To move or develop at the same speed as someone or something else.
Sánh vai cùng..., theo kịp bước tiến của...
Giải thích: Thường được dùng để mô tả liệu luật pháp, công nghệ hoặc năng lực cá nhân có thể theo kịp môi trường thay đổi nhanh chóng hay không.
Ví dụ: Legislation often struggles to keep pace with technological evolution.
The right to have negative or outdated information about oneself removed from internet searches and other directories.
Quyền được lãng quên
Giải thích: Đây là một thuật ngữ pháp lý và nhân quyền, chỉ quyền của cá nhân yêu cầu các công cụ tìm kiếm xóa thông tin lỗi thời hoặc không phù hợp liên quan đến họ.
Ví dụ: The right to be forgotten is now recognized as an essential pillar of digital citizenship.
To prevent creativity from developing or being expressed.
Bóp nghẹt sự sáng tạo
Giải thích: Stifle có nghĩa là 'làm cho nghẹt thở', khi kết hợp với creativity dùng để mô tả việc những hạn chế quá mức dẫn đến mất đi khả năng đổi mới.
Ví dụ: Critics argue that excessive oversight stifles creativity in the tech industry.
The firm intention of government or political leaders to carry out a particular policy.
Ý chí chính trị
Giải thích: Chỉ quyết tâm và động lực của chính phủ hoặc các chính trị gia trong việc thực hiện một chính sách khó khăn nào đó.
Ví dụ: The challenge lies in cultivating the political will necessary to regulate AI.
A particular area of knowledge, interest, or responsibility.
Lĩnh vực, phạm vi
Giải thích: Trong đời sống, "province" thường chỉ đơn vị hành chính (tỉnh). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng, nó chỉ "phạm vi ảnh hưởng" hoặc "lĩnh vực chuyên môn" của một kiến thức hay hoạt động nào đó.
Ví dụ: The regulation of space travel was once the province of science fiction writers.
The process of collecting large amounts of data from various sources, often automatically.
Thu thập (dữ liệu), khai thác
Giải thích: Nghĩa gốc là "thu hoạch nông sản". Trong lĩnh vực công nghệ, nó được dùng để mô tả việc thu thập thông tin cá nhân hoặc dữ liệu một cách quy mô và có hệ thống, giống như việc gặt hái mùa màng.
Ví dụ: Social media companies are often criticized for the aggressive harvesting of user preferences.
Entities (such as individuals, organizations, or states) that participate in or influence a process.
Tác nhân, chủ thể
Giải thích: Trong đời sống thường chỉ "diễn viên". Trong chính trị học, luật pháp và khoa học xã hội, "actor" chỉ các thực thể (như chính phủ, doanh nghiệp) có khả năng hành động và gây ảnh hưởng trong một hệ thống nhất định.
Ví dụ: Non-state actors, such as NGOs, play a crucial role in international climate negotiations.
The complex structure and design of a computer system, software, or algorithm.
Kiến trúc (hệ thống)
Giải thích: Nghĩa gốc là "thiết kế kiến trúc". Trong khoa học thông tin, nó chỉ cấu trúc logic nền tảng và phương thức thiết kế của một hệ thống phần mềm hoặc phần cứng.
Ví dụ: The neural network's architecture determines how efficiently it can process visual information.
The right of individuals to move, copy, or transfer personal data easily from one IT environment to another.
Quyền di chuyển dữ liệu
Giải thích: "Portability" thường chỉ tính "dễ mang theo". Trong quyền kỹ thuật số, đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ quyền của người dùng được yêu cầu chuyển dữ liệu của mình từ nền tảng này (như Facebook) sang nền tảng khác.
Ví dụ: GDPR ensures that users have the right to data portability between different service providers.
The capacity, condition, or state of acting or of exerting power; the ability to make independent choices.
Tính chủ động, quyền tự quyết
Giải thích: Trong đời sống thường chỉ "đại lý" (như đại lý du lịch). Trong triết học và khoa học xã hội, nó chỉ "năng lực" hoặc "sức mạnh" của con người trong việc hành động có ý thức và tác động đến thế giới.
Ví dụ: The curriculum is designed to give students more agency over their own learning process.
The intentional slowing or limiting of a process, development, or speed.
Điều tiết, giới hạn băng thông
Giải thích: Nghĩa gốc là "bóp nghẹt". Trong công nghệ, nó thường dùng để chỉ việc giới hạn tốc độ mạng (điều tiết băng thông) hoặc trong ngữ cảnh này là cản trở sự phát triển của đổi mới sáng tạo.
Ví dụ: Critics argue that high taxes are throttling the growth of small startups.