EN: The imperative structure 'Let's' (contraction of 'Let us') is used to make a suggestion or proposal for a group action that includes the speaker.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu mệnh lệnh 'Let's' (viết tắt của 'Let us') được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc đề xuất hành động nhóm bao gồm cả người nói.
Let's review the project timeline together.
Chúng ta hãy cùng nhau xem xét lịch trình dự án.
EN: The adverb 'now' is used to indicate the immediate present, often placed at the end of a sentence to emphasize the start of an action.
Tiếng Việt: Trạng từ 'now' được dùng để chỉ hiện tại ngay lập tức, thường được đặt ở cuối câu để nhấn mạnh sự bắt đầu của hành động.
We can leave for the airport now.
Bây giờ chúng ta có thể khởi hành đi sân bay.
EN: In Western business culture, starting a meeting with a polite greeting followed immediately by a clear transition to the agenda is seen as professional and efficient.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc bắt đầu cuộc họp bằng một lời chào lịch sự, sau đó chuyển ngay sang chương trình nghị sự một cách rõ ràng được coi là biểu hiện chuyên nghiệp và hiệu quả.
EN: The preposition 'for' is used after 'thank you' to indicate the reason for gratitude. When followed by an action, the verb must be in the gerund form (-ing).
Tiếng Việt: Giới từ 'for' đứng sau 'thank you' dùng để chỉ lý do cảm ơn. Nếu theo sau là một hành động, động từ phải ở dạng danh động từ (-ing).
Thank you for helping me with the project.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi hoàn thành dự án này.
EN: The present participle 'organizing' acts as a gerund here, serving as the object of the preposition 'for'.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại 'organizing' ở đây đóng vai trò là danh động từ, làm tân ngữ cho giới từ 'for'.
She is responsible for organizing the event.
Cô ấy chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện này.
EN: In Western business culture, it is common to start a meeting by acknowledging and thanking the person who organized it. This shows appreciation for their administrative effort.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khi bắt đầu cuộc họp thường sẽ cảm ơn người tổ chức trước. Điều này thể hiện sự tôn trọng và biết ơn đối với công việc hành chính của họ.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to show an action that was completed in the past but has a direct result or relevance to the current situation (the meeting).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có ảnh hưởng hoặc liên quan trực tiếp đến tình huống hiện tại (cuộc họp).
I have finished the report for you.
Tôi đã hoàn thành báo cáo cho bạn rồi.
EN: The preposition 'for' is used to indicate the purpose or the intended recipient of the object (the agenda).
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng dự định của tân ngữ (chương trình nghị sự).
She bought a gift for her mother.
Cô ấy đã mua một món quà cho mẹ mình.
EN: In professional settings, providing an 'agenda' before or at the start of a meeting is a standard practice to ensure efficiency and clarity. Using 'You're welcome' acknowledges the previous 'Thank you' and maintains a polite, collaborative tone.
Tiếng Việt: Trong môi trường chuyên nghiệp, việc cung cấp 'chương trình nghị sự' (agenda) trước hoặc khi bắt đầu cuộc họp là một thông lệ tiêu chuẩn để đảm bảo tính hiệu quả và rõ ràng. Sử dụng 'You're welcome' để đáp lại lời cảm ơn trước đó giúp duy trì giọng điệu lịch sự và hợp tác.
EN: The modal verb 'Could' is used here to make a polite request. It is more formal and softer than 'Can' when asking someone to do something.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'Could' được sử dụng ở đây để đưa ra một lời yêu cầu lịch sự. Khi yêu cầu người khác làm việc gì đó, nó trang trọng và nhẹ nhàng hơn 'Can'.
Could you open the window, please?
Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?
EN: The demonstrative pronoun 'That' refers back to the previous statement or action mentioned in the conversation (Sarah preparing the agenda).
