EN: The non-defining relative clause introduced by 'which' refers back to the entire preceding clause ('Australia's inflation rate has risen to 4.3 percent'), explaining the consequence or effect of that entire fact.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'which' ở đây dùng để chỉ toàn bộ nội dung của mệnh đề trước ('Tỷ lệ lạm phát của Úc đã tăng lên 4,3%'), nhằm giải thích ảnh hưởng hoặc kết quả tiếp theo do sự kiện đó gây ra.
He passed the entrance examination, which delighted his parents.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh, điều này khiến bố mẹ anh ấy rất vui mừng.
EN: The present perfect tense ('has risen', 'has increased') is used to describe actions that occurred in the recent past and have direct relevance or consequences in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('has risen', 'has increased') được dùng để diễn tả hành động vừa mới xảy ra và có ảnh hưởng hoặc liên quan trực tiếp đến tình hình hiện tại.
The company has cut production costs, which has improved profit margins.
Công ty đó đã giảm chi phí sản xuất, điều này đã nâng cao tỷ suất lợi nhuận.
EN: In central banking communications, a 'rate hike' refers to raising the official benchmark cash rate to curb inflation. In Australia, the Reserve Bank of Australia (RBA) meets on the first Tuesday of each month (except January) to announce interest rate decisions, making 'next week' a critical moment for financial markets and mortgage holders.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh tài chính ngân hàng trung ương, "rate hike" chỉ việc tăng lãi suất cơ bản để kiềm chế lạm phát. Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) thường công bố quyết định lãi suất vào thứ Ba đầu tiên của mỗi tháng (trừ tháng 1), do đó đối với thị trường tài chính Úc và đông đảo người vay thế chấp, "tuần tới" trước khi công bố thường là thời điểm then chốt rất nhạy cảm.
EN: A non-defining relative clause is introduced by 'which' (set off by commas) to provide extra, non-essential information about the noun phrase before it ('Underlying inflation').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (Non-defining relative clause): Mệnh đề quan hệ được ngăn cách bằng dấu phẩy và dẫn dắt bởi "which", dùng để bổ sung thêm thông tin cho cụm danh từ đứng trước (Underlying inflation), nếu bỏ đi thì nghĩa của mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh.
Core inflation, which excludes volatile food and energy prices, remained steady last month.
Lạm phát cơ bản, loại trừ giá thực phẩm và năng lượng biến động mạnh, vẫn giữ ổn định trong tháng trước.
EN: The time expression 'in the year to [Month]' is commonly used in economic reports to describe an annual period ending at a specific month.
Tiếng Việt: Cụm từ chỉ thời gian "in the year to + tháng" thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế và tài chính, nghĩa là "trong khoảng một năm tính đến tháng đó (tỷ lệ tăng so với cùng kỳ năm trước)".
Export revenue grew by 5 percent in the year to December.
Trong năm tính đến tháng 12, thu nhập xuất khẩu đã tăng 5%.
EN: In Australia, the central bank is officially named the 'Reserve Bank of Australia' (often abbreviated to the 'Reserve Bank' or 'RBA'). The RBA targets an underlying inflation rate between 2 and 3 percent to maintain economic stability.
Tiếng Việt: Tại Úc, ngân hàng trung ương có tên chính thức là 'Ngân hàng Dự trữ Úc' (thường gọi tắt là 'Ngân hàng Dự trữ' hoặc RBA). Ngân hàng Dự trữ đặt mục tiêu lạm phát cơ bản trong khoảng 2% đến 3% để duy trì sự ổn định giá cả và kinh tế.
EN: The verb 'want' is followed by a to-infinitive ('to bring') as its direct object, expressing a desire or objective ('want to do something').
Tiếng Việt: Sau động từ 'want' (muốn/hy vọng) thường là động từ nguyên mẫu có 'to' (ví dụ: to bring) làm tân ngữ, để diễn tả ý định hoặc mục tiêu (want to do sth).
The government wants to reduce public spending next year.
Chính phủ muốn giảm chi tiêu công vào năm tới.
EN: The phrasal construction 'bring [noun] back toward [target]' uses the directional adverbs and prepositions 'back toward' to describe movement or adjustment returning in the direction of a baseline or goal.
Tiếng Việt: Cấu trúc cụm từ 'bring ... back toward ...' (đưa ... trở lại hướng ...) kết hợp trạng từ back (lại) và giới từ toward (hướng tới), dùng để diễn tả việc điều chỉnh một giá trị hoặc trạng thái và hướng nó đến một mục tiêu chuẩn.
