EN: The complex causative construction 'leave + object + adjective phrase' denotes causing someone or something to remain in a particular state or condition, often an undesirable one. 'Short of' functions here as a predicate adjective phrase meaning 'lacking' or 'deficient in'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'leave + tân ngữ + cụm tính từ' là cấu trúc sai khiến nâng cao, diễn tả 'làm cho ai đó/cái gì đó ở trong trạng thái (thường là tiêu cực hoặc không tốt)'. Trong cấu trúc này, 'short of' đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ, mang nghĩa 'thiếu...' hoặc 'không đủ...'.
The unexpected cancellation of the flights left hundreds of passengers stranded at the airport.
Việc hủy chuyến bay mà không báo trước đã khiến hàng trăm hành khách bị mắc kẹt tại sân bay.
EN: The absolute construction 'with + noun phrase + past participle / adjective' introduces accompanying circumstances or supplementary details, functioning adverbially to modify the main clause.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'with + cụm danh từ + quá khứ phân từ/tính từ' là cấu trúc phân từ độc lập (trạng ngữ kèm theo) phổ biến, dùng để bổ sung thông tin về tình huống đi kèm, chi tiết bối cảnh khi hành động chính xảy ra, hoặc giải thích thêm về nhóm đối tượng bị ảnh hưởng.
The company announced massive budget cuts, with newly hired employees most affected.
Công ty đã công bố cắt giảm ngân sách đáng kể, trong đó nhân viên mới bị ảnh hưởng nhiều nhất.
EN: Journalistic reporting inversion / end-weight structure: In news discourse, reported speech frequently places the reported clause first as the primary thematic focus, trailing with the reporting attribution clause ('researchers have warned') to emphasize the substantive finding over the attribution source.
Tiếng Việt: Đảo ngược cấu trúc trích dẫn trong bản tin: Trong thể loại tin tức, nội dung trích dẫn cụ thể thường được đặt ở đầu câu như trọng tâm thông tin chính (thematic focus), còn cụm từ dẫn dắt bài báo (như 'researchers have warned') được đặt ở cuối câu, để tuân theo nguyên tắc nhấn mạnh ở cuối và củng cố sự kiện cốt lõi của tin tức.
Rising sea levels could threaten coastal cities sooner than expected, climate scientists have cautioned.
Các nhà khoa học khí hậu cảnh báo rằng mực nước biển dâng có thể đe dọa các thành phố ven biển nhanh hơn dự kiến.
EN: In the UK and other Western nations, the surge in veganism and plant-based diets has created a public health dilemma: while environmentally beneficial, unfortified dairy alternatives can lead to micronutrient deficiencies—particularly iodine and vitamin B12—which traditional dairy milk provided naturally and abundantly.
Tiếng Việt: Tại Anh và nhiều nước châu Âu, châu Mỹ, trào lưu ăn thuần chay và chế độ ăn từ thực vật ngày càng phổ biến, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên mối quan ngại về sức khỏe cộng đồng: các sản phẩm sữa thực vật thay thế không bổ sung vi chất dinh dưỡng có thể khiến cơ thể thiếu iốt và vitamin B12. Sữa truyền thống vốn là nguồn cung cấp iốt và canxi ổn định nhất trong chế độ ăn phương Tây, vì vậy nếu người tiêu dùng không chú ý đến thành phần bổ sung trong sản phẩm thay thế, dễ dẫn đến mất cân bằng vi chất dinh dưỡng.
EN: The conjunction 'unless' introduces a conditional subordinate clause meaning 'except if' or 'if... not'. It takes a present tense verb form (here in the passive voice 'are fortified') to refer to a general or future condition, while the main clause expresses a potential consequence using modal verbs like 'may'.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'unless' nghĩa là 'trừ khi... nếu không...' hoặc 'nếu không (if... not)', dùng để dẫn dắt mệnh đề điều kiện. Trong câu này, mệnh đề điều kiện dùng thể bị động thì hiện tại (are fortified) để diễn tả điều kiện chung hoặc tương lai; mệnh đề chính kết hợp với trợ động từ tình thái 'may' để diễn tả hậu quả tiềm ẩn.