Tiếng Việt: Đại từ chỉ định 'That' đề cập đến tuyên bố hoặc hành động trước đó được đề cập trong cuộc hội thoại (Sarah đã chuẩn bị chương trình nghị sự).
That sounds like a great plan.
Nghe có vẻ là một kế hoạch tuyệt vời.
EN: In Western business culture, it is common to acknowledge someone's effort (e.g., 'That's helpful') before moving on to the next request. This maintains a positive and collaborative atmosphere.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc ghi nhận nỗ lực của người khác (ví dụ như nói 'That's helpful') trước khi đưa ra yêu cầu tiếp theo là rất phổ biến. Điều này giúp duy trì bầu không khí tích cực và hợp tác.
EN: The verb 'need' is followed by a 'to-infinitive' (to + base verb) when it expresses a necessity or requirement to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ 'need' theo sau bởi 'động từ nguyên mẫu có to' (to + động từ nguyên mẫu), được sử dụng để diễn đạt sự cần thiết hoặc nhu cầu thực hiện một hành động nào đó.
We need to finalize the contract by tomorrow.
Chúng ta cần hoàn tất hợp đồng trước ngày mai.
EN: Noun adjuncts: In the phrase 'product launch deadline', the nouns 'product' and 'launch' act as adjectives to modify the final noun 'deadline', creating a specific compound term.
Tiếng Việt: Bổ nghĩa danh từ: Trong cụm từ 'product launch deadline', các danh từ 'product' và 'launch' đóng vai trò như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ cuối cùng 'deadline', tạo thành một thuật ngữ ghép cụ thể.
The company set a strict project completion date.
Công ty đã thiết lập một ngày hoàn thành dự án nghiêm ngặt.
EN: In business contexts, 'deadline' is a critical term. Using 'need to discuss' is a direct but professional way to set the agenda without sounding overly demanding, common in Western corporate culture.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh kinh doanh, 'deadline' (hạn chót) là một từ khóa quan trọng. Sử dụng 'need to discuss' là một cách trực tiếp nhưng chuyên nghiệp để thiết lập chương trình nghị sự mà không quá áp đặt, điều này rất phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây.
EN: The adverb 'quite' is used as a degree modifier to emphasize an adjective. It suggests a significant degree, often meaning 'very' or 'to a certain extent'.
Tiếng Việt: Trạng từ 'quite' được dùng làm từ bổ nghĩa mức độ để nhấn mạnh tính từ. Nó biểu thị mức độ đáng kể, thường có nghĩa là 'rất' hoặc 'ở một mức độ nào đó'.
The project is quite difficult, but we can finish it.
Dự án này khá khó khăn, nhưng chúng ta có thể hoàn thành nó.
EN: The word 'only' is an exclusive focus particle used to emphasize that a number or amount is small or limited.
Tiếng Việt: Từ 'only' là một từ hạn định tiêu điểm loại trừ, được dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ rất nhỏ hoặc hạn chế.
I have only five dollars in my pocket.
Trong túi tôi chỉ có năm đô la.
EN: In Western business culture, 'tight deadlines' are common, and being direct about time constraints is seen as professional and realistic rather than complaining.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'hạn chót gấp rút' rất phổ biến, việc nói thẳng về giới hạn thời gian được coi là biểu hiện chuyên nghiệp và thực tế, chứ không phải là phàn nàn.
EN: The modal verb 'should' is used to express recommendation or obligation. It is followed by the base form of the verb (prioritize).
Tiếng Việt: Trợ động từ 'should' được dùng để diễn đạt lời khuyên hoặc nghĩa vụ. Sau đó là động từ nguyên mẫu (prioritize).
We should start the project early.
Chúng ta nên bắt đầu dự án này sớm hơn.
EN: Superlative Adjectives: For long adjectives like 'important', we use 'the most' + adjective to compare three or more things.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất: Đối với những tính từ dài như 'important', chúng ta sử dụng 'the most' + tính từ để so sánh từ ba sự vật trở lên.
This is the most difficult part of the job.