They are trying to bring inflation back toward normal levels.
Họ đang cố gắng đưa tỷ lệ lạm phát trở lại mức bình thường.
EN: In central banking, 'target' refers to the official inflation target band. The Reserve Bank of Australia (RBA) officially aims to keep annual consumer price inflation between 2 and 3 percent, making 2.5 percent the midpoint midpoint target.
Tiếng Việt: Trong chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương, 'target' (mục tiêu) thường chỉ khoảng mục tiêu lạm phát theo luật định. Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ lạm phát hàng năm trong khoảng 2% đến 3%, do đó 2.5% chính là mức trung vị chuẩn mà họ theo đuổi.
EN: Passive Voice in Past Simple ('was/were + past participle') is used here because the action (releasing the data) is emphasized rather than who performed the action.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì quá khứ đơn (was/were + quá khứ phân từ). Ở đây dùng thể bị động vì trọng tâm là hành động 'dữ liệu được công bố', không phải người công bố dữ liệu.
The quarterly report was published yesterday afternoon.
Báo cáo quý đã được công bố vào chiều hôm qua.
EN: The adverb phrase 'shortly before' means 'a short time before' and functions as a temporal prepositional phrase modifier.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ 'shortly before' nghĩa là 'ngay trước khi', ở đây đóng vai trò bổ ngữ cho cụm giới từ chỉ thời gian.
He arrived shortly before the meeting started.
Anh ấy đến ngay trước khi cuộc họp bắt đầu.
EN: In Australia and the UK, dates are typically written with the day before the month (e.g., '3 November' or '3rd November'), and spoken aloud as 'the third of November'.
Tiếng Việt: Ở các khu vực sử dụng tiếng Anh-Anh như Úc và Anh, ngày tháng thường được viết theo định dạng 'ngày-tháng' (như '3 November'), và khi đọc thành lời thường đọc là 'the third of November'.
EN: The pattern 'describe + Object + as + Adjective/Noun' is used to state someone's opinion or characterization of something.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'describe + tân ngữ + as + tính từ/danh từ' có nghĩa là 'mô tả/coi cái gì đó là...', dùng để thể hiện quan điểm hoặc xác định đặc điểm của sự vật bởi chủ ngữ.
The manager described the new project as challenging but exciting.
Người quản lý mô tả dự án mới này là đầy thách thức nhưng thú vị.
EN: The subordinating conjunction 'when' introduces an adverbial clause of time ('when he spoke to senators on Wednesday') indicating the moment or context in which the main action took place.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'when' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (when he spoke to senators on Wednesday), dùng để giải thích thời điểm hoặc bối cảnh xảy ra hành động của mệnh đề chính.
She realized the mistake when she reviewed the financial report.
Khi cô ấy xem xét báo cáo tài chính, cô ấy đã phát hiện ra lỗi này.
EN: In Australia, the Reserve Bank of Australia (RBA) governor and deputy governor regularly appear before parliamentary committees (Senate Economics Legislation Committee) to answer questions about monetary policy, interest rates, and inflation. This appearance before 'senators' is part of formal government oversight.
Tiếng Việt: Tại Úc, Thống đốc và Phó Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) định kỳ phải tham dự các phiên điều trần của Ủy ban Lập pháp Kinh tế Thượng viện để trả lời chất vấn của các thượng nghị sĩ về chính sách tiền tệ, lãi suất và lạm phát. Cụm từ "spoke to senators" trong câu chính là đề cập đến hoạt động giám sát mang tính chế định này của quốc hội.
EN: The verb phrase 'stands at' is commonly used in economic and financial contexts to describe a current figure, rate, or amount reaching a specific measurement.
Tiếng Việt: Cụm động từ "stands at" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, diễn đạt một số liệu, tỷ lệ hoặc số tiền nào đó "hiện ở mức hoặc đạt" một giá trị cụ thể.
Unemployment in the region now stands at 5.2 percent.
Tỷ lệ thất nghiệp của khu vực này hiện ở mức 5,2%.
EN: The noun phrase 'its highest level in fifteen years' functions as an appositive modifier (noun phrase in apposition), renaming and adding descriptive context to '4.6 percent' without requiring a relative pronoun like 'which is'.
Tiếng Việt: Cụm danh từ "its highest level in fifteen years" đóng vai trò là thành phần đồng vị ngữ bổ nghĩa, giải thích thêm cho "4.6 percent" phía trước, lược bỏ đại từ quan hệ (như which is), giúp cấu trúc câu chặt chẽ và lưu loát hơn.
