Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đèn lồng, ở đây chỉ đèn lồng hoặc đèn trời được sử dụng trong Lễ hội đèn lồng
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, xuất sắc
Trong ngữ cảnh: hào hứng, phấn khích
Trong ngữ cảnh: trải nghiệm, kinh nghiệm
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: yên bình, tĩnh lặng
Trong ngữ cảnh: văn hóa
Trong ngữ cảnh: kỷ niệm, ký ức (dạng số nhiều)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A small hot-air balloon made of paper, with an opening at the bottom where a small fire is suspended, used in festivals.
đèn trời, đèn Khổng Minh
Simultaneously; together.
cùng lúc, đồng thời
Ready-to-eat food or drink sold by a hawker, or vendor, in a street or other public place.
đồ ăn đường phố, thức ăn vỉa hè
To maintain a comfortable degree of heat.
giữ ấm, giữ ấm cơ thể