Đây là phần khó khăn nhất trong công việc này.
EN: In Western business culture, 'prioritizing' is a highly valued skill. It demonstrates efficiency and the ability to manage time effectively under pressure.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'việc sắp xếp thứ tự ưu tiên' (prioritizing) là một kỹ năng rất được coi trọng. Nó thể hiện hiệu quả cũng như khả năng quản lý thời gian hiệu quả dưới áp lực.
EN: The modal verb 'can' is used here to ask about someone's ability or willingness to perform a specific task in a professional setting.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'can' ở đây được dùng để hỏi về khả năng hoặc sự sẵn lòng của ai đó trong việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong môi trường chuyên nghiệp.
Can you prepare the report by tomorrow?
Bạn có thể chuẩn bị xong báo cáo trước ngày mai không?
EN: The word 'Exactly' is an adverb used as a sentence substitute to express strong agreement with a previous statement.
Tiếng Việt: Từ 'Exactly' là một trạng từ, được dùng như một từ thay thế câu, thể hiện sự đồng tình cao với nội dung đã nói trước đó.
Exactly! That is what I was thinking.
Chính xác! Đó đúng là những gì tôi đang nghĩ.
EN: In Western business culture, 'Exactly' is a common way to validate a team member's input, fostering a collaborative environment. Using 'can you' is a standard, direct way to assign tasks while remaining polite.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'Exactly' là cách phổ biến để công nhận ý kiến của thành viên trong nhóm, giúp tạo bầu không khí hợp tác. Sử dụng 'can you' là cách tiêu chuẩn và trực tiếp để giao nhiệm vụ mà vẫn giữ được sự lịch sự.
EN: The future tense 'will' (contracted as 'I'll') is used here to express a spontaneous decision or a promise made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì tương lai 'will' (viết tắt là 'I'll') được dùng ở đây để diễn đạt một quyết định tức thời hoặc lời hứa được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
I'll call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.
EN: The preposition 'by' is used to indicate a deadline, meaning 'no later than' or 'at or before' a specific time.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' được dùng để chỉ thời hạn, nghĩa là 'không muộn hơn' hoặc 'vào hoặc trước một thời điểm cụ thể'.
Please submit the report by Monday morning.
Vui lòng nộp báo cáo trước sáng thứ Hai.
EN: In Western business culture, being specific about deadlines (e.g., 'by next Friday') is highly valued as it demonstrates accountability and helps team members plan their own schedules.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc nêu rõ hạn chót (ví dụ: 'trước thứ Sáu tới') rất được coi trọng vì nó thể hiện thái độ trách nhiệm và giúp các thành viên trong nhóm lập kế hoạch cho lịch trình của riêng họ.
EN: The contraction 'I'll' (I will) is used to express a spontaneous decision or a promise to perform a task in the future, common in business meetings.
Tiếng Việt: Viết tắt 'I'll' (I will) được dùng để diễn đạt quyết định đưa ra tại thời điểm nói, hoặc lời hứa thực hiện một nhiệm vụ trong tương lai, điều này rất phổ biến trong các cuộc họp kinh doanh.
I'll send you the report by the end of the day.
Tôi sẽ gửi báo cáo cho bạn trước khi kết thúc ngày hôm nay.
EN: The phrasal verb 'work on' means to spend time and effort improving or completing something.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'work on' có nghĩa là dành thời gian và công sức để cải thiện hoặc hoàn thành một việc gì đó.
She is working on a new project this month.
Cô ấy đang thực hiện một dự án mới trong tháng này.
EN: In professional settings, taking initiative by saying 'I'll work on...' is highly valued as it shows leadership and accountability within a team.
Tiếng Việt: Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc chủ động sử dụng 'I'll work on...' để nhận nhiệm vụ là hành vi được đánh giá cao, thể hiện năng lực lãnh đạo và thái độ trách nhiệm trong nhóm.