The company reported record profits, its best performance since 2010.
Công ty đã công bố mức lợi nhuận kỷ lục, thành tích tốt nhất kể từ năm 2010.
EN: In Australia, the 'cash rate' is the official interest rate set by the Reserve Bank of Australia (RBA). It is the benchmark rate for the Australian financial system and influences mortgage and savings interest rates across the country.
Tiếng Việt: Tại Úc, 'cash rate' (lãi suất tiền mặt) là lãi suất chuẩn chính thức do Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) thiết lập. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất vay thế chấp và lãi suất tiền gửi trên toàn nước Úc, là chỉ số kinh tế trọng tâm được công chúng và truyền thông theo dõi sát sao.
EN: Present Perfect Passive ('has been' + past participle) is used to show that an action was performed on the subject in the past and has a direct impact or relevance to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành bị động (has/have been + quá khứ phân từ) dùng để diễn tả một việc đã được thực hiện trong quá khứ và kết quả đó vẫn còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại.
The traffic problem has been worsened by the recent road construction.
Việc thi công đường gần đây đã làm cho vấn đề giao thông tồi tệ hơn.
EN: Reported speech with a zero-that clause: Verbs like 'say', 'think', or 'believe' can be immediately followed by a noun clause without the conjunction 'that' in informal and journalistic styles.
Tiếng Việt: Mệnh đề tường thuật gián tiếp lược bỏ that: Trong tin tức và tiếng Anh hàng ngày, các động từ như say, think, believe thường có thể được nối trực tiếp với mệnh đề danh từ (lược bỏ liên từ that) làm tân ngữ.
Experts say food prices will stabilize next month.
Các chuyên gia cho biết giá thực phẩm sẽ ổn định vào tháng tới.
EN: The term 'cost-of-living crisis' has become a defining buzzword in recent Australian and global media discourse to describe the squeeze on household budgets caused by inflation outstripping wage growth.
Tiếng Việt: “Khủng hoảng chi phí sinh hoạt” (cost-of-living crisis) trong những năm gần đây đã trở thành từ khóa nóng trên các phương tiện truyền thông ở Úc và toàn cầu, dùng để mô tả tình trạng lạm phát vượt tốc độ tăng lương, gây áp lực kinh tế lớn lên ngân sách hộ gia đình.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, showing a cause-and-effect relationship. A comma usually precedes 'so' when linking complete clauses.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập “so” dùng để nối hai mệnh đề độc lập, diễn tả quan hệ nhân quả. Khi nó nối hai mệnh đề hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước nó.
He forgot his umbrella, so he got completely soaked in the rain.
Anh ấy quên mang ô, vì vậy anh ấy bị ướt sũng trong mưa.
EN: The present perfect tense ('has become') uses 'have/has + past participle' to indicate an action or change that started in the past and has relevance or continuing results in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has become) được cấu tạo bởi “have/has + quá khứ phân từ”, diễn tả hành động hoặc sự thay đổi bắt đầu trong quá khứ vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc trạng thái đó vẫn kéo dài đến nay.
Remote work has become a normal practice for many global companies.
Làm việc từ xa đã trở thành thông lệ phổ biến ở nhiều công ty đa quốc gia.
EN: In macroeconomic debates in Western democracies such as Australia, inflation causes often divide political viewpoints: left-leaning commentators often point to external supply shocks (like war and oil prices), whereas conservative critics frequently emphasize excessive fiscal spending and regulatory burdens affecting productivity.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận kinh tế vĩ mô ở các nền dân chủ phương Tây như Úc, nguyên nhân của lạm phát thường bị chia rẽ theo lập trường chính trị: quan điểm thiên tả thường quy cho các cú sốc cung từ bên ngoài (như chiến tranh và giá dầu cao), trong khi các nhà phê bình bảo thủ thường nhấn mạnh chi tiêu chính phủ quá mức và các chính sách cản trở năng suất.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An increase in the benchmark interest rate set by a central bank.
Tăng lãi suất
A measure of inflation that removes volatile items such as food and energy prices to show the long-term trend.
Lạm phát cơ bản
A scenario in which the cost of basic necessities increases much faster than household incomes.
Khủng hoảng chi phí sinh hoạt
To cause something to return to a previous state, condition, or level.
Khôi phục...; mang trở lại