Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một sự kiện trang trọng trong đó một người trình bày thông tin hoặc ý tưởng trước khán giả
Trong ngữ cảnh: Tấm phim trong suốt hoặc trang kỹ thuật số dùng để hiển thị văn bản, hình ảnh hoặc biểu đồ trong bài thuyết trình
Trong ngữ cảnh: Một cách cẩn thận và chú ý; một cách thận trọng
Trong ngữ cảnh: Dễ hiểu; không phức tạp; đơn giản và súc tích
Trong ngữ cảnh: Quan trọng nhất; chính
Trong ngữ cảnh: Sự thể hiện dạng đồ thị dùng đường nét hoặc hình cột để biểu diễn dữ liệu hoặc thông tin
Trong ngữ cảnh: Cách một việc gì đó diễn ra một cách liên tục và mượt mà
Trong ngữ cảnh: Trơn tru; mượt mà; không gặp trở ngại hay sự cố
Trong ngữ cảnh: Làm đi làm lại một việc để cải thiện hoặc thuần thục; luyện tập
Trong ngữ cảnh: Cụm từ hoặc diễn đạt gồm hai hay nhiều từ
Trong ngữ cảnh: Hướng dẫn; chỉ dẫn; dẫn dắt ai đó hướng về một phía hoặc mục tiêu nào đó
Trong ngữ cảnh: Nhóm người tập hợp lại để nghe hoặc xem một buổi biểu diễn, bài nói hoặc bài thuyết trình
Trong ngữ cảnh: Giúp đỡ; hỗ trợ; cung cấp sự trợ giúp hoặc nâng đỡ
Trong ngữ cảnh: Ý tưởng hoặc quan điểm chính cần trình bày hoặc thảo luận
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A transitional phrase used in presentations to direct the audience's attention to visual elements or information
Cụm từ chuyển tiếp được sử dụng trong các bài thuyết trình để hướng sự chú ý của khán giả vào các yếu tố trực quan hoặc thông tin
To make something uncomplicated and easy to understand
Làm cho điều gì đó không phức tạp và dễ hiểu
To explain or demonstrate something in a way that is easy to understand
Giải thích hoặc trình bày điều gì đó theo cách dễ hiểu
To rehearse or train using something as a tool or aid
Sử dụng thứ gì đó làm công cụ hoặc phương tiện hỗ trợ để diễn tập hoặc luyện tập
To recite or speak aloud the text that appears on presentation slides
Đọc to hoặc nói ra những chữ xuất hiện trên các slide thuyết trình