EN: The causative verb 'let' is followed by an object and the base form of a verb (bare infinitive). It is used to express permission or a suggestion to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ sai khiến 'let' theo sau là tân ngữ và động từ nguyên mẫu. Dùng để diễn đạt sự cho phép hoặc đề nghị thực hiện một hành động nào đó.
Let me help you with those heavy bags.
Để tôi giúp bạn xách những chiếc túi nặng đó.
EN: A phrasal verb meaning to record information on paper or digitally. 'Write down' is separable, but when the object is a noun phrase like 'these action items', it usually follows the particle.
Tiếng Việt: Đây là một cụm động từ, có nghĩa là ghi lại thông tin trên giấy hoặc thiết bị kỹ thuật số. 'Write down' có thể tách rời, nhưng khi tân ngữ là một cụm danh từ như 'these action items', nó thường được đặt sau giới từ.
Please write down your phone number here.
Vui lòng viết số điện thoại của bạn ở đây.
EN: In business contexts, 'action items' is a specific term used to describe discrete tasks that individuals have agreed to complete following a meeting. It is more professional than simply saying 'things to do'.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'action items' (việc cần làm) là một thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả các nhiệm vụ cụ thể mà cá nhân đồng ý hoàn thành sau cuộc họp. Điều này nghe chuyên nghiệp hơn là chỉ nói 'things to do'.
EN: The modal verb 'should' is used here to make a suggestion or ask for an opinion in a polite manner. In a question, the word order is 'Should + subject + base verb'.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'should' ở đây được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc hỏi ý kiến một cách lịch sự. Trong câu hỏi, trật tự từ là 'Should + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu'.
Should we invite the manager to the party?
Chúng ta có nên mời quản lý đến bữa tiệc không?
EN: A 'follow-up' is a compound adjective used to describe something that happens after an initial action to monitor progress or provide further information.
Tiếng Việt: 'follow-up' là một tính từ ghép, dùng để mô tả hành động tiếp theo sau hành động ban đầu nhằm theo dõi tiến độ hoặc cung cấp thêm thông tin.
I sent a follow-up email after the interview.
Tôi đã gửi một email theo dõi sau cuộc phỏng vấn.
EN: In Western business culture, 'follow-up' meetings are essential for accountability. Suggesting one shows initiative and a commitment to seeing a project through to completion.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các cuộc họp 'theo dõi' rất quan trọng để thực hiện trách nhiệm. Chủ động đề xuất một cuộc họp theo dõi thể hiện sự tích cực và quyết tâm hoàn thành dự án.
EN: The phrase 'How about...?' is an informal way to make a suggestion or ask for an opinion. It is followed by a noun, a pronoun, or a gerund (verb+ing).
Tiếng Việt: 'How about...?' (...thì sao?) là một cách không chính thức để đưa ra lời đề nghị hoặc hỏi ý kiến. Theo sau là danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing).
How about going to the cinema tonight?
Tối nay đi xem phim thì sao?
EN: Demonstrative Pronouns: 'That' is used as a subject to refer to a previously mentioned idea or statement, helping to maintain cohesion in conversation.
Tiếng Việt: Đại từ chỉ định: 'That' ở đây đóng vai trò là chủ ngữ, dùng để chỉ ý tưởng hoặc phát biểu đã đề cập trước đó, giúp duy trì sự mạch lạc của cuộc đối thoại.
That sounds like a plan.
Nghe có vẻ là một kế hoạch hay đấy.
EN: In Western business culture, confirming agreement ('Yes, that's a good idea') before moving to logistics shows active listening and support for the speaker's contribution.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xác nhận sự đồng ý trước khi đi vào chi tiết ("Vâng, đó là một ý kiến hay") thể hiện sự lắng nghe tích cực và ủng hộ đóng góp của người nói.
EN: The verb 'work' is used here as an intransitive verb meaning 'to be suitable or convenient'. It is commonly used in scheduling contexts.
