EN: The present perfect tense ('have developed') is formed with 'have/has + past participle'. In news contexts, it is commonly used to report recent events or achievements that have relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have developed) được cấu tạo bởi 'have/has + quá khứ phân từ'. Trong các bản tin, thì này thường chỉ các sự kiện hoặc thành tựu xảy ra gần đây và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Scientists have discovered a new species of frog in the rainforest.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài ếch mới trong rừng mưa nhiệt đới.
EN: The relative clause 'that can predict cancer survival from one photograph' uses the relative pronoun 'that' as the subject to modify the antecedent noun phrase 'an AI tool'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'that can predict cancer survival from one photograph' được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'that' và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề, dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ tiền đề 'an AI tool' (công cụ AI).
She designed a mobile app that tracks daily water intake.
Cô ấy đã thiết kế một ứng dụng điện thoại có thể theo dõi lượng nước uống hàng ngày.
EN: In modern journalism, 'AI tool' is widely used instead of technical phrases like 'machine learning model' to make scientific advancements accessible to general readers. Additionally, 'the United States' is frequently used as a formal geographic qualifier in medical news reporting.
Tiếng Việt: Trong các bản tin hiện đại, người ta thường dùng 'AI tool' (công cụ AI) thay vì thuật ngữ chuyên môn khó hiểu hơn như 'machine learning model' (mô hình học máy) để công chúng nhanh chóng hiểu được tiến bộ công nghệ. Ngoài ra, trong tin tức về đột phá y tế, việc nêu rõ bối cảnh quốc gia như 'Hoa Kỳ' là thông lệ báo chí tiêu chuẩn.
EN: Passive Voice in Past Simple (was/were + past participle): Used when the focus is on the recipient of the action ('The system') rather than the doer, or when attributing the creation of something using 'by + agent'.
Tiếng Việt: Thể bị động thì quá khứ đơn (was/were + quá khứ phân từ): được dùng khi trọng tâm là đối tượng chịu tác động ('The system'), hoặc khi diễn đạt ai đã xây dựng hoặc phát minh ra thông qua 'by + tác nhân'.
The software was designed by a team of university students.
Phần mềm này được thiết kế bởi một nhóm sinh viên đại học.
EN: Appositive (Noun Phrase in Apposition): A noun phrase placed next to another noun to rename or describe it. Here, 'a nonprofit healthcare system in Massachusetts' explains what 'Mass General Brigham' is.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (đồng vị ngữ cụm danh từ): đặt bên cạnh một danh từ khác để giải thích hoặc bổ sung ý nghĩa cho danh từ đó. Trong câu này, 'a nonprofit healthcare system in Massachusetts' bổ sung ý nghĩa cho 'Mass General Brigham' là loại tổ chức gì.
Tokyo, the capital of Japan, is one of the most populous cities in the world.
Tokyo, thủ đô của Nhật Bản, là một trong những thành phố có mật độ dân số cao nhất thế giới.
EN: Mass General Brigham (formerly Partners HealthCare) is a renowned Boston-based integrated healthcare network affiliated with Harvard Medical School. In American news writing, such well-known organizations are often immediately followed by an appositive clause (e.g., 'a nonprofit healthcare system...') to provide essential context for national or international readers who may not recognize the institutional name.
Tiếng Việt: Mass General Brigham (trước đây là Partners HealthCare) là một hệ thống y tế nổi tiếng có trụ sở tại Boston, trực thuộc Trường Y Harvard. Trong các bản tin kiểu Mỹ, khi nhắc đến tên một tổ chức cụ thể, người ta thường đặt ngay sau đó một cụm đồng vị ngữ (như 'a nonprofit healthcare system...') để cung cấp nhanh thông tin cơ bản cho độc giả toàn quốc hoặc quốc tế có thể không quen thuộc với tên này.
EN: The passive structure 'be trained on' is commonly used in artificial intelligence and machine learning contexts to describe the dataset or material used to develop an AI model.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'be trained on + bộ dữ liệu' là dạng bị động, rất phổ biến trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy, dùng để chỉ một mô hình AI được 'huấn luyện bằng dữ liệu...'.
The speech recognition software was trained on thousands of hours of audio recordings.
Phần mềm nhận dạng giọng nói này được huấn luyện bằng hàng nghìn giờ ghi âm.
EN: Stacked prepositional phrases ('of faces', 'from people', 'of many ages and ethnicities') function as successive post-modifiers narrowing down the noun 'photographs'.
Tiếng Việt: Nhiều cụm giới từ xếp chồng ('of faces', 'from people', 'of many ages and ethnicities') đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, lần lượt bổ nghĩa cho danh từ chính 'photographs' phía trước, xác định đặc điểm cụ thể và nguồn gốc.
She received a letter of recommendation from a professor of computer science.