Unless policies are properly enforced, minor violations may lead to widespread non-compliance.
Trừ khi chính sách được thực thi đúng đắn, những vi phạm nhỏ có thể dẫn đến tình trạng không tuân thủ lan rộng.
EN: The past participle phrase 'made from soya, almonds or oats' functions as a post-modifying reduced relative clause modifying the noun 'substitutes' (short for 'which/that are made from...'). 'Made from' is used when the original materials undergo a transformation to produce the final item.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'made from soya, almonds or oats' đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho danh từ 'substitutes' phía trước, là cấu trúc rút gọn từ mệnh đề quan hệ 'which are made from...'. Khi nguyên liệu ban đầu được chuyển hóa qua quá trình vật lý hoặc hóa học thành sản phẩm hoàn chỉnh, người ta thường dùng giới từ 'made from'.
Packaging made from recycled materials has a significantly lower carbon footprint.
Bao bì làm từ vật liệu tái chế có lượng khí thải carbon thấp hơn rõ rệt.
EN: The adverb 'even' is placed before the noun phrase 'partial replacement' to emphasize an extreme or unexpected case, underscoring that not only full substitution, but even a slight or partial switch is sufficient to cause a drop in nutrient intake.
Tiếng Việt: Trạng từ 'even (thậm chí, ngay cả)' được đặt trước cụm danh từ 'partial replacement' để nhấn mạnh tình huống cực đoan hoặc bất ngờ, làm nổi bật rằng không cần thay thế hoàn toàn, chỉ cần 'thay thế một phần' là đủ để làm giảm lượng dinh dưỡng hấp thụ.
Even modest increases in daily physical activity can substantially reduce health risks.
Dù chỉ tăng nhẹ hoạt động thể chất hàng ngày cũng có thể giảm đáng kể nguy cơ sức khỏe.
EN: In the UK and EU, dairy alternatives are increasingly popular due to climate and ethical concerns. However, unlike cow's milk—which is naturally rich in iodine and calcium, partly due to feed supplements and disinfectants used in milking—plant milks are not universally required by law to be fortified. This creates an ongoing public health debate about whether consumers, especially young women, are aware that plant milks are not nutritionally equivalent unless actively fortified.
Tiếng Việt: Tại Anh và EU, thị trường sữa thực vật đang tăng trưởng nhanh chóng do lo ngại về biến đổi khí hậu và phúc lợi động vật. Tuy nhiên, sữa bò truyền thống tự nhiên giàu iốt và canxi (một phần từ phụ gia thức ăn chăn nuôi và chất tẩy rửa máy vắt sữa), nhưng quy định không bắt buộc tất cả các loại sữa thay thế từ thực vật phải bổ sung các vi chất này. Điều này gây lo ngại trong giới y tế công cộng: người tiêu dùng (đặc biệt là phụ nữ trẻ) nếu lầm tưởng sữa thực vật có giá trị dinh dưỡng hoàn toàn giống sữa tự nhiên, có thể đối mặt với nguy cơ thiếu hụt chất dinh dưỡng mà không hay biết.
EN: Locative / Prepositional Phrase Inversion: The sentence opens with the prepositional complement 'Of greatest concern' acting as a fronted predicate, followed immediately by the linking verb 'is', and then the logical subject 'iodine'. This structure is used in formal writing to emphasize the degree of importance and create a smooth transition from previous context.
Tiếng Việt: Đảo ngữ cụm giới từ (cấu trúc đảo ngữ): Câu này bắt đầu bằng bổ ngữ giới từ 'Of greatest concern' như vị ngữ đảo lên trước, tiếp theo là động từ nối 'is', và cuối cùng mới đến chủ ngữ logic thực sự 'iodine'. Cấu trúc này thường thấy trong văn phong trang trọng và tin tức, dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng, đồng thời tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các phần trong văn bản.
Of particular significance was the discovery of deep-sea hydrothermal vents.