Tiếng Việt: Động từ "work" ở đây đóng vai trò là nội động từ, có nghĩa là "phù hợp" hoặc "tiện lợi". Từ này rất thường được dùng trong ngữ cảnh sắp xếp lịch trình.
Does Friday work for you?
Thứ Sáu có tiện cho bạn không?
EN: The adverb 'exactly' is used to request precise information. In the question 'What time exactly?', it emphasizes the need for a specific hour and minute rather than a general timeframe.
Tiếng Việt: Trạng từ "exactly" được dùng để yêu cầu thông tin chính xác. Trong câu hỏi "What time exactly?", nó nhấn mạnh việc cần biết giờ và phút cụ thể, thay vì một khoảng thời gian chung chung.
What exactly do you mean?
Ý của bạn chính xác là gì?
EN: In Western business culture, confirming specific times is crucial for efficiency. Using 'exactly' shows professionalism and a desire to avoid scheduling conflicts.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xác nhận thời gian cụ thể là cực kỳ quan trọng đối với hiệu quả công việc. Sử dụng "exactly" thể hiện sự chuyên nghiệp và mong muốn tránh xung đột lịch trình.
EN: The structure 'Let's' (Let us) is used to make a suggestion or proposal for a group action, followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: "Let's" (viết tắt của Let us) được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc đề xuất với một nhóm, theo sau là động từ nguyên mẫu.
Let's start the presentation now.
Chúng ta hãy bắt đầu bài thuyết trình ngay bây giờ.
EN: Prepositions of time and place: Use 'at' for specific clock times and 'in' for enclosed spaces or specific rooms.
Tiếng Việt: Giới từ chỉ thời gian và địa điểm: sử dụng "at" cho thời điểm cụ thể, sử dụng "in" cho không gian khép kín hoặc phòng cụ thể.
The movie starts at seven o'clock in the theater.
Bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ tại rạp chiếu phim.
EN: In professional settings, 'o'clock' is often omitted for brevity (e.g., 'Let's meet at two'). However, specifying the location like 'conference room' is crucial in large offices to avoid confusion.
Tiếng Việt: Trong môi trường chuyên nghiệp, để ngắn gọn, 'o'clock' thường được lược bỏ (ví dụ: Let's meet at two). Tuy nhiên, trong các văn phòng lớn, việc chỉ định rõ ràng các địa điểm như 'phòng họp' là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.
EN: The contraction 'I'll' stands for 'I will', which is used to express a spontaneous decision or a promise made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Từ viết tắt 'I'll' thay cho 'I will', được dùng để diễn đạt một quyết định tức thì hoặc lời hứa được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
I'll call you as soon as I arrive at the office.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến văn phòng.
EN: The past participle 'updated' is used as an adjective here to describe the state of the noun 'budget report', meaning it has been revised with the latest information.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'updated' ở đây được dùng như một tính từ để mô tả trạng thái của danh từ 'budget report', cho biết báo cáo đã được chỉnh sửa và bao gồm thông tin mới nhất.
Please send me the updated schedule for next week.
Vui lòng gửi cho tôi lịch trình đã cập nhật của tuần tới.
EN: In professional settings, proactively offering to bring specific documents to a meeting demonstrates reliability and preparedness, which are highly valued in Western business culture.
Tiếng Việt: Trong môi trường chuyên nghiệp, việc chủ động đề nghị mang theo các tài liệu cụ thể đến cuộc họp thể hiện sự tin cậy và chuẩn bị chu đáo, điều này rất được coi trọng trong văn hóa kinh doanh phương Tây.
EN: The future simple tense 'will' (contracted as 'I'll') is used here to express a spontaneous decision or a promise made at the moment of speaking in a meeting context.
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn 'will' (viết tắt là 'I'll') ở đây được dùng để diễn đạt một quyết định tức thì hoặc lời hứa được đưa ra ngay tại cuộc họp.
I'll send you the file right away.
