Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: được công nhận, được thừa nhận
Trong ngữ cảnh: đạt được, giành được (thành tích hoặc mục tiêu)
Trong ngữ cảnh: số liệu thống kê
Trong ngữ cảnh: hiệu quả, mang lại kết quả như mong đợi
Trong ngữ cảnh: duy trì, giữ vững (một trạng thái hoặc mức độ nào đó)
Trong ngữ cảnh: một cách nhất quán, liên tục
Trong ngữ cảnh: chứng minh, xác nhận, thể hiện
Trong ngữ cảnh: được khen ngợi, được ca ngợi
Trong ngữ cảnh: chân thực, mô phỏng giống thực tế
Trong ngữ cảnh: theo đuổi, theo đuổi (học vấn, sự nghiệp, v.v.)
Trong ngữ cảnh: điều kiện cần thiết, yêu cầu quy định
Trong ngữ cảnh: một cách đáng chú ý, rõ ràng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The percentage of people who pass an examination or test.
tỷ lệ đỗ, tỷ lệ vượt qua
To take an examination.
tham gia kỳ thi, đi thi
An official test that you must pass in order to get a license to practice a professional job.
kỳ thi cấp chứng chỉ hành nghề, kỳ thi cấp giấy phép
A program or admission route that allows students to enter a professional field or advanced degree directly without a traditional background in that field.
tuyển sinh trực tiếp (thường chỉ việc sinh viên tốt nghiệp ngành khác học thẳng lên bằng chuyên nghiệp)