Điều đặc biệt có ý nghĩa quan trọng là việc phát hiện ra các miệng phun thủy nhiệt dưới biển sâu.
EN: Appositive with a Contact Relative Clause: 'a trace element' stands in apposition to 'iodine', elaborating on its nature. It is immediately modified by a reduced relative clause (contact clause) omitting the relative pronoun: '[which/that] the thyroid relies on to produce hormones...'. Notice the preposition 'on' remains stranded at the clause boundary.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ và mệnh đề quan hệ lược bỏ đại từ quan hệ: 'a trace element' là đồng vị ngữ của 'iodine', dùng để giải thích bản chất của nó. Ngay sau đó là mệnh đề quan hệ tiếp xúc (contact clause) 'the thyroid relies on...' lược bỏ đại từ quan hệ (which/that) làm bổ nghĩa sau, và giới từ 'on' được giữ ở cuối mệnh đề.
Iron is an essential mineral the body needs to transport oxygen.
Sắt là một khoáng chất quan trọng cần thiết cho cơ thể để vận chuyển oxy.
EN: Present Participle as Post-Nominal Modifier: 'governing metabolism, growth and brain development' uses the active participle 'governing' (equivalent to 'which govern') to modify the preceding noun 'hormones', succinctly expressing their function.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại làm bổ nghĩa sau: Cụm phân từ hiện tại 'governing metabolism, growth and brain development' (tương đương với 'which govern...') được đặt trực tiếp sau danh từ 'hormones', giải thích chức năng điều chỉnh chủ động của hormone đó một cách ngắn gọn và mạnh mẽ.
The company introduced policies governing remote work and employee privacy.
Công ty đã ban hành chính sách quy định về làm việc từ xa và quyền riêng tư của nhân viên.
EN: In Western public health, cow's milk has historically been one of the primary dietary vehicles for iodine, partly due to sanitizing agents used in milking machinery and fortified cattle feed. As consumers increasingly shift toward plant-based alternatives (oat, almond, soy milk) for ethical and environmental reasons, nutritionists frequently raise alarms because plant-based milks are not uniformly fortified with iodine, creating a latent micronutrient gap.
Tiếng Việt: Trong hệ thống y tế công cộng phương Tây, sữa bò từ lâu là một trong những nguồn cung cấp i-ốt chính cho đại chúng (một phần từ chất khử trùng chứa i-ốt và thức ăn chăn nuôi tăng cường trong ngành chăn nuôi). Những năm gần đây, do quan điểm bảo vệ môi trường hoặc phúc lợi động vật, sữa thực vật như sữa yến mạch, sữa hạnh nhân đang thịnh hành ở châu Âu và Mỹ. Tuy nhiên, nhiều loại sữa thực vật không được bổ sung i-ốt, khiến giới dinh dưỡng lo ngại trào lưu thuần chay có thể khiến thế hệ trẻ mới và phụ nữ đối mặt với nguy cơ thiếu i-ốt tiềm ẩn.
EN: A gerund phrase ('replacing a fifth to a third of dairy') functions syntactically as the subject of the main clause. Gerund phrases take singular agreement when used as subjects and allow complex noun phrases and modifiers to be packed efficiently into an action-oriented subject.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ (replacing a fifth to a third of dairy) đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề chính trong câu này. Khi cụm danh động từ làm chủ ngữ, nó được coi là số ít, có thể tích hợp khái niệm hành động với tân ngữ và bổ ngữ thành chủ thể cốt lõi của câu một cách ngắn gọn và hiệu quả.
Consuming excessive amounts of processed sugar can lead to chronic inflammation.
Tiêu thụ quá nhiều đường tinh luyện có thể dẫn đến viêm mãn tính.
EN: The modal auxiliary 'would' expresses hypothetical consequence or projection derived from predictive modeling or research data, rather than expressing past habitual action or conditional politeness.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'would' ở đây không biểu thị thói quen trong quá khứ hay giọng điệu lịch sự, mà được dùng để diễn đạt 'hậu quả giả định' hoặc 'kết quả dự đoán' được tính toán dựa trên mô hình khoa học hoặc dữ liệu.