Tôi sẽ gửi tệp cho bạn ngay lập tức.
EN: The adverb 'also' is used to add information. In a sentence with an auxiliary verb (will), 'also' is typically placed after the auxiliary verb and before the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ 'also' được dùng để bổ sung thông tin. Trong câu có trợ động từ (như will), 'also' thường được đặt sau trợ động từ và trước động từ chính.
He will also attend the seminar.
Anh ấy cũng sẽ tham gia buổi hội thảo đó.
EN: In professional English meetings, providing a 'progress update' is a standard way to show accountability. Using 'on' to specify a topic (e.g., 'update on design', 'report on sales') is very common in business jargon.
Tiếng Việt: Trong các cuộc họp tiếng Anh chuyên nghiệp, việc cung cấp "cập nhật tiến độ" (progress update) là cách tiêu chuẩn để thể hiện trách nhiệm. Sử dụng 'on' để chỉ định một chủ đề cụ thể (ví dụ: cập nhật về thiết kế, báo cáo về doanh số) là cách dùng rất phổ biến trong thuật ngữ kinh doanh.
EN: The auxiliary verb 'Does' is used to form a question in the Present Simple tense for third-person singular subjects (like 'anyone'). Note that 'anyone' is treated as a singular pronoun.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'Does' được dùng cho câu hỏi thì hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (như 'anyone'). Lưu ý rằng 'anyone' được coi là đại từ số ít về mặt ngữ pháp.
Does anyone want some coffee?
Có ai muốn uống cà phê không?
EN: The preposition 'about' is used here to indicate the subject or topic of the questions. It connects the noun 'questions' to the specific area of concern.
Tiếng Việt: Giới từ 'about' ở đây được dùng để chỉ chủ đề hoặc phạm vi của câu hỏi, kết nối danh từ 'questions' với lĩnh vực quan tâm cụ thể (tasks).
I have a question about the schedule.
Tôi có một câu hỏi về lịch trình.
EN: In Western business culture, it is common and encouraged for leaders to pause and explicitly ask for questions. Using 'their tasks' instead of 'the tasks' personalizes the responsibility and shows the speaker is thinking about each individual's role.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các nhà lãnh đạo thường tạm dừng và hỏi rõ xem có câu hỏi nào không, đây được coi là một thói quen giao tiếp tốt. Sử dụng 'their tasks' (nhiệm vụ của họ) thay vì 'the tasks' (các nhiệm vụ) có thể tăng cường tinh thần trách nhiệm cá nhân và cho thấy người nói quan tâm đến trách nhiệm cụ thể của mỗi người.
EN: The pronoun 'everything' is an indefinite pronoun that refers to all things in a group. In English, indefinite pronouns ending in -thing, -body, or -one are always treated as singular subjects, requiring a singular verb (is).
Tiếng Việt: Đại từ 'everything' là một đại từ bất định, chỉ tất cả nội dung trong một nhóm sự vật. Trong tiếng Anh, các đại từ bất định kết thúc bằng -thing, -body hoặc -one đều được coi là chủ ngữ số ít, do đó cần đi kèm với động từ số ít (is).
Everything is ready for the party.
Mọi thứ cho bữa tiệc đã sẵn sàng.
EN: The adjective 'clear' followed by the prepositional phrase 'to me' indicates personal understanding or perception. It is a common way to confirm comprehension in professional settings.
Tiếng Việt: Tính từ 'clear' theo sau là cụm giới từ 'to me' thể hiện sự hiểu biết hoặc nhận thức cá nhân. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong công sở để xác nhận mình đã hiểu chỉ thị.
The instructions were clear to the whole team.
Những chỉ dẫn này đều rõ ràng đối với cả đội.