Cô ấy nhận được một lá thư giới thiệu từ giáo sư khoa khoa học máy tính.
EN: In modern AI research, particularly in medicine, emphasizing diverse training data ('many ages and ethnicities') is crucial. Historical medical AI models often faced bias when trained predominantly on homogeneous populations (such as Caucasian individuals), leading to poorer accuracy for minorities.
Tiếng Việt: Trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo đương đại (đặc biệt trong lĩnh vực y tế), việc nhấn mạnh tính đa dạng của dữ liệu huấn luyện ('nhiều độ tuổi và sắc tộc') là rất quan trọng. AI y tế trong quá khứ thường được huấn luyện chủ yếu trên dữ liệu của một nhóm sắc tộc duy nhất (ví dụ: người da trắng), dẫn đến sai lệch, khiến độ chính xác trong chẩn đoán hoặc dự đoán cho các nhóm thiểu số giảm đi đáng kể.
EN: Non-defining relative clauses with 'which' can refer back to an entire preceding clause or concept rather than just the immediate noun, adding explanatory comments.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định bắt đầu bằng 'which', có thể thay thế cho toàn bộ sự việc hoặc khái niệm đã đề cập trước đó, dùng để bổ sung hoặc giải thích thêm ý nghĩa của nó ('điều này có nghĩa là...').
The test measures heart rate variability, which indicates overall cardiovascular fitness.
Bài kiểm tra này đo biến thiên nhịp tim, điều này cho thấy thể lực tổng thể và tình trạng sức khỏe tim mạch.
EN: The prepositional phrase 'rather than' is used to express a preference or contrast, meaning 'instead of' or 'as opposed to'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'rather than' biểu thị sự đối lập hoặc loại trừ, có nghĩa là 'thay vì...' hoặc 'không phải là...', dùng để so sánh hai cấu trúc song song hoặc hai khái niệm danh từ.
They decided to focus on prevention rather than cure.
Họ quyết định tập trung vào phòng ngừa thay vì điều trị.
EN: In medicine and gerontology, 'biological age' refers to the physiological state of a person's cells and tissues, contrasting with 'chronological age' (the number of years lived, referred to colloquially here as 'real age').
Tiếng Việt: Trong y học và lão khoa, 'biological age' (tuổi sinh học) chỉ mức độ lão hóa của mô và tế bào trong cơ thể, thường được đối lập với 'chronological age' (tuổi theo lịch, tức là cái mà trong bài gọi thông tục là real age tuổi thực tế).
EN: The sentence begins with a present participle phrase ('Using this estimate') functioning as an adverbial modifier of manner or means, explaining how the main action is accomplished. The logical subject of the participle must match the subject of the main clause ('the system').
Tiếng Việt: Đầu câu sử dụng cụm phân từ hiện tại ('Using this estimate') như trạng ngữ chỉ phương tiện hoặc cách thức, cho biết hành động của mệnh đề chính được thực hiện như thế nào. Chủ ngữ logic của phân từ phải khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính ('the system').
Using new data, researchers can track weather patterns more accurately.
Sử dụng dữ liệu mới, các nhà nghiên cứu có thể theo dõi các kiểu thời tiết chính xác hơn.
EN: The phrase 'the chances of survival for patients with cancer' demonstrates stacked prepositional phrases: 'of survival' modifies 'chances' (explaining what kind of chances), and 'for patients with cancer' specifies who those chances apply to.
Tiếng Việt: Cụm từ 'the chances of survival for patients with cancer' thể hiện cách dùng các cụm giới từ lồng nhau để bổ nghĩa: 'of survival' bổ nghĩa cho 'chances' (giải thích là cơ hội về điều gì), còn 'for patients with cancer' chỉ rõ đối tượng mà cơ hội đó áp dụng.
Doctors evaluated the risk of infection for people with diabetes.
Các bác sĩ đã đánh giá nguy cơ nhiễm trùng của bệnh nhân tiểu đường.
EN: The correlative structure 'one ..., and the other ...' is used to contrast two specific items or entities out of a group of two.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'one ..., and the other ...' dùng để so sánh 'một... và một...' trong hai sự vật cụ thể đã biết, mang quan hệ đối chiếu rõ ràng.
One sister loves classical music, and the other prefers jazz.
Trong hai chị em, một người yêu thích nhạc cổ điển, còn người kia lại thích nhạc jazz.
EN: Prepositional phrases indicating means or source: 'through' denotes the intermediate mechanism or medium, while 'from' indicates the starting point or direct data source.
Tiếng Việt: Cách dùng giới từ chỉ cách thức hoặc nguồn gốc: 'through' diễn tả việc thông qua một cơ chế hoặc phương tiện nào đó, còn 'from' diễn tả điểm khởi đầu của việc thu nhận thông tin hoặc nguồn dữ liệu trực tiếp.
He learned English through songs, while she learned it from books.