Implementing this carbon tax would reduce national emissions by 15 percent over five years.
Việc áp thuế carbon này sẽ giúp giảm 15% lượng khí thải carbon trên toàn quốc trong vòng 5 năm.
EN: The correlative prepositional structure 'from X to Y' is paired with the transitive verb 'raise' (raise [object] from X to Y) to indicate a quantitative shift along a scale, clearly delineating the baseline and projected outcome.
Tiếng Việt: Cấu trúc giới từ 'from X to Y' (từ X đến Y) kết hợp với ngoại động từ 'raise' (nâng lên) tạo thành cấu trúc 'raise [tân ngữ] from X to Y', dùng để biểu thị sự thay đổi của giá trị trên thang đo, phân biệt rõ giá trị cơ sở và giá trị dự đoán.
The central bank decided to raise interest rates from 3.5 to 4.0 percent.
Ngân hàng trung ương quyết định tăng lãi suất từ 3,5% lên 4,0%.
EN: In the UK and Europe, cows' milk is historically one of the primary dietary sources of iodine due to iodized cattle feed and sanitizing agents used in milking machinery. Unlike table salt in the US and many Asian countries, UK table salt is rarely iodized by default. Consequently, a shift toward non-fortified plant-based milks poses a unique public health risk in Western European countries.
Tiếng Việt: Ở Anh và hầu hết châu Âu, sữa từ lâu là nguồn cung cấp i-ốt chính cho người dân nhờ việc bổ sung i-ốt vào thức ăn gia súc và quy trình khử trùng thiết bị vắt sữa. Khác với Mỹ hay nhiều nước châu Á thường dùng muối i-ốt, muối bán trên thị trường Anh hầu như không bắt buộc bổ sung i-ốt. Do đó, khi người dân chuyển sang sữa thực vật không được bổ sung thêm i-ốt, điều này đã gây ra mối lo ngại lớn trong giới y tế công cộng Tây Âu.
EN: The modal auxiliary verb 'would' is used here to express hypothetical or projected outcomes derived from mathematical or scientific modelling, rather than an absolute factual statement.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'would' ở đây được dùng để diễn tả 'kết quả giả định hoặc dự đoán' dựa trên mô hình khoa học hoặc thống kê, không phải sự thật đã được xác lập, thể hiện thái độ khách quan và thận trọng trong học thuật và báo chí.
Under the proposed tax reforms, average household savings would increase by 5 percent.
Theo cải cách thuế được đề xuất, mức tiết kiệm trung bình của hộ gia đình dự kiến sẽ tăng 5%.
EN: The participle phrase 'aged 19 to 49' serves as a reduced relative clause (short for 'who are aged 19 to 49') post-modifying the noun 'women'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ 'aged 19 to 49' là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (bắt nguồn từ 'who are aged 19 to 49'), đóng vai trò bổ ngữ đứng sau để bổ nghĩa cho danh từ 'women', giúp cấu trúc câu gọn gàng và súc tích hơn.
The survey focused on young professionals aged 25 to 35 residing in metropolitan areas.
Cuộc khảo sát này chủ yếu nhắm vào các chuyên gia trẻ trong độ tuổi từ 25 đến 35 sống ở khu vực đô thị.
EN: The prepositional participle phrase 'based on...' functions as an adverbial modifier indicating the evidence, premise, or assumption underpinning the main clause.
Tiếng Việt: Cụm phân từ 'based on...' đóng vai trò trạng ngữ (bổ ngữ trạng từ), đặt ở cuối câu để giải thích tiền đề, cơ sở hoặc điều kiện giả định mà suy luận của mệnh đề chính dựa vào.
The economic forecast was revised downward, based on weaker consumer spending in the final quarter.
Dựa trên chi tiêu tiêu dùng yếu kém trong quý vừa qua, dự báo kinh tế đã được điều chỉnh giảm.