EN: In Western business culture, it is common and encouraged to use first names (like 'Sarah') once a professional relationship is established, even when expressing gratitude or confirming tasks. This fosters a sense of equality and teamwork.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một khi đã thiết lập quan hệ chuyên nghiệp, việc gọi trực tiếp tên đối phương (như 'Sarah') là rất phổ biến và được khuyến khích, ngay cả khi bày tỏ lòng biết ơn hoặc xác nhận nhiệm vụ. Điều này giúp tạo ra bầu không khí bình đẳng và hợp tác nhóm.
EN: The causative verb 'let' is used to make a suggestion or give a command. It is followed by an object and the base form of a verb (bare infinitive).
Tiếng Việt: Động từ sai khiến 'let' được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc mệnh lệnh. Theo sau nó là tân ngữ và động từ nguyên thể (động từ nguyên mẫu không có to).
Let's finish the report before lunch.
Chúng ta hãy hoàn thành báo cáo trước bữa trưa nhé.
EN: The structure 'make + object + adjective' is used to describe causing someone or something to be in a certain state.
Tiếng Việt: Cấu trúc "make + tân ngữ + tính từ" được dùng để mô tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở một trạng thái nào đó.
The good news made her happy.
Tin tốt này làm cô ấy rất vui.
EN: In professional settings, ending a confirmation with a positive, team-oriented statement like 'Let's make this... successful' is a common way to build morale and show commitment.
Tiếng Việt: Trong môi trường công sở, sau khi xác nhận nhiệm vụ, việc thêm một câu tích cực và hướng tới tinh thần đồng đội (như "Hãy làm cho... thành công") là cách phổ biến để khích lệ tinh thần và thể hiện mức độ cam kết.
EN: The structure 'Thank you (someone) for (something)' is used to express gratitude for a specific reason. The 'something' can be a noun phrase or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Cấu trúc 'Thank you (đối tượng) for (lý do)' được dùng để bày tỏ lòng biết ơn về một điều cụ thể. Sau 'for' là một cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
Thank you for your patience during the delay.
Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn trong thời gian trì hoãn.
EN: The word 'both' is a determiner used to refer to two people or things together. It can follow the object pronoun (you both) to emphasize that the statement applies to both individuals.
Tiếng Việt: 'Both' là một từ hạn định, dùng để chỉ hai người hoặc vật. Nó có thể đứng sau đại từ tân ngữ (như you both) để nhấn mạnh rằng tuyên bố đó áp dụng cho cả hai người.
I invited them both to the party.
Tôi đã mời cả hai người họ đến bữa tiệc.
EN: In professional settings, it is common to explicitly thank team members for their 'cooperation' and 'commitment' at the end of a meeting. This reinforces a positive team culture and acknowledges the effort individuals have put into the project.
Tiếng Việt: Trong các tình huống chuyên nghiệp, việc cảm ơn rõ ràng về "sự hợp tác" và "sự tận tâm" của các thành viên trong nhóm khi kết thúc cuộc họp là rất phổ biến. Điều này giúp củng cố văn hóa nhóm tích cực và ghi nhận nỗ lực của từng cá nhân đối với dự án.
EN: The Present Continuous Tense (be + V-ing) is used here to describe an ongoing action or a current state of effort that is happening in the present period.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (be + hiện tại phân từ) ở đây được dùng để mô tả hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái đang nỗ lực không ngừng ở giai đoạn hiện tại.
They are studying hard to pass the final exam.
Họ đang học tập chăm chỉ để vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
EN: The 'to-infinitive' (to + base verb) is used to express purpose, answering the question 'why' the action is being performed.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu có 'to' (to + động từ nguyên mẫu) trong câu này được dùng để chỉ "mục đích", trả lời cho câu hỏi tại sao thực hiện hành động đó.
I exercise every day to stay healthy.
Tôi tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
EN: In Western business culture, emphasizing shared goals and teamwork is a common way to build morale and ensure everyone is aligned during a project launch.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc nhấn mạnh vào mục tiêu chung và tinh thần đồng đội là cách phổ biến để xây dựng tinh thần, đảm bảo mọi người đều đồng lòng trong giai đoạn khởi động dự án.