Anh ấy học tiếng Anh qua các bài hát, còn cô ấy học từ sách vở.
EN: In scientific reporting, AI systems or models are often personified or referenced concisely as 'one ... and the other' to compare two distinct computational approaches without repeating cumbersome technical jargon.
Tiếng Việt: Trong các bản tin tiếng Anh về công nghệ và y học, người ta thường gọi tắt các mô hình AI hoặc thuật toán khác nhau là 'one ... the other' để so sánh hai hướng kỹ thuật một cách ngắn gọn, rõ ràng, tránh lặp lại các thuật ngữ chuyên môn phức tạp.
EN: The sentence uses the simple past passive voice ('were published'). Passive voice is formed with 'be' + past participle, shifting the focus to the action or the object receiving the action (details of the research) rather than the agent who published them.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng thể bị động thì quá khứ đơn (were published). Thể bị động được cấu tạo bởi 'động từ be + quá khứ phân từ', tập trung vào đối tượng chịu tác động (chi tiết của nghiên cứu) thay vì người công bố.
The results of the experiment were published in a scientific journal.
Kết quả của thí nghiệm đó đã được công bố trên một tạp chí khoa học.
EN: The prepositional phrase 'of the research' functions as an adjectival modifier modifying the plural noun 'Details'. Because the head noun 'Details' is plural, the plural verb 'were' is used (subject-verb agreement).
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'of the research' đóng vai trò bổ ngữ tính từ, bổ nghĩa cho danh từ số nhiều 'Details'. Vì chủ ngữ chính 'Details' ở số nhiều, động từ phải dùng dạng số nhiều 'were' (sự hòa hợp chủ ngữ - động từ).
Details of the accident were reported on the news.
Chi tiết của vụ tai nạn này đã được đưa tin trên bản tin.
EN: The Lancet is one of the world's oldest and most prestigious peer-reviewed medical journals, founded in 1823. 'Lancet Digital Health' is an open-access monthly specialty journal within the Lancet family focusing on digital technologies in healthcare.
Tiếng Việt: Tạp chí The Lancet được thành lập năm 1823, là một trong những tạp chí y khoa có bình duyệt lâu đời và uy tín nhất thế giới. Lancet Digital Health là tạp chí chuyên ngành trực thuộc, tập trung vào công nghệ số trong y tế, thuộc dạng truy cập mở (Open Access).
EN: The verb 'suggest' is followed here by a 'that'-clause functioning as a noun clause (object of 'suggests'). It reports a finding or hypothesis rather than a command.
Tiếng Việt: Động từ 'suggest' ở đây được theo sau bởi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ cho 'suggests', dùng để trình bày phát hiện hoặc suy luận của nghiên cứu (mang nghĩa 'cho thấy, chỉ ra'), không phải mang nghĩa mệnh lệnh.
Recent data suggests that regular exercise improves mental health.
Dữ liệu gần đây cho thấy tập thể dục đều đặn có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and a bare infinitive (infinitive without 'to'), i.e., 'help + someone + (do) something'. Here, two bare infinitives ('check' and 'guide') are coordinated by 'and'.
Tiếng Việt: Động từ 'help' có thể theo sau bởi tân ngữ rồi đến động từ nguyên mẫu (động từ nguyên mẫu bỏ 'to'), cấu trúc là 'help + người + (do) động từ nguyên mẫu'. Trong câu này, hai động từ nguyên mẫu 'check' và 'guide' được nối với nhau bằng liên từ đẳng lập 'and'.
This app helps users track their expenses and save money.
Ứng dụng này giúp người dùng ghi lại chi tiêu và tiết kiệm tiền.
EN: The casual term 'selfie' (a self-portrait photograph taken with a smartphone) has become accepted in formal medical and tech reporting to highlight how ubiquitous, accessible consumer technology can intersect with high-level healthcare.
Tiếng Việt: Từ khẩu ngữ 'selfie' (ảnh tự sướng) bắt nguồn từ mạng xã hội hàng ngày, ở đây được dùng trong bản tin y tế và công nghệ chính thức, làm nổi bật cách công nghệ tiêu dùng phổ thông dễ tiếp cận (điện thoại thông minh) có thể kết hợp đột phá với chăm sóc y tế chuyên nghiệp cao cấp.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A measure of how old a person seems based on their physical health and condition, rather than their calendar age.
Tuổi sinh lý, tuổi sinh học
The likelihood or probability of staying alive, especially when facing a serious illness or danger.
Tỷ lệ sống sót, cơ hội sống sót
To use a specific set of data to teach a machine learning or artificial intelligence system.
Sử dụng (dữ liệu cụ thể) để huấn luyện mô hình
The organization of people, institutions, and resources that deliver healthcare services to meet the health needs of target populations.
Hệ thống chăm sóc sức khỏe, hệ thống y tế