EN: In public health contexts, 'women aged 19 to 49' typically denotes women of childbearing (reproductive) age. Iodine intake is especially scrutinized in this demographic because maternal deficiency can lead to severe neurodevelopmental deficits in offspring. In Western countries (such as the UK), cow's milk has historically been the primary incidental source of dietary iodine; the rapid market shift toward unfortified plant-based milks has thus sparked significant nutritional debate.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh y tế công cộng và dinh dưỡng, 'phụ nữ từ 19 đến 49 tuổi' thường chỉ phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Nhu cầu i-ốt của nhóm này được đặc biệt coi trọng vì nếu thiếu i-ốt trong thai kỳ sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển não bộ của thai nhi. Ở các nước phương Tây như Anh, sữa bò từ lâu đã là nguồn cung cấp i-ốt chính trong chế độ ăn của người dân. Trong những năm gần đây, sữa thực vật (như sữa yến mạch, sữa hạnh nhân) nhanh chóng trở nên phổ biến nhưng hầu hết không được bổ sung i-ốt, gây ra cuộc thảo luận rộng rãi trong giới y tế công cộng về tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng.
EN: The sentence embeds an appositive prepositional phrase ('at a life stage when iodine matters most') directly between the subject ('women of childbearing age') and the predicate ('had the lowest intakes') within a nominal 'that'-clause. The embedded relative clause introduced by 'when' restricts and modifies 'a life stage'. Notice also the tense shift: 'matters most' uses the simple present to express a general biological truth, while the surrounding narrative adheres to the past tense ('stressed', 'had').
Tiếng Việt: Trong câu này, trong mệnh đề tân ngữ do 'that' dẫn dắt, giữa chủ ngữ (women of childbearing age) và vị ngữ (had the lowest intakes) có chèn cụm giới từ bổ nghĩa đồng vị 'at a life stage when iodine matters most'. Trong đó 'when' dẫn dắt mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho tiền ngữ 'a life stage'. Ngoài ra cần đặc biệt lưu ý hiện tượng lệch thì: mặc dù thì chính của mệnh đề chính và mệnh đề phụ là quá khứ (stressed, had), nhưng 'iodine matters most' dùng thì hiện tại đơn vì nó diễn tả một sự thật khách quan phổ quát trong y sinh học.
The pediatrician pointed out that toddlers, at a crucial age when brain development accelerates, need sufficient fatty acids.
Bác sĩ nhi khoa chỉ ra rằng trẻ nhỏ đang ở độ tuổi quan trọng khi não bộ phát triển nhanh chóng cần đủ axit béo.
EN: The descriptive phrase 'of childbearing age' functions as a postpositive adjectival modifier of the noun 'women'. The preposition 'of' is frequently used in formal or academic English to denote possession of a specific quality, category, or characteristic (e.g., 'of prime importance', 'of great value', 'of reproductive age').
Tiếng Việt: Cụm từ 'of childbearing age' (trong độ tuổi sinh sản) đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa sau cho danh từ 'women'. Cấu trúc 'of + danh từ trừu tượng/thuộc tính' rất phổ biến trong tiếng Anh trang trọng và học thuật, dùng để chỉ người hoặc vật có đặc điểm, tính chất cụ thể hoặc thuộc một phạm trù nào đó (ví dụ: of prime importance có tầm quan trọng hàng đầu, of advanced age lớn tuổi).
Individuals of driving age must undergo regular vision testing in this jurisdiction.
Trong phạm vi thẩm quyền tư pháp này, những người đủ tuổi lái xe theo quy định phải khám mắt định kỳ.
EN: In the UK and several other European nations, unlike in the US where table salt is commonly iodized, cow's milk and dairy products represent the primary dietary source of iodine. Consequently, public health experts closely monitor the dietary habits of 'women of childbearing age', as maternal iodine deficiency during pregnancy and early lactation can cause irreversible cognitive and neurological deficits in the developing fetus.
