để diễn tả kết quả
Keep the room clean.
Giữ cho căn phòng sạch sẽ.
EN: Existential 'there are' construction used to state the existence of something
Tiếng Việt: Cấu trúc tồn tại 'there are' được dùng để nói về sự tồn tại của một thứ gì đó
There are many students in the class.
Có rất nhiều học sinh trong lớp.
EN: Coordinating conjunction 'and' connects two related observations
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'and' nối hai quan sát liên quan
The slides are clear, and the text is easy to read.
Trang trình chiếu rất rõ ràng, và chữ dễ đọc.
EN: Modal verb 'can' expresses ability or possibility
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can' diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra
With large text, everyone can see the slides.
Với cỡ chữ lớn, mọi người đều có thể nhìn thấy trang trình chiếu.
EN: Prepositional phrase 'on this slide' provides location information
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'on this slide' cung cấp thông tin về vị trí
The information on this page is important.
Thông tin trên trang này rất quan trọng.
EN: Infinitive 'to understand' follows the adjective 'easy' to express what is easy
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu 'to understand' theo sau tính từ 'easy' để diễn tả điều gì là dễ dàng
It's difficult to learn a new language.
Học một ngôn ngữ mới rất khó.
EN: Object complement construction: 'make' + object + adjective to describe the result
Tiếng Việt: Cấu trúc bổ ngữ tân ngữ: 'make' + tân ngữ + tính từ để diễn tả kết quả
The explanation makes the concept clear.
Giải thích làm cho khái niệm rõ ràng.
EN: Subordinate clause with 'before' and 'so' to show time and purpose relationships
Tiếng Việt: Mệnh đề phụ với 'before' và 'so' để diễn tả mối quan hệ về thời gian và mục đích
Before you leave, you should check the door so you don't forget anything.
Trước khi bạn rời đi, bạn nên kiểm tra cửa, để bạn không quên bất cứ thứ gì.
EN: Future tense with 'will' to express a planned action
Tiếng Việt: Thì tương lai với 'will' để diễn tả một hành động đã được lên kế hoạch
I'll study for the exam tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ ôn tập cho kỳ thi.
EN: Infinitive phrase 'to guide attention' expresses purpose
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to guide attention' diễn tả mục đích
Use a pointer to highlight the important information.
Sử dụng con trỏ để làm nổi bật thông tin quan trọng.
EN: The phrase 'As you can see here...' is a common transitional phrase used in presentations to direct audience attention to visual elements
EN: Future tense with 'will' and the adverb 'too' to express an additional action
Tiếng Việt: Thì tương lai với 'will' và trạng từ 'too' để diễn tả một hành động bổ sung
I'll help you, and I'll tell him too.
Tôi sẽ giúp bạn, và tôi cũng sẽ nói với anh ấy.
EN: Negative form with 'doesn't need to' to express lack of necessity
Tiếng Việt: Dạng phủ định với 'doesn't need to' để diễn tả sự không cần thiết
You don't need to bring anything.
Bạn không cần mang theo bất cứ thứ gì.
EN: Modal verb 'can' expresses ability or possibility
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can' diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra
The audience can understand the slides without the speaker reading them.
Khán giả có thể hiểu trang trình chiếu mà không cần người thuyết trình đọc trang đó.
EN: Modal verb 'should' expresses recommendation or obligation
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'should' diễn tả lời khuyên hoặc sự bắt buộc
Slides should be clear and simple.
Các trang trình chiếu nên rõ ràng và súc tích.
EN: Plural demonstrative pronoun 'those' refers to multiple items mentioned previously
Tiếng Việt: Đại từ chỉ định số nhiều 'those' dùng để chỉ nhiều mục đã được nhắc đến trước đó
Those are excellent suggestions.
Đó là những lời khuyên rất hay.
EN: Two simple sentences connected to express gratitude and commitment
Tiếng Việt: Hai câu đơn được nối với nhau để diễn tả sự cảm ơn và cam kết
Thank you for your help. I'll remember this.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. Tôi sẽ ghi nhớ điều này.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một sự kiện trang trọng trong đó một người trình bày thông tin hoặc ý tưởng trước khán giả
Trong ngữ cảnh: Tấm phim trong suốt hoặc trang kỹ thuật số dùng để hiển thị văn bản, hình ảnh hoặc biểu đồ trong bài thuyết trình
Trong ngữ cảnh: Một cách cẩn thận và chú ý; một cách thận trọng
Trong ngữ cảnh: Dễ hiểu; không phức tạp; đơn giản và súc tích
Trong ngữ cảnh: Quan trọng nhất; chính
Trong ngữ cảnh: Sự thể hiện dạng đồ thị dùng đường nét hoặc hình cột để biểu diễn dữ liệu hoặc thông tin
Trong ngữ cảnh: Cách một việc gì đó diễn ra một cách liên tục và mượt mà
Trong ngữ cảnh: Trơn tru; mượt mà; không gặp trở ngại hay sự cố
Trong ngữ cảnh: Làm đi làm lại một việc để cải thiện hoặc thuần thục; luyện tập
Trong ngữ cảnh: Cụm từ hoặc diễn đạt gồm hai hay nhiều từ
Trong ngữ cảnh: Hướng dẫn; chỉ dẫn; dẫn dắt ai đó hướng về một phía hoặc mục tiêu nào đó
Trong ngữ cảnh: Nhóm người tập hợp lại để nghe hoặc xem một buổi biểu diễn, bài nói hoặc bài thuyết trình
Trong ngữ cảnh: Giúp đỡ; hỗ trợ; cung cấp sự trợ giúp hoặc nâng đỡ
Trong ngữ cảnh: Ý tưởng hoặc quan điểm chính cần trình bày hoặc thảo luận
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A transitional phrase used in presentations to direct the audience's attention to visual elements or information
Cụm từ chuyển tiếp được sử dụng trong các bài thuyết trình để hướng sự chú ý của khán giả vào các yếu tố trực quan hoặc thông tin
To make something uncomplicated and easy to understand
Làm cho điều gì đó không phức tạp và dễ hiểu
To explain or demonstrate something in a way that is easy to understand
Giải thích hoặc chứng minh điều gì đó theo cách dễ hiểu
To rehearse or train using something as a tool or aid
Sử dụng thứ gì đó làm công cụ hoặc phương tiện hỗ trợ để diễn tập hoặc huấn luyện
To recite or speak aloud the text that appears on presentation slides
Đọc to hoặc nói ra những chữ xuất hiện trên các slide thuyết trình