EN: The structure 'A is the key to B' uses 'key' as a noun meaning the most important factor. Note that 'to' is a preposition here, so it must be followed by a noun or a gerund (V-ing).
Tiếng Việt: Trong cấu trúc 'A is the key to B', 'key' đóng vai trò là danh từ, nghĩa là 'chìa khóa' hoặc 'yếu tố quan trọng nhất'. Lưu ý rằng 'to' ở đây là giới từ, vì vậy theo sau phải là danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
Communication is the key to a healthy relationship.
Giao tiếp là chìa khóa của một mối quan hệ lành mạnh.
EN: The word 'Absolutely' is an adverb used as a standalone response to express strong agreement or emphasis.
Tiếng Việt: 'Absolutely' là một trạng từ, thường được dùng làm câu trả lời độc lập để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh.
A: Do you think we can win? B: Absolutely!
A: Bạn có nghĩ chúng ta sẽ thắng không? B: Chắc chắn rồi!
EN: In Western business culture, emphasizing 'teamwork' is a common way to build morale and foster a collaborative environment, rather than focusing solely on individual achievement.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc nhấn mạnh 'tinh thần đồng đội' (teamwork) là cách phổ biến để xây dựng tinh thần và thúc đẩy môi trường cộng tác, thay vì chỉ tập trung vào thành tích cá nhân.
EN: Future Simple with 'will' (I'll): Used to express a spontaneous decision or a promise made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Sử dụng thì tương lai đơn với 'will' (viết tắt là I'll): dùng để diễn đạt quyết định hoặc lời hứa được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
I'll call you as soon as I arrive at the office.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến văn phòng.
EN: The term 'meeting minutes': A plural noun phrase referring to the official written record of a meeting.
Tiếng Việt: Thuật ngữ 'meeting minutes': đây là một cụm danh từ số nhiều, chỉ bản ghi chép chính thức của cuộc họp (biên bản cuộc họp).
Please review the meeting minutes from yesterday.
Vui lòng xem lại biên bản cuộc họp ngày hôm qua.
EN: In professional settings, 'meeting minutes' are essential for accountability. Sending them promptly (often within 24 hours) is considered a sign of efficiency and good business etiquette.
Tiếng Việt: Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, 'biên bản cuộc họp' (meeting minutes) rất quan trọng để làm rõ trách nhiệm. Việc gửi biên bản kịp thời (thường trong vòng 24 giờ) được coi là biểu hiện của sự hiệu quả và lịch sự trong kinh doanh.
EN: The phrase 'look forward to' is a phrasal verb meaning to feel excited about something that is going to happen. The 'to' is a preposition, so it must be followed by a noun or a gerund (verb+ing).
Tiếng Việt: Cụm từ 'look forward to' là một cụm động từ, thể hiện sự hào hứng hoặc mong đợi về một điều sắp xảy ra. 'to' ở đây là giới từ, vì vậy theo sau phải là danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
I am looking forward to meeting you soon.
Tôi mong sớm được gặp bạn.
EN: In casual conversation or emails, the subject 'I' is often omitted at the beginning of a sentence (Ellipsis) when it is clearly understood from the context.
Tiếng Việt: Trong các cuộc hội thoại không chính thức hoặc email, khi chủ ngữ 'I' (tôi) đã rõ ràng trong ngữ cảnh, nó thường được lược bỏ (câu tỉnh lược) và bắt đầu trực tiếp bằng động từ.
Hope to see you there!
Hy vọng gặp bạn ở đó!
EN: In Western business culture, ending a meeting by confirming the next point of contact and expressing enthusiasm helps build rapport and ensures everyone is aligned on the schedule.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xác nhận thời gian liên lạc tiếp theo và thể hiện sự nhiệt tình khi kết thúc cuộc họp sẽ giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và đảm bảo mọi người đều thống nhất về lịch trình.
—