Tiếng Việt: Tại Anh và một số quốc gia châu Âu, muối ăn thường không bắt buộc bổ sung i-ốt (điều này khác với chính sách "muối i-ốt" ở Mỹ và các nơi khác), do đó sữa và các sản phẩm từ sữa trở thành nguồn cung cấp i-ốt chính trong chế độ ăn của người dân. Vì thiếu i-ốt trong thời kỳ mang thai và cho con bú có thể trực tiếp gây tổn thương không thể phục hồi cho sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của thai nhi, lĩnh vực y tế công cộng đặc biệt quan tâm đến tình trạng hấp thụ vi chất dinh dưỡng của "phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (women of childbearing age)" khi họ chuyển sang chế độ ăn thuần thực vật.
EN: The verb 'urge' expresses recommendation or demand, which triggers the mandative subjunctive in a 'that'-clause. In formal English, this means the verb in the dependent clause remains in its base form (bare infinitive 'be fortified'), regardless of the subject's number or tense.
Tiếng Việt: Động từ "urge" (kêu gọi, thúc giục) biểu thị sự đề nghị hoặc yêu cầu mạnh mẽ, mệnh đề that do nó dẫn dắt phải sử dụng "thức giả định bắt buộc (Mandative Subjunctive)". Trong tiếng Anh trang trọng, động từ trong mệnh đề phải giữ nguyên dạng nguyên thể (ở đây là dạng nguyên thể bị động: be fortified), không thay đổi theo số ít/số nhiều của chủ ngữ hay thì.
Health authorities recommend that public water supplies be treated with fluoride.
Cơ quan y tế khuyến nghị hệ thống cấp nước công cộng nên được xử lý bằng fluoride.
EN: The conjunction 'even as' is used to emphasize that two contrasting or simultaneous events occur at the exact same moment. It often carries a nuance similar to 'at the very same time that' or 'while simultaneously', highlighting an irony or counter-trend.
Tiếng Việt: Cụm liên từ "even as" được dùng để nhấn mạnh rằng hai việc có tính đối lập hoặc mâu thuẫn xảy ra "cùng một lúc", thường được dịch là "ngay khi..." hoặc "mặc dù đồng thời...", mang sắc thái làm nổi bật sự mâu thuẫn trong xu hướng hoặc sự tương phản của tình huống.
The company continues to invest heavily in renewable energy, even as fossil fuel prices temporarily decline.
Dù giá nhiên liệu hóa thạch tạm thời giảm, công ty vẫn tiếp tục đầu tư lớn vào năng lượng tái tạo.
EN: In the UK and Europe, dairy milk has historically been an unintentional but primary dietary source of iodine, largely due to iodophor disinfectants used on cow udders and iodine-supplemented cattle feed. As plant-based alternatives surged in popularity, public health nutritionists discovered that many commercial plant milks were not fortified with iodine, leading to unexpected public health vulnerabilities, especially for women of childbearing age.
Tiếng Việt: Ở Anh và châu Âu, sữa bò từ lâu đã là nguồn cung cấp i-ốt chính cho cộng đồng, nhưng trong lịch sử điều này phần lớn là kết quả "tình cờ" từ các chất bổ sung i-ốt trong thức ăn gia súc và dung dịch sát trùng núm vú bò. Khi trào lưu sữa hạt bùng nổ, các chuyên gia dinh dưỡng y tế công cộng nhận thấy hầu hết sữa thực vật bán trên thị trường đều không được bổ sung i-ốt, khiến những người thay thế hoàn toàn sữa bò bằng sữa thực vật (đặc biệt là phụ nữ trong độ tuổi sinh sản) có nguy cơ thiếu i-ốt tiềm ẩn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Not having enough of something; lacking.
thiếu...; không đủ...
A chemical element present only in minute amounts in a particular sample or environment, especially one essential to plant or animal nutrition.
nguyên tố vi lượng
Referring to women who are physiologically capable of becoming pregnant and giving birth (typically aged 15-49).
trong độ tuổi sinh sản
To gradually or passively return to a previous state, habit, or preference.
dần quay trở lại với...; từ từ ngả về lại...