Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bước ngoặt; điểm phân thủy, chỉ thời điểm quan trọng có ảnh hưởng lớn
Trong ngữ cảnh: Mang tính mô hình; mang tính điển hình, chỉ sự thay đổi trong mô hình hoặc cách suy nghĩ cơ bản
Trong ngữ cảnh: Mang tính gia tăng; sự tăng trưởng nhỏ, chỉ sự cải thiện chậm rãi không mang tính đột phá
Trong ngữ cảnh: Độc quyền; thuộc về bằng sáng chế, chỉ công nghệ thuộc sở hữu của một công ty cụ thể và không được công khai
Trong ngữ cảnh: Suy luận; suy diễn, trong lĩnh vực AI chỉ quá trình mô hình đưa ra dự đoán dựa trên dữ liệu hiện có
Trong ngữ cảnh: Cường điệu; phóng đại, thường dùng để mô tả các chiêu trò tiếp thị
Trong ngữ cảnh: Sự xem xét kỹ lưỡng; sự kiểm tra chi tiết
Trong ngữ cảnh: Không thể đảo ngược; không thể rút lại
Trong ngữ cảnh: Bị giáng cấp; bị hạ xuống vị trí kém quan trọng hơn
Trong ngữ cảnh: Phán quyết; phân xử, ở đây chỉ việc đưa ra kết luận theo thời gian
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To make the difference between two things less clear.
Làm mờ ranh giới
To develop or move faster than the actual progress of new ideas or methods.
Vượt xa tốc độ đổi mới
To push someone or something to an unimportant or marginal position.
Gạt ra bên lề; hạ xuống vị trí thứ yếu
Only the passage of time will provide the final answer or judgment.
Chỉ có thời gian mới đưa ra câu trả lời
A period of time marking a significant turning point or a historical divide.
Tuần lễ mang tính bước ngoặt
A complex network of interconnected software, hardware, and services that work together seamlessly.
Hệ sinh thái
A collection of related software programs or features sold or used together.
Bộ phần mềm
Standardized tests used to compare the performance of different hardware or software systems.
Kiểm tra hiệu năng (Benchmark)
The component of an AI system that applies logical rules to a knowledge base to derive new information or make predictions.
Công cụ suy diễn